Chiến tranh giữa các thế giới (The War of the Worlds) là tiểu thuyết của H. G. Wells, đăng báo năm 1897 và in sách năm 1898, kể chuyện người sao Hỏa đổ bộ xuống miền nam nước Anh và tàn phá London. Đây là một trong những câu chuyện đầu tiên về người ngoài hành tinh xâm lăng Trái Đất, và nó đặt ra khuôn mẫu cho cả thể loại suốt hơn một thế kỷ. Điều làm cuốn sách còn sống đến nay không phải cỗ máy ba chân, mà là câu hỏi Wells cài vào: cảm giác bị một nền văn minh mạnh hơn nghiền nát là thế nào.
Herbert George Wells: người học sinh học viết tiểu thuyết
H. G. Wells sinh ngày 21 tháng 9 năm 1866 ở Bromley, gần London, trong một gia đình buôn bán nhỏ luôn chật vật. Mẹ ông làm quản gia cho một điền trang; cậu bé Wells từng học việc ở cửa hàng vải và hiệu thuốc trước khi giành học bổng vào Trường Khoa học Thông thường ở South Kensington. Ở đó ông học sinh học với Thomas Henry Huxley, nhà khoa học nổi tiếng bảo vệ thuyết tiến hoá của Darwin.
Ảnh hưởng của Huxley thấm vào mọi cuốn sách đầu tay của Wells. Ông nhìn loài người như một loài sinh vật giữa bao loài khác, chịu cùng quy luật chọn lọc và tuyệt chủng. Từ năm 1895 đến 1901, ông cho ra một loạt tiểu thuyết mà ngày nay được coi là nền móng của khoa học viễn tưởng hiện đại.
| Năm | Tác phẩm | Ý tưởng chính |
|---|---|---|
| 1895 | Cỗ máy thời gian | Du hành tới tương lai xa, thấy loài người phân hoá thành hai giống |
| 1896 | Hòn đảo của bác sĩ Moreau | Biến thú vật thành dạng người bằng phẫu thuật — ranh giới đạo đức của khoa học |
| 1897 | Người vô hình | Một nhà khoa học tự làm mình vô hình rồi mất kiểm soát |
| 1897–1898 | Chiến tranh giữa các thế giới | Người sao Hỏa xâm lăng Trái Đất |
| 1901 | Những người đầu tiên lên Mặt Trăng | Một chất chống trọng lực đưa hai người lên Mặt Trăng |
Về sau Wells chuyển dần sang tiểu thuyết xã hội, sách lịch sử phổ thông và bài báo chính luận. Ông mất ngày 13 tháng 8 năm 1946 ở London.
Cốt truyện: từ một vệt sáng trên sao Hỏa đến London hoang tàn
Người kể chuyện giấu tên là một người viết báo về triết học sống ở Woking, vùng Surrey. Các nhà thiên văn ghi nhận những luồng khí phun ra từ bề mặt sao Hỏa. Ít lâu sau, một "thiên thạch" rơi xuống bãi đất hoang Horsell gần nhà anh. Đó là một ống trụ kim loại. Khi nắp mở, những sinh vật xám, nhầy, nhiều xúc tu bò ra.
Người sao Hỏa nhanh chóng dựng những cỗ máy chiến đấu cao như nhà, đi trên ba chân. Vũ khí của chúng là "tia nhiệt" thiêu rụi mọi thứ trong tầm nhìn và một thứ "khói đen" ngạt thở. Quân đội Anh với pháo và tàu chiến gần như bất lực. Dân chúng tháo chạy khỏi London trong hỗn loạn. Một loài "cỏ đỏ" từ sao Hỏa mọc tràn các dòng sông.
Cuối cùng, người sao Hỏa không bị con người đánh bại. Chúng chết vì vi khuẩn — những sinh vật nhỏ bé mà loài người đã sống chung và miễn dịch qua hàng nghìn năm, còn cơ thể kẻ xâm lăng thì không hề có sức chống đỡ. Đây là cái kết sinh học đúng chất học trò của Huxley.
Vì sao lại là sao Hỏa
Cuối thế kỷ 19, sao Hỏa là hành tinh "nóng" nhất trong trí tưởng tượng phương Tây. Năm 1877, nhà thiên văn Ý Giovanni Schiaparelli vẽ bản đồ sao Hỏa với những đường thẳng ông gọi là canali, nghĩa là "rãnh" hay "kênh". Khi dịch sang tiếng Anh thành canals, chữ này gợi ý về những con kênh do sinh vật thông minh đào. Nhà thiên văn Mỹ Percival Lowell sau đó còn đi xa hơn, cho rằng đó là hệ thống tưới tiêu của một nền văn minh đang vật lộn với một hành tinh khô cạn.
Wells dùng đúng ý tưởng ấy: sao Hỏa già hơn, đang nguội dần, nên cư dân của nó buộc phải tìm một thế giới mới. Ông không giải thích người sao Hỏa bằng ma thuật mà bằng logic tiến hoá: một loài sống lâu trên hành tinh khắc nghiệt sẽ tiến hoá thành bộ não lớn, cơ thể teo lại, phụ thuộc vào máy móc. Ngày nay ta biết những "kênh đào" chỉ là ảo ảnh quang học, nhưng cách lập luận của Wells vẫn được coi là mẫu mực cho khoa học viễn tưởng.
Câu chuyện thật sự muốn nói gì
Tấm gương soi chủ nghĩa thực dân
Ngay chương đầu, người kể nhắc người đọc đừng vội kết tội người sao Hỏa, vì chính người châu Âu đã tàn sát và xoá sổ cả những dân tộc khác — ông nêu cụ thể trường hợp người bản địa Tasmania. Ở thời điểm Đế quốc Anh đang ở đỉnh cao, Wells đảo ngược vị trí: lần này London là kẻ bị xâm lăng, và vũ khí của người Anh trở nên lạc hậu như giáo mác trước súng trường. Đó là một cú đấm thẳng vào cảm giác tự tin của độc giả Anh cuối thời Victoria.
Sự mong manh của văn minh
Những trang hay nhất không phải cảnh chiến đấu mà cảnh tháo chạy: đám đông chen nhau lên tàu hoả, xe ngựa lật, người ta giành nhau từng chiếc thuyền. Wells cho thấy trật tự xã hội tưởng vững chắc có thể tan rã trong vài ngày. Một nhân vật pháo thủ thậm chí đã tính chuyện sống chui dưới cống ngầm, chấp nhận làm "chuột" dưới chân kẻ chiến thắng.
Con người không phải trung tâm
Kết truyện là bài học khiêm tốn: loài người không cứu mình bằng sức mạnh hay trí tuệ, mà nhờ những vi khuẩn bé nhỏ. Trong vũ trụ của Wells, con người chỉ là một loài trong chuỗi tiến hoá, không được ưu ái đặc biệt.
Wells khác Jules Verne thế nào
Hai ông thường được đặt cạnh nhau như hai người cha của khoa học viễn tưởng, nhưng cách làm rất khác. Verne bám vào kỹ thuật đã có và kéo dài thêm một bước: tàu ngầm, khinh khí cầu, đại bác. Wells sẵn sàng bịa ra thứ chưa ai biết — cỗ máy thời gian, chất chống trọng lực, tia nhiệt — để đặt câu hỏi về xã hội và đạo đức. Có một cuộc phỏng vấn đầu thế kỷ 20 thường được dẫn lại, trong đó Verne được cho là đã nói đại ý ông dùng vật lý thật còn Wells thì phát minh ra vật lý. Dù nguyên văn thế nào, nhận xét ấy tóm đúng hai lối đi mà thể loại này theo đến tận hôm nay.
| Jules Verne | H. G. Wells | |
|---|---|---|
| Điểm xuất phát | Kỹ thuật có thật | Một giả định mới |
| Mối quan tâm | Phiêu lưu, khám phá, kiến thức | Xã hội, tiến hoá, đạo đức |
| Giọng văn | Lạc quan, tin vào tiến bộ | Hoài nghi, nhiều khi u tối |
| Hậu duệ | Khoa học viễn tưởng "cứng" | Khoa học viễn tưởng xã hội |
Từ trang sách lên sóng radio và màn ảnh
Ngày 30 tháng 10 năm 1938, đoàn kịch Mercury Theatre của Orson Welles phát trên đài CBS một bản kịch truyền thanh chuyển thể, đặt câu chuyện ở bang New Jersey, Mỹ, dưới dạng các bản tin khẩn cấp. Báo chí hôm sau đưa tin về cảnh hoảng loạn hàng loạt. Các nhà nghiên cứu truyền thông về sau cho rằng mức hoảng loạn bị báo chí phóng đại khá nhiều, một phần vì báo in lúc ấy muốn bôi xấu radio, đối thủ đang giành quảng cáo của họ. Sự kiện này vì thế vừa là chuyện về Wells, vừa là bài học về tin đồn.
Câu chuyện còn được dựng thành phim năm 1953 (bối cảnh California, các cỗ máy bay lơ lửng thay vì đi ba chân), phim năm 2005 của Steven Spielberg, và một album nhạc kịch năm 1978 của Jeff Wayne vẫn được trình diễn đến nay. Hầu hết các bản đều chuyển bối cảnh sang thời của mình, nhưng giữ cái kết bằng vi khuẩn.
Góc nhìn hôm nay
Đọc lại cuốn sách bây giờ, có ba điều đáng chú ý:
- Bài học về vi sinh vật: ý tưởng một sinh vật lạ mang vào hoặc gặp phải mầm bệnh không quen là nỗi lo thật. Các sứ mệnh vũ trụ hiện nay đều có quy trình "bảo vệ hành tinh" để tránh mang vi sinh vật Trái Đất sang thế giới khác và ngược lại.
- Cách kể bằng người thường: người kể không phải anh hùng hay tướng lĩnh. Đó là lựa chọn làm câu chuyện đáng sợ hơn mọi trận đánh hoành tráng.
- Tấm gương ngược: hãy thử đọc với câu hỏi "nếu đổi vai thì sao", vì đó chính là điều Wells muốn người Anh thời ấy tự hỏi.
Ai đến Anh có thể ghé Woking, nơi có một tác phẩm điêu khắc cỗ máy ba chân dựng ở trung tâm thị trấn để kỷ niệm cuốn sách, và đi bộ qua bãi Horsell Common nơi ống trụ đầu tiên "rơi xuống". Nếu chỉ đọc được một cuốn khác của Wells, hãy chọn Cỗ máy thời gian: ngắn, đọc một buổi tối là xong, và cũng u tối không kém.
Câu hỏi thường gặp
Chiến tranh giữa các thế giới ra đời năm nào?
Tiểu thuyết đăng nhiều kỳ trên tạp chí Pearson's Magazine ở Anh năm 1897 và in thành sách năm 1898. Tác giả là H. G. Wells, khi đó khoảng 31 tuổi.
Người sao Hỏa trong truyện bị đánh bại thế nào?
Chúng không bị quân đội đánh bại mà chết vì vi khuẩn trên Trái Đất. Cơ thể người sao Hỏa không có khả năng chống lại những mầm bệnh mà con người đã quen sống chung từ lâu.
Vụ hoảng loạn vì kịch radio năm 1938 có thật không?
Buổi phát thanh của Orson Welles ngày 30 tháng 10 năm 1938 là có thật và một số thính giả đã hoảng sợ. Tuy nhiên các nghiên cứu sau này cho rằng quy mô "hoảng loạn hàng loạt" bị báo chí thời đó thổi phồng đáng kể.
H. G. Wells và Jules Verne ai viết trước?
Verne lớn hơn Wells 38 tuổi và nổi tiếng từ thập niên 1860, còn Wells xuất bản tiểu thuyết đầu tay năm 1895. Verne dựa nhiều vào kỹ thuật có thật, còn Wells mạnh dạn giả định điều chưa có để bàn chuyện xã hội.
Vì sao người xưa tin sao Hỏa có sự sống?
Năm 1877, Schiaparelli mô tả những đường thẳng trên sao Hỏa là "canali", bị hiểu thành kênh đào nhân tạo. Percival Lowell sau đó phổ biến ý tưởng về một nền văn minh sao Hỏa. Quan sát hiện đại cho thấy đó chỉ là ảo ảnh quang học.