Người Inuit là cư dân bản địa vùng Bắc Cực, sống rải từ Alaska qua miền bắc Canada tới Greenland, khoảng 180.000 người theo ước tính của Hội đồng Inuit Vùng cực. Họ sống sót hàng trăm năm ở nơi mùa đông xuống dưới -40°C nhờ quần áo lông thú hai lớp, nhà tuyết, đèn mỡ hải cẩu, thuyền kayak và một chế độ ăn gần như toàn thịt và mỡ. Nhiều thứ trong số đó các nhà thám hiểm châu Âu phải học lại từ họ.
Người Inuit là ai, gọi tên cho đúng
"Inuit" trong tiếng của họ có nghĩa là "con người", số ít là Inuk. Từ "Eskimo" quen thuộc trong sách cũ là tên do người ngoài đặt. Ở Canada và Greenland, người Inuit ưa được gọi đúng tên mình và coi "Eskimo" là cách gọi lỗi thời. Ở Alaska thì phức tạp hơn: người Yupik không phải Inuit, nên một số cộng đồng ở đó vẫn dùng "Eskimo" như tên chung.
Mỗi vùng có tên riêng: Iñupiat ở bắc Alaska, Inuvialuit ở tây bắc Canada, Inuit ở Nunavut và Nunavik, Kalaallit ở Greenland. Tiếng Inuit thuộc nhóm ngôn ngữ Eskimo–Aleut, có nhiều phương ngữ; ở Canada gọi chung là Inuktut, ở Greenland là Kalaallisut, ngôn ngữ chính thức của hòn đảo.
Từ đâu tới
Theo khảo cổ học, tổ tiên trực tiếp của người Inuit là văn hóa Thule, xuất phát từ vùng eo biển Bering ở Alaska. Khoảng thế kỷ 11 đến 13, người Thule lan rất nhanh về phía đông qua Bắc Cực Canada, tới Greenland. Họ mang theo kayak, thuyền lớn umiak, chó kéo xe và kỹ thuật săn cá voi. Trước họ, vùng này có người Dorset, mà truyền thuyết Inuit gọi là Tuniit; người Dorset biến mất trong cùng thời kỳ, lý do vẫn còn được tranh luận.
Nhà: không phải lúc nào cũng là nhà tuyết
Trong tiếng Inuit, iglu nghĩa là "nhà" nói chung, không riêng nhà tuyết. Hình ảnh ngôi nhà vòm bằng khối tuyết thật ra phổ biến nhất ở miền trung Bắc Cực Canada vào mùa đông, khi người ta đi săn trên biển băng và cần chỗ ở dựng nhanh.
- Nhà tuyết: khối tuyết nén cắt bằng dao xương hoặc dao kim loại, xếp xoắn ốc thành vòm. Một người thạo việc dựng nhà nhỏ trong khoảng một hai giờ. Lối vào thấp hơn sàn để giữ khí lạnh lại bên ngoài, sàn ngủ đắp cao vì khí ấm bốc lên. Bên trong có thể ấm hơn ngoài trời vài chục độ chỉ nhờ hơi người và một ngọn đèn.
- Nhà đá và đất: ở Greenland và nhiều vùng khác, mùa đông người ta sống trong nhà nửa chìm, tường đá và đất, mái đỡ bằng xương cá voi hoặc gỗ trôi dạt.
- Lều da: mùa hè, khi băng tan và người ta đi săn tuần lộc, cả nhà sống trong lều da hải cẩu hoặc da tuần lộc.
Thứ không thể thiếu trong mọi kiểu nhà là đèn qulliq, một chiếc đèn đá xà phòng hình bán nguyệt, đốt mỡ hải cẩu, bấc làm bằng rêu khô. Nó vừa thắp sáng, vừa sưởi, vừa nấu, vừa làm tan tuyết lấy nước, vừa hong khô quần áo. Giữ đèn cháy đều là việc của phụ nữ trong nhà và là một kỹ năng thật sự.
Quần áo: công nghệ quan trọng nhất
Nhiều nhà thám hiểm châu Âu thế kỷ 19 chết vì mặc len và dạ, thứ ngấm mồ hôi rồi đóng băng. Người Inuit mặc da tuần lộc theo hai lớp: lớp trong lông quay vào người, lớp ngoài lông quay ra. Lông tuần lộc rỗng ruột nên giữ nhiệt rất tốt mà nhẹ. Áo rộng, có thể nới cổ để hơi nóng và hơi ẩm thoát ra khi vận động mạnh, tránh đổ mồ hôi.
| Đồ dùng | Làm bằng | Công dụng |
|---|---|---|
| Áo parka hai lớp | Da tuần lộc | Giữ nhiệt, thoát ẩm |
| Áo amauti | Da tuần lộc hoặc hải cẩu | Áo phụ nữ có túi lớn sau lưng để địu con sát da mẹ |
| Giày kamik | Da hải cẩu, đế nhai cho mềm | Chống nước, đi êm trên băng |
| Kính tuyết | Xương, gỗ, ngà, có khe hẹp | Chống mù tuyết do ánh nắng phản chiếu |
| Áo ruột hải cẩu | Ruột hải cẩu khâu lại | Áo mưa mỏng chống nước khi chèo kayak |
Đường khâu được làm bằng gân thú, khâu sao cho kim không xuyên thủng hẳn lớp da, nhờ đó giày và áo không thấm nước. Amundsen học cách mặc này khi sống với người Netsilik và mang nó tới Nam Cực năm 1911.
Ăn gì giữa băng giá
Ở vùng không trồng được gì, người Inuit ăn chủ yếu hải cẩu, cá voi, hải mã, tuần lộc, cá hồi Bắc Cực và chim. Nhiều phần được ăn sống hoặc đông lạnh, kể cả gan và nội tạng. Đây chính là cách họ tránh được bệnh scorbut do thiếu vitamin C, căn bệnh đã giết nhiều thủy thủ châu Âu: thịt và nội tạng tươi sống còn giữ vitamin C, trong khi nấu chín lâu làm mất đi phần lớn. Món maktaaq (lớp da và mỡ cá voi) cũng là một nguồn vitamin C.
Chế độ ăn nhiều mỡ còn cho năng lượng cao để chống lạnh. Thịt được chia theo tục lệ: người săn được hải cẩu không giữ riêng mà chia cho cả nhóm, vì hôm sau người khác có thể là người mang về. Chia sẻ là cách cả cộng đồng sống qua mùa đông.
Săn hải cẩu ở lỗ thở
Mùa đông, hải cẩu khoét nhiều lỗ thở trên mặt băng. Người thợ săn cùng chó tìm lỗ, rồi đứng chờ bất động bên cạnh, có khi hàng giờ, với một chiếc lao móc. Một chiếc lông mỏng cắm trên lỗ rung lên báo hiệu hải cẩu sắp lên. Kiên nhẫn ở đây không phải đức tính, mà là phương tiện sống.
Đi lại: kayak, umiak và xe chó
Chiếc qajaq (kayak) nguyên bản là khung gỗ trôi dạt hoặc xương, bọc da hải cẩu, may vừa người chèo như một bộ đồ. Người chèo giỏi có thể lật úp rồi lật lại mà không ra khỏi thuyền, kỹ thuật mà môn kayak hiện đại vẫn dùng. Chiếc umiaq lớn hơn, mở, chở được cả gia đình và đồ đạc khi chuyển chỗ ở.
Trên băng, người ta dùng xe trượt qamutik kéo bằng chó. Ở Canada, chó thường được buộc theo kiểu hình quạt, mỗi con một dây riêng, hợp với địa hình băng mở. Những ụ đá xếp hình người gọi là inuksuk dựng khắp vùng trống, dùng để chỉ đường, đánh dấu chỗ săn hoặc dồn tuần lộc. Chiếc inuksuk ngày nay xuất hiện trên lá cờ của vùng Nunavut.
Thay đổi lớn của thế kỷ 20
Trong nửa sau thế kỷ 20, phần lớn người Inuit ở Canada chuyển từ lối sống du mục theo mùa sang các khu định cư cố định, có trường học, trạm y tế và nhà gỗ. Sự chuyển đổi diễn ra trong một hai thế hệ, nhanh tới mức nhiều gia đình có ông bà sinh trong nhà tuyết và cháu dùng điện thoại thông minh. Đi kèm là những mất mát: tiếng mẹ đẻ yếu đi, kỹ năng săn bắn và may vá không được truyền đủ, các vấn đề sức khỏe khi chế độ ăn chuyển sang thực phẩm chế biến.
Ngày 1 tháng 4 năm 1999, vùng lãnh thổ Nunavut, nghĩa là "đất của chúng ta", được tách ra ở Canada, nơi người Inuit chiếm đa số dân số. Ở Greenland, Kalaallisut là ngôn ngữ chính thức. Nhiều cộng đồng đang ghi chép lại tri thức của người già về băng, thời tiết và săn bắn trước khi nó mất đi.
Góc nhìn hôm nay: tìm hiểu qua phim, sách và bảo tàng
- Phim: Nanook of the North (1922) của Robert Flaherty là phim tài liệu dài nổi tiếng đầu tiên về người Inuit, nhưng nên biết nhiều cảnh được dàn dựng cho máy quay. Atanarjuat: The Fast Runner (2001), do đạo diễn người Inuit Zacharias Kunuk làm, nói hoàn toàn bằng tiếng Inuktitut, dựng lại một truyền thuyết cổ.
- Bảo tàng: Bảo tàng Lịch sử Canada ở Gatineau và Bảo tàng Quốc gia Greenland ở Nuuk có bộ sưu tập quần áo, kayak, công cụ phong phú.
- Nghệ thuật: tranh in và tượng đá xà phòng từ Kinngait (Cape Dorset) được bán và trưng bày rộng rãi, là cách nhiều nghệ sĩ Inuit kể chuyện cộng đồng mình.
Bài học còn lại cho người hiện đại: thứ giúp con người sống ở nơi khắc nghiệt nhất không phải sức mạnh, mà là hiểu biết tích lũy qua nhiều thế hệ về vật liệu, động vật và thời tiết, và thói quen chia sẻ khi khan hiếm.
Câu hỏi thường gặp
Người Inuit và người Eskimo có phải là một không?
"Eskimo" là tên người ngoài đặt, trước đây dùng chung cho người Inuit và người Yupik. Người Inuit ở Canada và Greenland ưa được gọi là Inuit. Ở Alaska, vì có cả người Yupik vốn không phải Inuit, một số cộng đồng vẫn dùng chữ "Eskimo" như tên gọi chung.
Người Inuit có sống trong nhà tuyết quanh năm không?
Không. Nhà tuyết chủ yếu dùng vào mùa đông ở miền trung Bắc Cực Canada, khi đi săn trên băng. Ở nhiều vùng khác người ta sống trong nhà đá và đất vào mùa đông, lều da vào mùa hè, và ngày nay phần lớn sống trong nhà gỗ ở khu định cư.
Người Inuit lấy vitamin C từ đâu khi không có rau quả?
Họ ăn thịt, nội tạng và da cá voi tươi sống hoặc đông lạnh, những thứ còn giữ vitamin C. Nấu chín lâu sẽ làm mất phần lớn lượng vitamin này. Vì vậy người Inuit tránh được bệnh scorbut vốn giết nhiều thủy thủ châu Âu.
Người Inuit sống ở đâu?
Người Inuit sống ở vùng Bắc Cực của Alaska (Mỹ), miền bắc Canada và Greenland; Hội đồng Inuit Vùng cực còn tính cả cộng đồng Yupik nhỏ ở vùng Chukotka của Nga. Ở Canada họ tập trung tại Nunavut, Nunavik (bắc Quebec), Nunatsiavut (Labrador) và vùng Inuvialuit.
Inuksuk là gì?
Inuksuk là ụ đá xếp, có khi mang dáng người, do người Inuit dựng khắp vùng Bắc Cực để chỉ đường, đánh dấu chỗ săn hoặc nơi cất lương thực. Hình inuksuk nay xuất hiện trên cờ của vùng Nunavut và là biểu tượng văn hóa Inuit.