Chinh ChiếnWiki
Tìm
Thơ văn chinh chiến

Chinh phụ ngâm: nỗi lòng người vợ có chồng ra trận qua bốn chặng

Chinh phụ ngâm là khúc ngâm của người vợ trẻ có chồng ra trận: tiễn biệt, cô đơn bên ngọn đèn, sợ chồng chết nơi biên ải rồi mơ ngày sum họp.

Chinh phụ ngâm: nỗi lòng người vợ có chồng ra trận qua bốn chặng

Chinh phụ ngâm là khúc ngâm dài viết bằng lời một người vợ trẻ có chồng ra trận, chờ mãi không thấy về. Nguyên tác chữ Hán của Đặng Trần Côn ra đời khoảng những năm 1740; bản diễn Nôm 408 câu song thất lục bát là bản người Việt thuộc lòng. Cả tác phẩm không tả một trận đánh nào cho ra trận, mà tả chiến tranh qua cái giường trống, ngọn đèn khuya và những mùa hoa đi qua cửa sổ.

Chinh phụ ngâm kể chuyện gì

Cốt truyện rất mỏng. Triều đình có việc binh, người chồng trẻ "vốn dòng hào kiệt" nhận lệnh lên đường. Người vợ tiễn chồng, rồi về một mình trong buồng cũ. Năm tháng trôi, tin tức bặt, nàng nhớ, tưởng tượng, mộng mị, trách móc rồi lại tự an ủi. Đoạn cuối, nàng hình dung ngày chồng lập công trở về, vợ chồng sum họp.

Không có nhân vật thứ ba nói lời nào. Toàn bộ là độc thoại. Chính vì vậy tác phẩm thuộc loại ngâm khúc: một tiếng lòng kéo dài, để người đọc ngâm lên chứ không phải để kể chuyện. Muốn hiểu Chinh phụ ngâm, đừng đọc như đọc truyện, mà nên theo dõi tâm trạng nhân vật đổi màu qua từng chặng.

Bối cảnh ra đời: thời loạn giữa thế kỷ 18

Nguyên tác được cho là viết trong khoảng đời Lê Hiển Tông, khi chúa Trịnh Doanh nắm quyền ở Đàng Ngoài. Đây là giai đoạn nổ ra hàng loạt cuộc nổi dậy của nông dân và tôn thất: Nguyễn Hữu Cầu ở vùng ven biển Đông Bắc, Hoàng Công Chất ở Sơn Nam rồi lên Tây Bắc, Lê Duy Mật ở Thanh – Nghệ. Triều đình liên tục điều quân, trai tráng bị bắt đi đánh dẹp nhiều năm.

Điểm đáng chú ý: tác phẩm không nhắc tên một cuộc nổi dậy nào. Địa danh trong bài toàn là địa danh Trung Hoa cổ như Tiêu Quan, Hàm Dương, Lũng Tây, non Yên, Thiên San. Đây là quy ước của văn chương chữ Hán thời ấy: mượn khung biên tái đời Hán, đời Đường để nói chuyện trước mắt. Nhờ cách mượn này, tiếng than của người vợ không gắn với phe nào, và cũng vì vậy nó vượt ra khỏi thời mình.

Bốn chặng tâm trạng của người chinh phụ

Chặng một: tiễn biệt và cái hào hùng ban đầu

Mở đầu là câu thơ ai cũng biết:

Thuở trời đất nổi cơn gió bụi,
Khách má hồng nhiều nỗi truân chuyên.

Ngay sau đó là hình ảnh người chồng "xếp bút nghiên theo việc đao cung", tức bỏ đèn sách đi lính. Đoạn đầu còn chút hăm hở: áo chiến, ngựa, cờ, tiếng trống. Người vợ tự hào về chồng. Nhưng niềm tự hào chỉ kéo dài tới khúc ngoặt của buổi tiễn.

Chặng hai: khoảng cách mỗi lúc một xa

Đoạn chia tay nổi tiếng nhất nằm ở hình ảnh hai người cùng ngoái lại:

Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy,
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu.
Ngàn dâu xanh ngắt một màu,
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?

Bốn câu mà màu xanh của bãi dâu lặp ba lần, như tầm mắt bị lấp dần. Câu hỏi cuối không có lời đáp. Nỗi buồn của người đi và người ở được đặt lên cân, nhưng không ai cân nổi.

Chặng ba: cô đơn trong buồng the

Đây là phần dài và hay nhất. Người vợ đi ra đi vào, buông rèm rồi cuốn rèm, nhìn đèn mà nói chuyện với đèn:

Đèn có biết dường bằng chẳng biết,
Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.

Thời gian trong đoạn này không trôi mà kéo lê: "Khắc giờ đằng đẵng như niên, / Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa." Một khắc dài như một năm. Tiếng gà gáy canh năm, bóng cây hòe phất phơ ngoài sân, tất cả đều được đếm, vì người không ngủ thì chỉ còn biết đếm.

Chặng bốn: tưởng tượng chiến trường và mơ ngày sum họp

Nhớ quá, nàng tưởng tượng chỗ chồng đang ở. Ở đây thơ bỗng lạnh hẳn:

Hồn tử sĩ gió ù ù thổi,
Mặt chinh phu trăng dõi dõi soi.

Rồi câu hỏi đau nhất: "Chinh phu tử sĩ mấy người, / Nào ai mạc mặt, nào ai gọi hồn?" Người chết trận nơi xa không ai vẽ lại mặt, không ai gọi hồn về. Nỗi sợ chồng chết không được nói thẳng, mà được gói vào số phận chung của những người lính vô danh. Đoạn kết khép lại bằng giấc mơ chồng vinh hiển trở về, một cái kết dịu đi so với phần giữa, nhưng người đọc vẫn hiểu đó chỉ là ước.

Thiên nhiên đo thời gian

Một thủ pháp xuyên suốt là dùng cây cỏ, chim muông làm đồng hồ. Lúc chồng đi, hai người hẹn ngày về bằng tiếng chim:

Thuở lâm hành oanh chưa bén liễu,
Hỏi ngày về ước nẻo quyên ca.
Nay quyên đã giục oanh già,
Ý nhi lại gáy trước nhà líu lo.

Chim oanh, chim quyên, chim ý nhi lần lượt kêu, nghĩa là đã qua mấy mùa mà hẹn vẫn chưa tới. Không cần một con số năm tháng nào, người đọc vẫn thấy thời gian dồn lại.

Hình ảnhGợi điều gìChặng xuất hiện
Ngàn dâu xanhTầm mắt bị che, khoảng cách không đo đượcTiễn biệt
Ngọn đèn, hoa đènNgười bạn duy nhất của đêm dài, nhưng vô triCô đơn
Gà gáy, bóng hòeThời gian đếm từng canhCô đơn
Oanh, quyên, ý nhiMùa nối mùa, lời hẹn bị lỡChờ đợi
Gió ù ù, trăng soi mặtChiến trường lạnh, cái chết vô danhTưởng tượng
Gửi lòng theo gió đôngMuốn vượt khoảng cách bằng tâm tưởngMong nhớ

Tác phẩm phản chiến hay ca ngợi lập công

Đây là chỗ người đọc hiện đại hay tranh luận, và câu trả lời trung thực là: cả hai giọng cùng có mặt. Đoạn đầu ca ngợi chí làm trai, đoạn kết mơ ngày chồng được phong hầu. Nhưng phần thân bài, chiếm phần lớn dung lượng, là tiếng than về sự chia lìa, về những người lính chết không ai nhận mặt.

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính sự lệch nhau này là trung thực. Người vợ thời ấy không thể đứng ra phản đối việc vua; nàng chỉ có thể kể nỗi khổ của mình. Mà kể đủ dài, đủ thật thì tự nó đã thành lời kết tội chiến tranh. Câu hỏi "Xanh kia thăm thẳm tầng trên, / Vì ai gây dựng cho nên nỗi này?" hỏi trời, nhưng người đọc tự biết nên hỏi ai.

Vị trí trong văn học Việt Nam

Chinh phụ ngâm cùng Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều là hai đỉnh cao của thể song thất lục bát thế kỷ 18. Giới nghiên cứu thường xem đây là lúc văn học Việt Nam bắt đầu nói thẳng về con người cá nhân: nỗi buồn của một người phụ nữ được viết thành cả một tác phẩm dài, không phải để răn dạy, mà để thấu hiểu.

Đọc văn chương đời sau, nhiều người nhận ra dư âm của khúc ngâm này, chẳng hạn trong cảnh Thúy Kiều tiễn Thúc Sinh hay những câu về người lính trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du, dù đó là cảm nhận của người đọc chứ không phải điều tác giả tự nói ra. Câu "xếp bút nghiên theo việc đao cung" thậm chí đã thành thành ngữ, ai muốn nói chuyện bỏ học đi lính đều dùng.

Đọc Chinh phụ ngâm hôm nay thế nào

  • Đọc theo chặng, đừng đọc một lèo. 408 câu là dài. Chia làm bốn chặng như trên, mỗi lần đọc một chặng, nhận ra tâm trạng đổi ở chỗ nào.
  • Ngâm thành tiếng. Song thất lục bát được làm ra để ngâm. Đọc to, nhịp 3/4 của câu bảy chữ và vần lưng nối sang câu sáu sẽ hiện ra rõ, nhiều câu tưởng khó bỗng dễ hiểu.
  • Tra điển tích khi cần. Non Yên, Tiêu Quan, Lũng Tây là địa danh biên tái Trung Hoa. Không cần nhớ hết, chỉ cần biết đó là "chỗ rất xa, nơi có chiến tranh".
  • Đọc kèm nguyên tác. Ai biết chút chữ Hán có thể so câu Hán với câu Nôm để thấy dịch giả thêm, bớt gì. Sách Chinh phụ ngâm bị khảo của Hoàng Xuân Hãn (1953) là công trình khảo cứu kỹ nhất, có đối chiếu nhiều bản.
  • Đặt cạnh văn bia, ca dao về lính thú. Sẽ thấy cùng một nỗi đau nhưng tầng lớp khác nhau nói bằng giọng khác nhau.

Chinh phụ ngâm vẫn nằm trong chương trình Ngữ văn phổ thông, thường qua đoạn trích "Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ". Đoạn ấy hay, nhưng chỉ là một góc. Đọc trọn tác phẩm mới thấy cả vòng cung từ hăm hở đến tuyệt vọng rồi đến hy vọng mong manh.

Câu hỏi thường gặp

Chinh phụ ngâm của ai?

Nguyên tác chữ Hán do Đặng Trần Côn viết, khoảng những năm 1740. Bản diễn Nôm song thất lục bát phổ biến nhất xưa nay ghi là của Đoàn Thị Điểm, nhưng nhiều nhà nghiên cứu, tiêu biểu là Hoàng Xuân Hãn, cho rằng dịch giả là Phan Huy Ích. Vấn đề này đến nay vẫn còn tranh luận.

Chinh phụ ngâm có bao nhiêu câu?

Bản diễn Nôm thông dụng có 408 câu, viết theo thể song thất lục bát. Nguyên tác chữ Hán dài hơn, viết theo lối trường đoản cú với câu dài ngắn xen nhau, và các bản chép không hoàn toàn khớp nhau về số câu.

Chinh phụ là gì?

Chinh phụ nghĩa là người vợ của chinh phu, tức người vợ có chồng đi đánh trận xa. "Ngâm" là thể thơ dài để ngâm đọc, diễn tả tâm trạng. Chinh phụ ngâm vì vậy là khúc ngâm của người vợ có chồng ra trận.

Chinh phụ ngâm có phải tác phẩm phản chiến không?

Tác phẩm không tuyên bố phản đối chiến tranh, vẫn có những đoạn ca ngợi chí làm trai và mơ chồng lập công. Nhưng phần lớn dung lượng dành cho nỗi khổ chia ly và cái chết vô danh của người lính, nên nhiều người xem đó là tiếng nói tố cáo chiến tranh phi nghĩa một cách gián tiếp.

Đoạn nào trong Chinh phụ ngâm hay nhất?

Hai đoạn được nhắc nhiều nhất là cảnh tiễn biệt với "ngàn dâu xanh ngắt một màu" và đoạn người chinh phụ cô đơn bên ngọn đèn khuya. Đoạn sau được đưa vào sách giáo khoa với tên "Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ".

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183