Leo núi không bình oxy nghĩa là lên các đỉnh trên 8.000 m chỉ bằng không khí loãng tự nhiên, nơi áp suất oxy chỉ còn khoảng một phần ba so với mực nước biển. Ngày 8 tháng 5 năm 1978, Reinhold Messner và Peter Habeler lần đầu lên đỉnh Everest theo cách này, bác bỏ ý kiến của nhiều nhà sinh lý học rằng việc đó là bất khả. Đến nay, chỉ một phần nhỏ trong số người lên đỉnh Everest làm được như vậy.
Trước 1978: người ta nghĩ cơ thể không chịu nổi
Từ những đoàn Anh thập niên 1920, giới leo núi đã tranh luận gay gắt về bình oxy. Một số coi đó là "gian lận", làm mất ý nghĩa của việc tự mình lên núi. Một số khác, như George Finch trong đoàn 1922, chứng minh bình oxy giúp leo nhanh và an toàn hơn hẳn. Đoàn 1953 của Hillary và Tenzing dùng oxy, và trong hai thập kỷ sau đó, gần như ai lên Everest cũng dùng.
Câu hỏi treo lơ lửng là: không có oxy, con người có lên được độ cao 8.848 m mà còn sống trở về không? Trước năm 1978, một số tính toán dựa trên dữ liệu đo ở độ cao thấp hơn cho rằng ở đỉnh Everest, lượng oxy hấp thu được chỉ vừa đủ để nằm yên, không đủ để bước đi.
Messner và Habeler năm 1978
Messner (người Ý vùng Nam Tyrol) và Habeler (người Áo) là cặp leo núi theo lối "alpine style": nhanh, nhẹ, ít người, ít đồ. Năm 1975 họ đã lên Gasherbrum I (khoảng 8.080 m) chỉ với hai người trong vài ngày, điều chưa từng có ở núi 8.000 m.
Năm 1978, họ đi cùng một đoàn Áo theo tuyến Đèo Nam, nhưng tự tấn công đỉnh không dùng bình oxy. Ngày 8 tháng 5, cả hai lên tới đỉnh. Trong các hồi ký sau này, cả hai mô tả những giờ cuối cùng như trạng thái mơ hồ, mỗi vài bước phải dừng thở, đầu óc như tách khỏi thân thể. Habeler xuống rất nhanh vì sợ tổn thương não. Messner bị viêm mắt do tuyết nặng sau chuyến đi.
Năm 1980: một mình, từ phía bắc
Hai năm sau, ngày 20 tháng 8 năm 1980, Messner lên đỉnh Everest một mình, không bình oxy, từ phía Tây Tạng, vào mùa gió mùa — khi trên núi gần như không có ai khác. Không đồng đội, không dây cố định của đoàn khác, không trại dựng sẵn. Nhiều người coi đây là một trong những chuyến leo đáng nể nhất thế kỷ 20. Năm 1986, Messner trở thành người đầu tiên leo đủ mười bốn đỉnh trên 8.000 m, tất cả đều không dùng bình oxy.
Khoa học: cơ thể ở đỉnh Everest
Sau năm 1978, các nhà sinh lý học bắt đầu đo trực tiếp thay vì chỉ tính toán.
- Đoàn nghiên cứu Mỹ năm 1981 (American Medical Research Expedition to Everest), do nhà sinh lý học John West dẫn đầu, đo được áp suất khí quyển trên đỉnh khoảng 253 mmHg — cao hơn chút so với dự đoán từ khí quyển chuẩn. Lý do: Everest ở gần xích đạo, nơi lớp khí quyển dày hơn, và mùa leo là cuối xuân. West nhận xét rằng nếu Everest nằm ở vĩ độ cao hơn, leo không oxy có lẽ là không thể.
- Operation Everest II (1985): tình nguyện viên sống trong buồng giảm áp nhiều tuần, áp suất hạ dần tới mức tương đương đỉnh Everest, cho phép đo tim, phổi, máu trong điều kiện kiểm soát.
- Caudwell Xtreme Everest (2007): các bác sĩ lấy máu động mạch của chính mình ở khoảng 8.400 m, trên đường xuống từ đỉnh. Áp suất oxy trong máu động mạch trung bình chỉ khoảng 25 mmHg — ở người bình thường dưới đồng bằng, con số này khoảng 90–100 mmHg. Một bệnh nhân ở bệnh viện có chỉ số như vậy sẽ được coi là nguy kịch.
Điều gì giúp người ta sống được?
Câu trả lời nằm ở sự thích nghi kéo dài nhiều tuần: thở rất sâu và nhanh để đẩy CO₂ ra, giúp phổi giữ được nhiều oxy hơn; tăng hồng cầu; cơ bắp và tế bào dùng oxy tiết kiệm hơn. Nhưng biên độ ở đỉnh Everest cực hẹp. Sức gắng tối đa ở đó chỉ còn một phần nhỏ so với dưới đồng bằng — đủ để bước chậm, không hơn.
| Thông số (xấp xỉ) | Mực nước biển | Đỉnh Everest |
|---|---|---|
| Áp suất khí quyển | 760 mmHg | khoảng 250 mmHg |
| Áp suất oxy trong khí hít vào | khoảng 150 mmHg | khoảng 43 mmHg |
| Áp suất oxy trong máu động mạch | khoảng 90–100 mmHg | khoảng 25–30 mmHg |
Cái giá của việc không dùng oxy
Trên 8.000 m — vùng thường được gọi là "vùng tử thần" — cơ thể không còn thích nghi được nữa mà chỉ suy dần. Không dùng oxy làm mọi rủi ro tăng lên:
- Tê cóng: cơ thể thiếu oxy sinh nhiệt kém hơn và co mạch ở tay chân mạnh hơn.
- Phán đoán kém: thiếu oxy làm chậm suy nghĩ, dễ quyết định sai — tiếp tục lên khi đáng ra phải quay đầu.
- Chậm: leo chậm hơn nghĩa là ở lâu hơn trong vùng tử thần, dễ bị kẹt khi trời tối hoặc thời tiết đổi.
- Phù não, phù phổi độ cao có nguy cơ cao hơn.
Nhiều người leo giỏi đã chết khi cố leo không oxy. Vì vậy, các nhà leo núi hàng đầu luôn nhấn mạnh: không dùng oxy là lựa chọn của người có kinh nghiệm thích nghi độ cao rất dày, không phải thử thách cho người mới.
Những người theo lối "sạch"
- Ang Rita Sherpa, thường được gọi là "Báo tuyết", lên đỉnh Everest mười lần không dùng bình oxy từ 1983 đến 1996 — một kỷ lục rất lâu không ai sánh được.
- Jerzy Kukuczka (Ba Lan) là người thứ hai leo đủ mười bốn đỉnh trên 8.000 m (1987), phần lớn theo tuyến mới hoặc vào mùa đông.
- Nhiều nhà leo núi đương đại vẫn đặt quy tắc riêng: chỉ leo không oxy, hoặc chỉ coi một lần lên đỉnh là "trọn vẹn" khi không dùng oxy.
Ở chiều ngược lại, những thành tích nổi tiếng gần đây như việc Nirmal Purja leo đủ mười bốn đỉnh trong khoảng sáu tháng năm 2019 có dùng oxy. Hai cách tiếp cận đo hai thứ khác nhau: một bên là giới hạn sinh lý, một bên là tốc độ, hậu cần và sức bền tổng thể. Không nên so trực tiếp.
Góc nhìn hôm nay: giới hạn để làm gì
Câu chuyện leo không oxy cho thấy giới hạn cơ thể không phải là con số cố định trên giấy. Các nhà khoa học từng tính toán rằng không thể, và hai người đã chứng minh tính toán ấy sai — nhưng chỉ sai một chút: biên độ ở đỉnh Everest thật sự mỏng đến mức tưởng như không có.
Bài học thực tế cho người leo núi phổ thông nằm ở chiều ngược lại: cơ thể có giới hạn, và tôn trọng giới hạn đó là cách để sống sót. Ngay cả Messner, trong nhiều lần, cũng quay đầu trước đỉnh khi điều kiện không cho phép.
Ngoài leo núi, nghiên cứu về người ở độ cao cực lớn còn giúp ích cho y học: hiểu cách cơ thể chịu đựng thiếu oxy giúp các bác sĩ chăm sóc bệnh nhân hồi sức tích cực, những người cũng sống trong trạng thái thiếu oxy kéo dài. Đây chính là động lực của dự án Caudwell Xtreme Everest.
Đọc thêm: các hồi ký của Reinhold Messner về Everest 1978 và 1980; sách High Life: A History of High-Altitude Physiology and Medicine của John West dành cho người muốn đi sâu vào khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ai là người đầu tiên leo Everest không bình oxy?
Reinhold Messner (Ý) và Peter Habeler (Áo) lên đỉnh Everest không dùng bình oxy ngày 8 tháng 5 năm 1978, theo tuyến Đèo Nam từ phía Nepal. Năm 1980, Messner còn lên đỉnh một mình, không oxy, từ phía Tây Tạng.
Không khí trên đỉnh Everest còn bao nhiêu oxy?
Tỷ lệ oxy vẫn khoảng 21%, nhưng áp suất chỉ còn khoảng một phần ba so với mực nước biển. Vì vậy mỗi hơi thở đưa vào chỉ khoảng một phần ba lượng oxy so với khi ở dưới đồng bằng.
Vùng tử thần trên núi là gì?
Vùng tử thần thường chỉ độ cao trên khoảng 8.000 m, nơi cơ thể không còn thích nghi được mà chỉ suy dần. Ở lâu trong vùng này làm tăng mạnh nguy cơ tê cóng, phán đoán sai, phù não và phù phổi.
Leo không oxy có nguy hiểm hơn không?
Có. Không dùng oxy làm người leo chậm hơn, lạnh hơn và phán đoán kém hơn, nên nguy cơ tê cóng, kẹt lại trên cao và bệnh độ cao đều tăng. Chỉ những người có kinh nghiệm thích nghi độ cao rất nhiều mới nên tính đến.
Vì sao người ta vẫn sống được trên đỉnh Everest?
Nhờ nhiều tuần thích nghi: thở sâu và nhanh hơn, tăng hồng cầu, tế bào dùng oxy tiết kiệm hơn. Everest nằm gần xích đạo nên áp suất trên đỉnh nhỉnh hơn so với tính toán chuẩn, đủ để một người đã thích nghi tốt bước chậm lên được.