Anh hùng ca xuất hiện ở rất nhiều nền văn hoá cách xa nhau vì chúng ra đời từ những điều kiện giống nhau: một cộng đồng chưa có chữ viết hoặc ít dùng chữ, cần ghi nhớ nguồn gốc, dòng họ, luật lệ và những tấm gương ứng xử, và làm điều đó bằng lời hát có nhịp, có công thức để dễ thuộc. Tuy vậy, nói "mọi nền văn hoá" là hơi quá: có những dân tộc lớn không để lại sử thi dài, và chính những ngoại lệ ấy giúp hiểu rõ hơn vì sao sử thi ra đời.
Sử thi là gì, và không phải là gì
Theo cách hiểu phổ biến trong nghiên cứu văn học, sử thi (epic) là một tác phẩm tự sự dài, giọng trang trọng, kể chiến công của những nhân vật phi thường mà số phận gắn với số phận của cả cộng đồng; thần linh hoặc sức mạnh siêu nhiên thường can dự. Không phải truyện dài nào có đánh nhau cũng là sử thi.
Nhà văn C. S. Lewis, trong một cuốn sách năm 1942, phân biệt hai loại mà giới nghiên cứu còn dùng đến nay:
- Sử thi nguyên sinh (primary epic): lớn lên từ truyền thống truyền miệng, như Iliad, Odyssey, Beowulf, Đăm Săn.
- Sử thi văn chương (secondary epic): do một tác giả biết chữ viết ra, bắt chước và đối thoại với truyền thống cũ, như Aeneid của Virgil hay Thiên đường đã mất của Milton.
Câu hỏi "vì sao văn hoá nào cũng có anh hùng ca" chủ yếu nói về loại thứ nhất.
Bản đồ anh hùng ca thế giới
| Tác phẩm | Dân tộc / vùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gilgamesh | Lưỡng Hà | Bản sớm nhất từ cuối thiên niên kỷ 3 TCN |
| Iliad, Odyssey | Hy Lạp cổ | Thành hình khoảng thế kỷ 8–7 TCN |
| Mahabharata, Ramayana | Ấn Độ | Lan khắp Nam Á và Đông Nam Á |
| Shahnameh (Sách các vua) | Ba Tư | Ferdowsi hoàn thành khoảng năm 1010, khoảng 50.000 câu thơ đôi |
| Beowulf, Nibelungenlied | Anh cổ, Đức | Truyền thống chiến binh German |
| Bài ca Roland | Pháp | Thể chanson de geste |
| Sundiata | Đế quốc Mali, Tây Phi | Kể về Sundiata Keita (thế kỷ 13), vẫn do các nghệ nhân griot truyền miệng |
| Manas | Kyrgyzstan | Bộ ba sử thi Manas được UNESCO ghi danh năm 2013 |
| Gesar | Tây Tạng, Mông Cổ | UNESCO ghi danh truyền thống sử thi Gesar năm 2009 |
| Kalevala | Phần Lan | Elias Lönnrot biên soạn từ dân ca, in năm 1835 và bản mở rộng năm 1849 |
| Đăm Săn, Ot ndrong, Đẻ đất đẻ nước | Ê Đê, M'Nông, Mường (Việt Nam) | Sử thi anh hùng và sử thi thần thoại |
Lý do thứ nhất: trí nhớ của cộng đồng không có chữ
Trước khi có chữ viết phổ biến, mọi thứ một cộng đồng cần nhớ – tổ tiên là ai, vì sao đất này thuộc về mình, ai được làm thủ lĩnh, cách ứng xử trong chiến tranh và hôn nhân – phải được giữ trong đầu người. Văn xuôi dễ quên; lời có vần, có nhịp, có đoạn lặp thì dễ nhớ hơn nhiều.
Từ năm 1933 đến 1935, hai học giả Mỹ Milman Parry và Albert Lord sang vùng Nam Tư cũ ghi âm những người hát sử thi (guslar) không biết chữ. Họ phát hiện những người này không "học thuộc" từng câu mà sáng tác lại mỗi lần hát, dựa trên một kho cụm từ công thức và một kho cảnh điển hình (chuẩn bị ra trận, đãi tiệc, mặc giáp). Một nghệ nhân giỏi, Avdo Međedović, đã hát cho họ một bài dài hơn mười hai nghìn câu.
Cuốn The Singer of Tales (Người hát chuyện, 1960) của Lord trình bày phát hiện này và thay đổi cách đọc mọi sử thi cổ. Những đặc điểm từng bị chê là "lặp lại", "dài dòng" – ở Homer cũng như ở khan Ê Đê – hoá ra là công cụ kỹ thuật của nghề hát. Đó là vì sao sử thi ở những nơi chưa từng tiếp xúc nhau lại có nhiều nét giống nhau: chúng giải cùng một bài toán ghi nhớ.
Lý do thứ hai: "thời đại anh hùng"
Năm 1912, học giả Anh H. M. Chadwick so sánh Homer với thơ ca German và thấy nhiều điểm trùng: một tầng lớp chiến binh quý tộc, những đại sảnh đãi tiệc, quà tặng làm dây gắn bó vua tôi, danh dự cá nhân, những cuộc đánh cướp. Ông gọi đó là "thời đại anh hùng" – giai đoạn các bộ tộc đang chuyển thành vương quốc, khi sức mạnh và uy tín của một người có thể quyết định số phận cả nhóm.
Trong xã hội như thế, người anh hùng là hình mẫu cần thiết, và người hát là người giữ danh tiếng. Chiến binh đánh để được hát về mình; vua nuôi người hát để giữ tiếng tăm dòng họ. Sử thi vì vậy không chỉ là văn chương mà là một thiết chế xã hội.
Lý thuyết này giải thích tốt cho Homer, Beowulf, sử thi Kyrgyz hay Tây Phi. Nó kém thuyết phục hơn với sử thi sáng thế như Đẻ đất đẻ nước, nơi trung tâm là thần thoại và nghi lễ chứ không phải chiến binh.
Lý do thứ ba: mẫu hình người anh hùng
Từ thập niên 1930–1940, một số nhà nghiên cứu cố tìm "công thức chung" cho người anh hùng. Năm 1936, Lord Raglan liệt kê 22 điểm thường gặp: sinh ra khác thường, bị đe doạ lúc nhỏ, được nuôi ở xa, trở về chiến thắng, lên ngôi, rồi chết bí ẩn. Năm 1949, Joseph Campbell đưa ra khái niệm "monomyth": người anh hùng rời thế giới quen thuộc, vượt thử thách, nhận một món quà, rồi trở về.
Những mô hình này nổi tiếng, nhất là sau khi Hollywood dùng làm khung kịch bản. Nhưng giới nghiên cứu văn học dân gian phê phán chúng khá nhiều: dễ chọn những truyện hợp mô hình và bỏ qua truyện không hợp, và gộp những thứ rất khác nhau thành "một". Achilles, Gilgamesh, Đăm Săn đều là anh hùng, nhưng điều làm mỗi người đáng nhớ chính là chỗ họ khác nhau.
Những ngoại lệ đáng chú ý
Không phải nền văn hoá nào cũng để lại một sử thi dài.
- Người Hán ở Trung Hoa: văn học cổ có Kinh Thi với những bài ngắn ca ngợi tổ tiên nhà Chu, nhưng không có anh hùng ca dài kiểu Homer. Có nhiều giả thuyết: truyền thống ghi chép sử rất sớm làm thay vai trò ghi nhớ; tư tưởng Nho gia ít bàn chuyện thần quái. Trong khi đó, các dân tộc khác trong lãnh thổ Trung Quốc ngày nay có sử thi lớn như Gesar, Manas, Jangar.
- Người Việt (Kinh): không có sử thi dài liền mạch; thần thoại và truyền thuyết tồn tại rời rạc, như chuyện Lạc Long Quân – Âu Cơ, Thánh Gióng. Từng có tranh luận trong giới nghiên cứu về việc người Việt có từng có sử thi rồi mất đi hay không. Trái lại, các dân tộc Tây Nguyên, người Mường, người Thái có kho sử thi phong phú.
- Nhật Bản: không có anh hùng ca bằng thơ dài, nhưng Truyện Heike – kể chiến tranh Genpei thế kỷ 12 – từng được các nhà sư mù đàn biwa hát kể, đóng vai trò tương tự.
Những ngoại lệ ấy cho thấy sử thi không phải "bản năng" của loài người, mà là câu trả lời cho một nhu cầu. Nơi nhu cầu ghi nhớ được đáp ứng bằng cách khác – sử ký, phả hệ viết, kinh điển – thì sử thi dài ít có lý do để phát triển.
Sử thi được dùng để làm gì về sau
Thế kỷ 19, khi các phong trào dân tộc nổi lên ở châu Âu, sử thi trở thành biểu tượng: người ta cần chứng minh dân tộc mình có "Homer" của riêng mình. Kalevala góp phần lớn vào ý thức dân tộc Phần Lan, nay ngày 28 tháng 2 là Ngày Kalevala. Nibelungenlied được tôn vinh ở Đức, rồi bị dùng cho mục đích tuyên truyền. Bài học là: sử thi có sức mạnh gắn kết, nhưng cũng dễ bị bẻ cong.
Nhà lý luận Nga Mikhail Bakhtin cho rằng sử thi kể về một "quá khứ tuyệt đối" đã khép lại, không ai được chất vấn; còn tiểu thuyết sinh ra để chất vấn. Có lẽ vì thế mà sử thi sống tiếp ở thời hiện đại không phải bằng thơ mà bằng điện ảnh và những vũ trụ siêu anh hùng – nơi khán giả lại được ngồi quanh "bếp lửa" chung, nghe một câu chuyện lớn về những con người phi thường.
Góc nhìn hôm nay: đọc sử thi so sánh
Cách thú vị nhất để đọc sử thi là đọc cạnh nhau. Vài cặp gợi ý:
- Achilles và Đăm Săn: một người đánh vì danh tiếng bất tử, một người đánh vì buôn làng giàu đông.
- Gilgamesh và Beowulf: hai ông vua đối diện cái chết – một người trốn chạy nó, một người đi đến với nó.
- Roland và Karna: hai chiến binh chọn danh dự dù biết sẽ chết.
- Đẻ đất đẻ nước và tấm bảng hồng thủy của Gilgamesh: hai cách kể nguồn gốc thế giới, một để dẫn hồn, một để giải thích vì sao người phải chết.
Sách nhập môn tốt bằng tiếng Anh là The Singer of Tales của Albert Lord. Ở Việt Nam, các công trình về sử thi Tây Nguyên của Viện Nghiên cứu Văn hoá là nguồn đáng tin để thấy sử thi không phải chỉ là chuyện của Hy Lạp hay Ấn Độ.
Câu hỏi thường gặp
Anh hùng ca là gì?
Anh hùng ca, hay sử thi anh hùng, là tác phẩm tự sự dài, giọng trang trọng, kể chiến công của những nhân vật phi thường mà số phận gắn với cả cộng đồng. Phần lớn sử thi cổ ra đời từ truyền thống hát kể truyền miệng.
Vì sao sử thi ở các nước lại giống nhau?
Vì chúng giải cùng một bài toán: giữ trí nhớ cộng đồng khi chưa có chữ viết. Nghiên cứu của Parry và Lord cho thấy người hát dùng cụm từ công thức, cảnh điển hình và đoạn lặp để sáng tác tại chỗ, nên sử thi ở nhiều nơi có hình thức tương tự.
Sử thi cổ nhất thế giới là gì?
Sử thi Gilgamesh của Lưỡng Hà thường được coi là anh hùng ca cổ nhất còn giữ được, với những bài thơ tiếng Sumer từ cuối thiên niên kỷ 3 TCN, sớm hơn Iliad khoảng một nghìn năm.
Người Việt có sử thi không?
Người Việt (Kinh) không để lại sử thi dài liền mạch, chỉ có thần thoại và truyền thuyết rời rạc như Lạc Long Quân – Âu Cơ, Thánh Gióng. Các dân tộc khác ở Việt Nam thì có kho sử thi phong phú, như Đăm Săn của người Ê Đê, Ot ndrong của người M'Nông, Đẻ đất đẻ nước của người Mường.
Sử thi khác tiểu thuyết thế nào?
Sử thi kể về một quá khứ anh hùng đã khép lại, giá trị của cộng đồng được khẳng định chứ không bị chất vấn. Tiểu thuyết kể về con người bình thường trong hiện tại đang chuyển động, nhân vật và giá trị luôn có thể bị đặt câu hỏi.