Chinh ChiếnWiki
Tìm
Sử thi & anh hùng ca

Sử thi Đăm Săn của người Ê Đê: tóm tắt, nhân vật và tục nối dây

Đăm Săn là sử thi (khan) của người Ê Đê: tù trưởng Đăm Săn đánh thắng Mtao Mxây, đi cưới Nữ thần Mặt Trời rồi chết trong rừng sáp đen, hồn tái sinh thành cháu.

Sử thi Đăm Săn của người Ê Đê: tóm tắt, nhân vật và tục nối dây

Đăm Săn là sử thi của người Ê Đê ở Tây Nguyên, kể về tù trưởng giàu mạnh Đăm Săn: chàng đánh thắng những kẻ cướp vợ mình, rồi vì khát vọng cưới Nữ thần Mặt Trời mà chết trong rừng sáp đen. Đây là sử thi Tây Nguyên được biết đến sớm nhất và rộng nhất, được người Pháp ghi chép và công bố từ thập niên 1920, sau đó vào chương trình Ngữ văn phổ thông của Việt Nam.

Khan: sử thi được hát, không phải đọc

Người Ê Đê không gọi đây là "sử thi". Họ gọi là khan – một lối kể chuyện bằng lời có vần, nửa hát nửa nói. Tên đầy đủ thường được ghi là Klei khan Y Đăm Săn, tức "khan về chàng Đăm Săn". Người kể gọi là pô khan.

Khan thường được kể trong nhà dài vào ban đêm, quanh bếp lửa, trong dịp lễ hoặc lúc nông nhàn. Một bộ khan dài có thể kể nhiều đêm liền. Người nghe không ngồi im: họ hưởng ứng, cười, xuýt xoa, có khi nhắc khi pô khan quên. Vì vậy sử thi Tây Nguyên có nhiều đoạn lặp, nhiều câu so sánh dồn dập – đó là nhịp của lời nói trước đám đông, không phải sự dài dòng.

Ghi chép trên giấy chỉ là lát cắt của một truyền thống sống. Mỗi pô khan, mỗi buôn kể khác nhau đôi chút, nên các bản Đăm Săn đã công bố cũng không hoàn toàn trùng khớp.

Cốt truyện Đăm Săn

Cuộc hôn nhân bị ép

Theo tục nối dây (chuê nuê) của xã hội mẫu hệ Ê Đê, khi người vợ hoặc chồng chết, người trong dòng họ phải thay thế để giữ hôn ước giữa hai họ. Đăm Săn được định sẵn phải lấy hai chị em Hơ Nhị và Hơ Bhị. Chàng không muốn, cự tuyệt, nhưng ông Trời can thiệp và chàng phải chịu. Mở đầu sử thi vì thế là một xung đột giữa ý muốn cá nhân và luật tục cộng đồng.

Đánh thắng những kẻ cướp vợ

Đăm Săn trở thành tù trưởng giàu có, nhà dài, chiêng quý, voi đàn. Hai tù trưởng Mtao Grư và Mtao Mxây lần lượt đến cướp Hơ Nhị. Đăm Săn đến tận nhà kẻ thù thách đấu. Đoạn đánh Mtao Mxây là đoạn nổi tiếng nhất, từng được trích vào sách Ngữ văn 10 dưới nhan đề "Chiến thắng Mtao Mxây".

Trận đấu được kể theo lối luân phiên: Mtao Mxây múa khiên trước, vụng về, khiên kêu "lạch xạch như quả mướp khô"; Đăm Săn múa sau, mạnh mẽ, với những câu so sánh nhân lên mãi. Câu được học sinh nhớ nhiều nhất:

Chàng múa trên cao, gió như bão. Chàng múa dưới thấp, gió như lốc.

Đăm Săn vẫn chưa đâm thủng được kẻ thù có áo giáp. Ông Trời mách chàng lấy chày giã gạo ném vào vành tai Mtao Mxây. Thắng trận, Đăm Săn không chỉ lấy lại vợ mà còn đưa tôi tớ, của cải của Mtao Mxây về buôn mình. Dân làng kéo về theo chàng, mở tiệc ăn mừng nhiều ngày.

Đi bắt Nữ thần Mặt Trời và cái chết

Đã giàu, đã mạnh, Đăm Săn muốn điều lớn hơn: cưới Nữ thần Mặt Trời. Chàng đi qua rừng, núi, đến nhà nữ thần. Nàng khuyên chàng quay về vì đây không phải chỗ của người thường. Đăm Săn không nghe, trên đường về sa vào rừng sáp đen, lún dần và chết.

Câu chuyện chưa dừng. Hồn Đăm Săn hoá thành con ruồi, bay vào miệng Hơ Âng – em gái chàng. Hơ Âng có thai, sinh ra Đăm Săn cháu, người sẽ nối dây với Hơ Nhị và tiếp tục cuộc đời người anh hùng. Cái chết của cá nhân được cộng đồng "hàn lại" bằng chính tục nối dây đã mở đầu sử thi.

Đăm Săn là anh hùng kiểu gì

Đăm Săn khác Achilles hay Arjuna. Chàng không đánh vì vương quốc hay danh dự dòng tộc theo nghĩa phương Tây, mà vì buôn làng. Mỗi chiến thắng của chàng làm buôn đông hơn, giàu hơn, tiếng chiêng vang xa hơn. Các nhà nghiên cứu văn học Việt Nam hay nói Đăm Săn là "anh hùng của cộng đồng": vẻ đẹp của chàng được đo bằng niềm vui của tập thể.

Nhưng đọc kỹ thì Đăm Săn cũng có cái riêng rất "cá nhân": cự tuyệt hôn nhân áp đặt, dám đòi cưới cả thần Mặt Trời. Có nhà nghiên cứu cho rằng cái chết ở rừng sáp đen là lời cảnh báo của cộng đồng với khát vọng vượt quá giới hạn; người khác lại đọc nó như bi kịch của người dám mơ lớn. Cả hai cách hiểu đều có lý.

Đăm Săn được ghi chép thế nào

MốcSự việc
Thập niên 1920Viên công sứ người Pháp Léopold Sabatier ở Đắk Lắk ghi chép và dịch Đăm Săn sang tiếng Pháp, công bố năm 1927. Đây là lần đầu sử thi Tây Nguyên được biết đến rộng rãi ngoài buôn làng.
Sau 1954Các bản dịch, phóng tác tiếng Việt lần lượt ra đời; trích đoạn đưa vào sách giáo khoa.
2001–2007Dự án điều tra, sưu tầm, bảo quản, biên dịch và xuất bản kho tàng sử thi Tây Nguyên do Viện Khoa học xã hội Việt Nam chủ trì ghi âm hàng trăm bộ sử thi từ nhiều dân tộc, xuất bản thành bộ sách lớn.
2005"Không gian văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên" được UNESCO công nhận – môi trường diễn xướng mà khan gắn bó.

Những năm sau đó, giới nghiên cứu phát hiện Tây Nguyên có kho sử thi đồ sộ hơn hình dung trước đây: người M'Nông có hệ thống Ot ndrong gồm rất nhiều tác phẩm, người Ba Na, Xơ Đăng, Gia Rai, Ra Glai đều có sử thi riêng. Đăm Săn nổi tiếng nhất vì đến sớm, chứ không phải là duy nhất.

Đăm Săn và sử thi thế giới: giống và khác

  • Giống: cũng có anh hùng phi thường, thần linh can thiệp (ông Trời), lối so sánh phóng đại, đoạn lặp có công thức – đúng những đặc điểm của văn chương truyền miệng mà giới nghiên cứu thấy ở Homer.
  • Khác: không có triều đình, không có quốc gia; thế giới là buôn làng, nhà dài, rẫy, rừng, suối. Của cải đo bằng chiêng, ché, voi, trâu. Người phụ nữ giữ vị trí trung tâm trong dòng họ theo chế độ mẫu hệ.
  • Khác: kết thúc không bằng chiến thắng mà bằng cái chết và sự tái sinh qua thế hệ sau – một vòng tròn, không phải một đường thẳng.

Góc nhìn hôm nay

Số pô khan còn kể được trọn một bộ sử thi ngày càng ít, phần lớn đã cao tuổi. Thanh niên trong buôn nghe nhạc trên điện thoại nhiều hơn nghe khan bên bếp lửa. Nhiều địa phương ở Tây Nguyên đã mở lớp truyền dạy và tổ chức diễn xướng khan trong lễ hội, nhưng giữ được một truyền thống kể nhiều đêm liền là việc khó.

Muốn tìm hiểu thêm:

  • Bảo tàng Đắk Lắk ở trung tâm Buôn Ma Thuột trưng bày nhà dài, chiêng, ché – những thứ xuất hiện trong từng trang Đăm Săn. Đọc sử thi xong đến đây sẽ hình dung rõ cái nhà dài, dàn chiêng, hàng ché rượu mà pô khan tả đi tả lại.
  • Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ở Hà Nội có nhà dài Ê Đê dựng lại ở khu ngoài trời.
  • Bộ sách sử thi Tây Nguyên của dự án 2001–2007 có bản song ngữ, đọc được cả lời gốc lẫn bản dịch.

Câu hỏi thường gặp

Sử thi Đăm Săn của dân tộc nào?

Sử thi Đăm Săn là của người Ê Đê ở Tây Nguyên, chủ yếu ở tỉnh Đắk Lắk. Người Ê Đê gọi thể loại này là khan, do nghệ nhân pô khan kể bằng lời có vần trong nhà dài.

Tóm tắt sử thi Đăm Săn như thế nào?

Đăm Săn bị buộc lấy hai chị em Hơ Nhị, Hơ Bhị theo tục nối dây, trở thành tù trưởng giàu mạnh, đánh thắng Mtao Grư và Mtao Mxây – những kẻ cướp vợ mình. Sau đó chàng đi cưới Nữ thần Mặt Trời, chết trong rừng sáp đen, và hồn chàng tái sinh thành Đăm Săn cháu.

Tục nối dây trong Đăm Săn là gì?

Nối dây (chuê nuê) là tục của người Ê Đê: khi vợ hoặc chồng chết, người trong dòng họ sẽ thay thế để giữ mối hôn ước giữa hai họ. Tục này mở đầu và cũng khép lại sử thi Đăm Săn.

Ai là người ghi chép sử thi Đăm Săn đầu tiên?

Người ghi chép và công bố sớm nhất là Léopold Sabatier, viên công sứ người Pháp ở Đắk Lắk, với bản dịch tiếng Pháp in năm 1927. Sau đó sử thi được dịch, phóng tác nhiều lần sang tiếng Việt.

Vì sao Đăm Săn được gọi là anh hùng cộng đồng?

Vì mọi chiến công của Đăm Săn đều làm buôn làng đông hơn, giàu hơn và vui hơn: thắng trận, chàng đưa người và của cải về buôn, dân làng mở tiệc theo chàng. Vẻ đẹp của người anh hùng được đo bằng hạnh phúc của tập thể.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183