Ba định luật của Asimov là ba nguyên tắc hư cấu mà nhà văn Isaac Asimov đặt ra năm 1942 cho các nhân vật máy trong truyện ngắn của ông: không được làm hại con người, phải tuân lệnh con người, và phải tự bảo vệ mình — theo đúng thứ tự ưu tiên đó. Chúng nổi tiếng không phải vì đúng, mà vì Asimov dùng chúng như một bộ luật chơi chữ logic: gần như mọi truyện của ông đều xoay quanh một tình huống mà ba điều tưởng chặt chẽ ấy va vào nhau. Đọc chúng là đọc một bài học về cách viết truyện bằng lập luận.
Isaac Asimov: giáo sư hoá sinh viết hơn năm trăm cuốn sách
Isaac Asimov sinh ở Petrovichi, một làng nhỏ thuộc nước Nga Xô viết, khoảng đầu năm 1920 — ngày sinh chính xác không có giấy tờ, ông tự chọn ngày 2 tháng 1 để kỷ niệm. Gia đình di cư sang Mỹ năm 1923 và mở một hiệu kẹo ở Brooklyn, New York. Cậu bé Asimov đọc những tạp chí truyện viễn tưởng bày bán trong chính cửa hàng của bố.
Ông học hoá ở Đại học Columbia, lấy bằng tiến sĩ năm 1948 và giảng dạy hoá sinh ở Trường Y Đại học Boston. Song song là sự nghiệp viết khó ai sánh: hơn 500 cuốn sách, trải từ tiểu thuyết viễn tưởng, truyện trinh thám, đến sách phổ biến khoa học, chú giải Kinh Thánh và Shakespeare. Ông mất ngày 6 tháng 4 năm 1992 ở New York.
Ngoài loạt truyện có ba định luật, Asimov nổi tiếng nhất với bộ Nền móng (Foundation), về một đế chế ngân hà đang sụp đổ và một nhà khoa học dùng toán học dự báo hành vi của hàng tỉ người.
Ba định luật nói gì
Ba định luật được phát biểu đầy đủ lần đầu trong truyện ngắn "Runaround" (Chạy vòng quanh), đăng trên tạp chí Astounding Science Fiction tháng 3 năm 1942. Diễn ý sang tiếng Việt:
- Định luật thứ nhất: Không được làm hại con người, hoặc vì không hành động mà để con người bị hại.
- Định luật thứ hai: Phải tuân theo mệnh lệnh của con người, trừ khi mệnh lệnh đó trái với Định luật thứ nhất.
- Định luật thứ ba: Phải tự bảo vệ sự tồn tại của mình, miễn là việc đó không trái với hai định luật trên.
Nhìn kỹ sẽ thấy cấu trúc giống một bộ luật thật: có thứ bậc, điều sau nhường điều trước. Vế "vì không hành động" ở định luật thứ nhất là chi tiết tinh tế nhất — nó buộc nhân vật phải chủ động cứu người, không chỉ né làm hại. Chính vế này về sau sinh ra rất nhiều tình huống khó.
Asimov luôn kể rằng biên tập viên John W. Campbell mới là người đúc kết ba định luật thành chữ, rút ra từ những truyện Asimov đã viết. Campbell thì lại nói chúng vốn đã nằm sẵn trong truyện của Asimov. Hai người nhường công cho nhau, và giới nghiên cứu thường ghi nhận đây là sản phẩm chung của những buổi trò chuyện ở toà soạn.
Vì sao Asimov cần ba định luật
Trước Asimov, truyện về sinh vật nhân tạo gần như chỉ có một kịch bản: kẻ được tạo ra quay lại tiêu diệt người tạo ra nó. Mạch này có từ Frankenstein của Mary Shelley (1818) và vở kịch R.U.R. của nhà văn Séc Karel Čapek (1920). Asimov gọi nỗi sợ ấy là "phức cảm Frankenstein" và thấy nó nhàm.
Ông lập luận đơn giản: con người làm ra công cụ nào cũng gắn kèm thiết bị an toàn — dao có cán, điện có cầu chì. Vậy một nhân vật máy trong truyện cũng phải có "cầu chì" của nó. Khi đã có luật an toàn, câu chuyện không còn là "nó có nổi loạn không" mà thành "luật sẽ vận hành ra sao trong một tình huống người thiết kế không lường trước". Đó là một câu đố — và Asimov, vốn mê truyện trinh thám, rất thích câu đố.
Những truyện làm ba định luật "gãy"
Phần lớn các truyện đầu được gom trong tuyển tập Tôi, người máy (I, Robot, 1950), nối với nhau bằng lời kể của nhà tâm lý học Susan Calvin. Vài truyện tiêu biểu cho cách Asimov chơi với luật:
| Truyện | Năm | Xung đột |
|---|---|---|
| Runaround | 1942 | Trên sao Thủy, một lệnh được ra hờ hững (định luật 2 yếu) gặp nguy hiểm vừa phải (định luật 3 được tăng cường). Hai lực cân bằng, nhân vật cứ chạy vòng quanh đích mà không vào được |
| Liar! | 1941 | Một nhân vật đọc được suy nghĩ, nên nói dối cho người ta vui để khỏi "làm hại" cảm xúc — cuối cùng lại gây hại lớn hơn |
| Little Lost Robot | 1947 | Một phiên bản bị cắt mất vế "không hành động" của định luật 1, và cả trạm nghiên cứu phải tìm ra nó giữa các bản giống hệt |
| The Evitable Conflict | 1950 | Các cỗ máy điều phối kinh tế âm thầm "bảo vệ nhân loại" theo cách con người không hề được hỏi ý kiến |
Truyện "Liar!" cũng là nơi lần đầu xuất hiện từ robotics trên ấn phẩm; từ điển Oxford ghi nhận Asimov là người tạo ra từ này. Bản thân chữ robot lại đến từ vở R.U.R. của Čapek, do anh trai ông là Josef gợi ý, gốc từ chữ Séc robota nghĩa là lao dịch.
Định luật số 0 và những bổ sung về sau
Càng viết, Asimov càng thấy định luật thứ nhất có kẽ hở: bảo vệ một người có thể làm hại nhiều người. Trong tiểu thuyết Robots and Empire (1985), ông cho nhân vật tự suy ra một định luật số 0: không được làm hại nhân loại, hoặc vì không hành động mà để nhân loại bị hại. Ba định luật cũ lùi xuống dưới.
Nghe thì hợp lý, nhưng Asimov tự chỉ ra mặt tối: "nhân loại" là khái niệm trừu tượng, ai quyết định điều gì tốt cho nhân loại? Nhân danh lợi ích chung để hy sinh từng cá nhân là con đường mà lịch sử con người đã đi nhiều lần với kết quả đáng sợ. Asimov dùng định luật số 0 để nối loạt truyện của mình với bộ Nền móng, tạo thành một vũ trụ hư cấu chung kéo dài hàng chục nghìn năm.
Ba định luật là văn chương, không phải bản thiết kế
Ba định luật hay bị trích như thể chúng là một tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này hiểu sai Asimov. Chúng được viết bằng ngôn ngữ đời thường, đầy những chữ cần định nghĩa: "làm hại" gồm cả tổn thương tinh thần không? "Con người" là ai? Khi hai người ra lệnh trái nhau thì sao? Chính Asimov đã dành bốn thập niên để viết truyện về những câu hỏi này — tức là ông biết rõ chúng không đủ.
Giá trị thật của ba định luật nằm ở chỗ khác: chúng là ví dụ kinh điển về cách một nhà văn biến một giả định đơn giản thành nguồn chuyện vô tận. Ai muốn viết truyện viễn tưởng có thể học từ đó một nguyên tắc: đặt luật rõ ràng trước, rồi tìm chỗ luật tự mâu thuẫn. Truyện trinh thám, truyện pháp đình, truyện ngụ ngôn đều dùng cùng cơ chế ấy.
Góc nhìn hôm nay: đọc Asimov từ đâu
- Tôi, người máy: chín truyện ngắn, mỗi truyện một câu đố, đọc rời được. Đây là cửa vào dễ nhất.
- Những hang động thép (The Caves of Steel, 1954) và Mặt trời trần trụi (The Naked Sun, 1957): kết hợp viễn tưởng với trinh thám, thám tử Elijah Baley điều tra án mạng trong những thành phố khép kín dưới lòng đất.
- Nền móng (1951): nếu thích những ý tưởng tầm vĩ mô về lịch sử và xã hội hơn là từng nhân vật.
- Bộ phim Tôi, người máy (2004) chỉ mượn tên và vài tên nhân vật; cốt truyện gần như không liên quan đến tuyển tập. Đừng xem phim rồi tưởng đã biết sách.
Asimov viết rõ, gọn, gần như không có câu thừa — một lý do khiến sách ông dễ dịch và hợp với người mới làm quen thể loại. Đọc vài truyện xong, thử tự đặt một tình huống mà ba định luật không trả lời được: đó là cách học viết hay nhất mà Asimov để lại.
Câu hỏi thường gặp
Ba định luật của Asimov ra đời năm nào?
Ba định luật được phát biểu đầy đủ lần đầu trong truyện ngắn "Runaround" đăng trên tạp chí Astounding Science Fiction tháng 3 năm 1942. Các ý tưởng ban đầu đã thấp thoáng trong vài truyện Asimov viết trước đó.
Định luật số 0 là gì?
Đó là định luật Asimov bổ sung về sau, nổi bật trong tiểu thuyết Robots and Empire năm 1985: không được làm hại nhân loại nói chung. Nó đứng trên ba định luật cũ, nhưng chính Asimov cũng cho thấy khái niệm "lợi ích nhân loại" rất dễ bị lạm dụng.
Ai thật sự nghĩ ra ba định luật?
Asimov luôn ghi công cho biên tập viên John W. Campbell, người đúc kết chúng thành câu chữ. Campbell lại nói chúng vốn đã có trong truyện của Asimov. Thường được coi là kết quả của những cuộc trò chuyện giữa hai người.
Isaac Asimov viết bao nhiêu cuốn sách?
Asimov viết và biên tập hơn 500 cuốn sách, gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, sách phổ biến khoa học, lịch sử và văn học. Ông còn là giáo sư hoá sinh ở Đại học Boston.
Ba định luật của Asimov có dùng được ngoài đời không?
Chúng là công cụ văn chương, không phải tiêu chuẩn kỹ thuật. Câu chữ của chúng quá mơ hồ để áp dụng trực tiếp, và chính các truyện của Asimov được viết ra để chỉ ra những kẽ hở đó.