Chinh ChiếnWiki
Tìm
Vùng cực & sa mạc

Cuộc đua tới Nam Cực: Amundsen thắng, Scott bỏ mạng trên đường về

Amundsen tới cực Nam ngày 14/12/1911 nhờ chó kéo xe và ván trượt; Scott tới sau 34 ngày, cả năm người chết khi trở về. Vì sao hai kết cục khác nhau đến vậy.

Cuộc đua tới Nam Cực: Amundsen thắng, Scott bỏ mạng trên đường về

Người đầu tiên tới Nam Cực là nhà thám hiểm Na Uy Roald Amundsen, ngày 14 tháng 12 năm 1911, cùng bốn đồng đội và đàn chó kéo xe. Đoàn Anh của Robert Falcon Scott tới nơi ngày 17 tháng 1 năm 1912, chậm hơn 34 ngày, thấy lều và cờ Na Uy đã dựng sẵn, rồi cả năm người chết trên đường về. Khác biệt giữa hai kết cục nằm ở cách chuẩn bị, phương tiện kéo và một phần ở thời tiết, chứ không đơn giản là người can đảm thắng người hèn.

Hai đoàn thám hiểm, hai xuất phát điểm

Đầu thế kỷ 20, Nam Cực là chỗ trống lớn cuối cùng trên bản đồ. Người Anh coi lục địa này gần như sân nhà: Scott đã dẫn đoàn Discovery (1901–1904) và đi được tới khoảng vĩ độ 82° Nam; Ernest Shackleton với đoàn Nimrod năm 1909 lên tới 88°23′ Nam, chỉ còn chừng 180 km nữa là tới cực thì quay về vì sợ cạn lương. Đoàn Terra Nova của Scott rời Anh năm 1910 với mục tiêu khoa học rộng: địa chất, khí tượng, sinh vật, và chinh phục điểm cực cho nước Anh.

Amundsen thì vốn nhắm Bắc Cực. Khi tin Frederick Cook và Robert Peary đều tuyên bố đã tới Bắc Cực lan ra năm 1909, ông lặng lẽ đổi hướng. Con tàu Fram rời Na Uy tháng 8 năm 1910; tới đảo Madeira ông mới nói với thủy thủ đoàn là sẽ đi về phía nam. Scott nhận bức điện ngắn ở Melbourne, đại ý: xin báo để ông biết, tàu Fram đang tới Nam Cực. Từ lúc ấy, chuyến đi của người Anh thành một cuộc đua mà họ không chọn.

Bảng so sánh: chuẩn bị và phương tiện

Tiêu chíAmundsen (Na Uy)Scott (Anh)
Căn cứFramheim, vịnh Cá Voi trên thềm băng RossMũi Evans, đảo Ross
Khoảng cách tới cựcGần hơn chừng một vĩ độ (khoảng 100 km)Xa hơn, đi theo tuyến Shackleton đã mở
Phương tiện kéo chínhChó Greenland, xe trượt, ván trượt tuyếtXe máy kéo, ngựa lùn Siberia, chó, rồi người tự kéo
Lên cao nguyênSông băng Axel Heiberg, tuyến mới hoàn toànSông băng Beardmore, tuyến đã biết
Đoàn tới cực5 người: Amundsen, Bjaaland, Hanssen, Hassel, Wisting5 người: Scott, Wilson, Bowers, Oates, Evans
Ngày tới cực14/12/191117/1/1912
Kết cụcVề căn cứ ngày 25/1/1912, đủ ngườiCả năm người chết trên đường về

Chó và ván trượt: bài học của người Inuit

Amundsen từng sống gần hai mùa đông với người Netsilik ở Bắc Cực Canada trong chuyến đi qua Tây Bắc Đạo (1903–1906). Ông học cách mặc áo lông thú rộng cho mồ hôi thoát ra, cách điều khiển chó, cách đi chậm mà đều. Người Na Uy lại trượt tuyết từ nhỏ. Kế hoạch của ông lạnh lùng nhưng chính xác: chó vừa kéo xe, vừa là nguồn thịt cho chó khác và cho người ở chặng sau. Đoàn xuất phát với 52 con chó; chỉ khoảng 11 con trở về.

Scott đặt nhiều hy vọng vào xe máy kéo, thứ máy móc còn mới ở thời ấy, nhưng chúng hỏng sớm trong giá lạnh. Ngựa lùn không hợp với tuyết mềm, phải bắn dần làm thịt. Chó được dùng cho chặng đầu rồi cho quay về. Từ chân sông băng Beardmore trở đi, người Anh tự kéo xe trượt nặng hàng trăm cân mỗi chiếc. Sức người tự kéo tiêu tốn năng lượng lớn hơn nhiều so với khẩu phần họ mang theo, điều mà các nghiên cứu dinh dưỡng sau này đã chỉ ra.

Hành trình của Amundsen: nhanh và ít sự cố

Lần xuất phát đầu tiên ngày 8 tháng 9 năm 1911 là một sai lầm: trời còn quá lạnh, chó và người bị cóng, phải quay lại căn cứ, và nội bộ đoàn có xích mích lớn. Amundsen chờ tới ngày 20 tháng 10 mới đi lần nữa, với đoàn rút gọn còn năm người.

Họ leo lên cao nguyên qua sông băng Axel Heiberg, một tuyến chưa ai đi. Ở độ cao khoảng ba nghìn mét, Amundsen cho giết phần lớn đàn chó theo đúng kế hoạch. Chỗ này đoàn gọi là "Lò mổ". Đó là đoạn tàn nhẫn nhất trong nhật ký của người Na Uy, và họ không giấu nó.

Ngày 14 tháng 12, đoàn tới vùng cực. Họ đi vòng quanh, đo đạc nhiều lần để chắc đã thật sự bao lấy điểm cực, rồi dựng một chiếc lều nhỏ tên Polheim. Trong lều, Amundsen để lại một lá thư gửi vua Haakon VII của Na Uy và nhờ Scott chuyển giúp, phòng khi đoàn Na Uy không về được. Đoàn về tới Framheim ngày 25 tháng 1 năm 1912, tổng cộng 99 ngày.

Hành trình của Scott: từ hy vọng tới tuyệt vọng

Đoàn chính của Scott rời mũi Evans ngày 1 tháng 11 năm 1911. Các nhóm hỗ trợ lần lượt quay về theo từng chặng. Ngày 4 tháng 1 năm 1912, trên cao nguyên, Scott quyết định đưa năm người đi tiếp thay vì bốn như kế hoạch: thêm Henry Bowers, người không có ván trượt. Quyết định này buộc khẩu phần vốn tính cho bốn người phải chia làm năm, và lều chật hơn.

Ngày 16 tháng 1, Bowers nhìn thấy lá cờ đen người Na Uy cắm làm dấu. Hôm sau họ tới cực. Nhật ký của Scott ghi một câu đã thành kinh điển, dịch sát là: "Chúa ơi! Đây là một nơi khủng khiếp." Họ chụp ảnh, nhận lá thư của Amundsen, rồi quay về với quãng đường khoảng 1.400 km trước mặt.

Những cái chết trên đường về

  • Edgar Evans, người khỏe nhất đoàn, suy sụp sau chấn thương ở đầu và tay, chết ngày 17 tháng 2 gần chân sông băng Beardmore.
  • Lawrence Oates bị cóng nặng ở chân, biết mình làm chậm cả đoàn. Theo nhật ký Scott, khoảng ngày 16 hoặc 17 tháng 3, ông nói mình chỉ ra ngoài một lúc, rồi bước vào bão tuyết và không trở lại. Đó là sinh nhật lần thứ 32 của ông.
  • Scott, Wilson và Bowers bị bão giữ chân trong lều, cách kho lương lớn One Ton chừng 18 km. Dòng nhật ký cuối của Scott ghi ngày 29 tháng 3 năm 1912, kết bằng lời xin hãy chăm lo cho gia đình những người trong đoàn.

Ngày 12 tháng 11 năm 1912, đội tìm kiếm thấy chiếc lều phủ tuyết. Trong xe trượt vẫn còn khoảng 16 kg mẫu đá hóa thạch nhặt ở sông băng Beardmore, mà họ không bỏ lại dù đang kiệt sức. Một số mẫu trong đó là hóa thạch thực vật Glossopteris, bằng chứng Nam Cực từng có rừng, nối với giả thuyết các lục địa từng liền nhau.

Vì sao Scott thua: các cách giải thích còn tranh cãi

Suốt nửa thế kỷ, nước Anh nhìn Scott như người anh hùng hy sinh. Năm 1979, nhà văn Roland Huntford in cuốn Scott and Amundsen, đổ phần lớn lỗi cho Scott: xem thường chó và ván trượt, kế hoạch rối, ra quyết định muộn. Cuốn sách làm thay đổi cách nhìn của cả một thế hệ.

Năm 2001, nhà khoa học khí quyển Susan Solomon xuất bản The Coldest March. Dựa trên số liệu trạm khí tượng tự động hiện đại, bà cho rằng tháng 3 năm 1912 lạnh bất thường trên thềm băng Ross, lạnh hơn nhiều so với mức trung bình, khiến mặt tuyết thành như cát, xe trượt gần như không trượt được. Theo bà, thời tiết là yếu tố lớn chứ không chỉ có lỗi con người.

Còn một câu hỏi nữa: vì sao đội chó do Apsley Cherry-Garrard dẫn tới kho One Ton đầu tháng 3 lại quay về mà không đi tiếp đón Scott? Ông được lệnh không mạo hiểm chó, thiếu thức ăn cho chó, và không biết đoàn Scott đang ở đâu. Cherry-Garrard day dứt chuyện này suốt đời. Ngày nay nhiều nhà nghiên cứu nhìn nhận cả ba yếu tố: lựa chọn phương tiện, khẩu phần thiếu năng lượng và thời tiết xấu bất thường cùng đẩy đoàn Anh vào cái chết.

Cái giá của chiến thắng

Amundsen thắng nhưng không được đón nhận trọn vẹn ở Anh. Cái chết bi tráng của Scott khiến chiến công của người Na Uy bị coi là "chỉ là một cuộc đua chó". Thực ra kế hoạch của Amundsen là mẫu mực về hậu cần: các kho lương đặt dày, cắm cờ đánh dấu ngang hướng đi để không lạc kho trong sương mù, mỗi ngày đi một quãng vừa phải để người và chó còn sức.

Amundsen sau đó tiếp tục bay qua Bắc Cực bằng khí cầu Norge năm 1926. Năm 1928 ông mất tích khi bay đi tìm đoàn khí cầu Italia của Umberto Nobile bị nạn ở biển Barents. Hai đối thủ năm xưa đều chết ở vùng cực.

Góc nhìn hôm nay: di tích và sách nên đọc

  • Trạm Amundsen–Scott của Mỹ đặt ngay tại cực Nam địa lý từ năm 1956–1957, mang tên cả hai người như một lời hòa giải của lịch sử.
  • Túp lều ở mũi Evans của đoàn Terra Nova vẫn còn, được Quỹ Di sản Nam Cực New Zealand bảo tồn cùng đồ hộp, giường tầng và dụng cụ khoa học gần như nguyên vẹn.
  • Bảo tàng Fram ở Oslo giữ nguyên con tàu Fram, có thể bước lên boong và xuống khoang.
  • Viện Nghiên cứu Vùng cực Scott ở Cambridge (Anh) lưu nhiều nhật ký, thư từ và ảnh của đoàn.

Sách nên đọc: The Worst Journey in the World (1922) của Cherry-Garrard, được nhiều người coi là cuốn sách thám hiểm hay nhất từng viết; The South Pole của chính Amundsen; và hai cuốn của Huntford và Solomon để thấy hai cách lý giải ngược nhau. Bài học còn nguyên: trong môi trường khắc nghiệt, người chuẩn bị kỹ và chịu học từ người bản địa thường đi xa hơn người chỉ dựa vào ý chí.

Câu hỏi thường gặp

Ai là người đầu tiên đặt chân tới Nam Cực?

Roald Amundsen, người Na Uy, cùng bốn đồng đội Olav Bjaaland, Helmer Hanssen, Sverre Hassel và Oscar Wisting tới cực Nam ngày 14 tháng 12 năm 1911. Họ dùng chó kéo xe và ván trượt tuyết. Cả đoàn trở về an toàn.

Scott tới Nam Cực năm nào?

Robert Falcon Scott và bốn đồng đội tới cực Nam ngày 17 tháng 1 năm 1912, sau Amundsen 34 ngày. Họ thấy lều Polheim và cờ Na Uy đã có ở đó. Cả năm người chết trên đường về, người cuối cùng khoảng cuối tháng 3 năm 1912.

Vì sao đoàn Scott chết trên đường về?

Nguyên nhân là nhiều yếu tố chồng lên nhau: phải tự kéo xe nặng nên tiêu hao năng lượng vượt xa khẩu phần, cóng và chấn thương, thiếu nhiên liệu ở kho, và tháng 3 năm 1912 lạnh bất thường. Mức độ của từng yếu tố vẫn còn tranh cãi giữa các nhà nghiên cứu.

Amundsen khác Scott thế nào trong cách chuẩn bị?

Amundsen dựa hoàn toàn vào chó và ván trượt, học từ người Inuit cách mặc và di chuyển, đặt kho lương dày và đánh dấu kỹ. Scott dùng nhiều phương tiện cùng lúc gồm xe máy, ngựa lùn và chó, rồi phần lớn chặng là người tự kéo. Amundsen chỉ tập trung vào điểm cực, còn Scott mang theo cả mục tiêu khoa học.

Lời cuối cùng trong nhật ký của Scott là gì?

Dòng cuối trong nhật ký Scott ghi ngày 29 tháng 3 năm 1912, trong đó ông xin người đọc hãy chăm lo cho gia đình những người đã đi cùng. Nhật ký được đội tìm kiếm thu về tháng 11 năm 1912 và hiện lưu tại Thư viện Anh.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183