Một số dự đoán của khoa học viễn tưởng đã thành sự thật khá sát: Jules Verne đặt bãi phóng tàu lên Mặt Trăng ở Florida với ba người trên tàu, Arthur C. Clarke mô tả vệ tinh viễn thông địa tĩnh từ năm 1945, Edward Bellamy viết về "thẻ tín dụng" từ năm 1888. Nhưng đằng sau mỗi lần đoán trúng là hàng trăm lần đoán trật — ô tô bay, căn cứ trên Mặt Trăng, kênh đào trên sao Hỏa. Hiểu vì sao có lần trúng, lần trượt mới là điều đáng mang về.
Verne và chuyến bay lên Mặt Trăng
Năm 1865, Jules Verne in Từ Trái Đất lên Mặt Trăng, và năm 1870 in phần tiếp Quanh Mặt Trăng. Trong truyện, một câu lạc bộ pháo binh ở Mỹ đúc một khẩu đại bác khổng lồ tên Columbiad để bắn một viên đạn rỗng chở ba người lên Mặt Trăng.
Đặt cạnh chương trình Apollo một thế kỷ sau, những điểm trùng khá đáng chú ý:
| Chi tiết | Tiểu thuyết của Verne | Thực tế Apollo |
|---|---|---|
| Nơi phóng | Florida, gần Tampa | Mũi Canaveral, Florida |
| Số người | 3 | 3 (Apollo 8, Apollo 11) |
| Tên | Đại bác Columbiad | Khoang chỉ huy Columbia của Apollo 11 |
| Quay về | Rơi xuống Thái Bình Dương, được tàu vớt | Hạ xuống Thái Bình Dương, được tàu vớt |
| Cách phóng | Một phát đại bác | Tên lửa nhiều tầng |
Một phần sự trùng hợp có lý do vật lý chứ không phải tiên tri: phóng gần xích đạo thì được Trái Đất "đẩy" thêm nhờ chuyển động tự quay, và Florida là vùng gần xích đạo nhất của nước Mỹ. Verne đã tính đến điều đó. Còn tên Columbia thì do phi hành đoàn chọn, phần nào là gợi nhớ tên gọi cổ của nước Mỹ.
Chỗ trật lớn nhất là chính khẩu đại bác: gia tốc khi bắn sẽ nghiền nát hành khách ngay lập tức. Tên lửa nhiều tầng tăng tốc từ từ, đó mới là lời giải.
Clarke và vệ tinh địa tĩnh
Đây là trường hợp "dự đoán" đúng nhất, dù nó không nằm trong một cuốn tiểu thuyết. Tháng 10 năm 1945, Arthur C. Clarke — khi ấy là một sĩ quan làm việc với radar trong Không quân Hoàng gia Anh, chưa nổi tiếng với tiểu thuyết — đăng bài "Extra-Terrestrial Relays" trên tạp chí kỹ thuật Wireless World. Ông tính rằng một vệ tinh ở độ cao khoảng 36.000 km phía trên xích đạo sẽ quay đúng một vòng mỗi ngày, tức là đứng yên so với mặt đất. Ba vệ tinh như thế đặt cách đều nhau có thể phủ sóng gần như toàn bộ Trái Đất.
Ý tưởng quỹ đạo này đã được vài nhà khoa học nhắc tới trước đó, nhưng Clarke là người phác hoạ rõ ràng ứng dụng viễn thông toàn cầu. Năm 1964, vệ tinh Syncom 3 lên quỹ đạo địa tĩnh và truyền hình ảnh Thế vận hội Tokyo sang Mỹ. Ngày nay quỹ đạo này thường được gọi là "quỹ đạo Clarke".
Những đồ vật đời thường từng là viễn tưởng
Thẻ tín dụng
Tiểu thuyết không tưởng Nhìn lại (Looking Backward, 1888) của Edward Bellamy kể về một người ngủ một giấc tỉnh dậy ở năm 2000. Trong xã hội ấy, người dân không dùng tiền mặt mà dùng một tấm thẻ ghi nhận phần được chi tiêu, và Bellamy gọi nó là "credit card". Cơ chế khác thẻ tín dụng ngày nay (gần với thẻ ghi nợ trong một nền kinh tế kế hoạch hơn), nhưng cái tên và ý tưởng thanh toán không tiền mặt thì đã có.
Gọi điện có hình
Gần như mọi truyện viễn tưởng cuối thế kỷ 19 đều có màn hình để nhìn thấy người đang nói chuyện. Một truyện ngắn năm 1889 in dưới tên Jules Verne, viết về một ngày của một nhà báo năm 2889, mô tả thiết bị nói chuyện có hình; giới nghiên cứu cho rằng truyện này phần lớn do con trai ông là Michel Verne viết. Ý tưởng thì phổ biến, nhưng phải đợi hơn một thế kỷ mới thành đồ dùng hằng ngày.
Máy tính bảng
Trong phim 2001: Một chuyến du hành không gian (1968), do Stanley Kubrick đạo diễn và viết kịch bản cùng Clarke, các phi hành gia vừa ăn vừa xem tin tức trên những tấm màn hình phẳng mỏng. Hình ảnh này về sau được nhắc trong một vụ tranh chấp bằng sáng chế giữa hai hãng điện thoại lớn năm 2011, như ví dụ cho thấy ý tưởng máy tính bảng đã có từ lâu.
Tai nghe nhét tai và màn hình cỡ bức tường
Trong Fahrenheit 451 (1953), Ray Bradbury tả những chiếc "vỏ sò" nhét tai phát nhạc và tin tức suốt ngày, và những phòng khách có ba bức tường là màn hình, nơi người ta dán mắt vào các chương trình tương tác. Bradbury không viết để khoe đoán trúng công nghệ; ông lo về một xã hội bị cuốn vào giải trí đến mức không còn đọc và nghĩ.
Một xã hội sống sau màn hình
Truyện ngắn "Cỗ máy ngừng chạy" (The Machine Stops, 1909) của E. M. Forster tả loài người sống riêng lẻ trong những căn phòng dưới đất, liên lạc với nhau qua màn hình, giảng bài và nghe giảng từ xa, gần như không bao giờ gặp mặt. Viết trước khi có radio phát thanh đại chúng, truyện này thường được dẫn lại mỗi khi người ta bàn về cuộc sống trực tuyến.
Những dự đoán trật lất
Danh sách đoán trúng dễ tạo ảo giác rằng nhà văn viễn tưởng là nhà tiên tri. Danh sách đoán trật dài hơn nhiều:
- Kênh đào và người sao Hỏa: từ Wells đến Edgar Rice Burroughs, sao Hỏa đầy sinh vật thông minh. Tàu thăm dò cho thấy một hành tinh khô lạnh, không có kênh đào nào.
- Sao Kim nhiệt đới: nhiều truyện giữa thế kỷ 20 tả sao Kim là đầm lầy ẩm ướt. Thực tế bề mặt nóng hơn 460 độ C.
- Ô tô bay đại trà: hứa hẹn từ đầu thế kỷ 20, đến nay vẫn là thử nghiệm.
- Thành phố trên Mặt Trăng trước năm 2000: sau Apollo 17 năm 1972, chưa ai quay lại Mặt Trăng trong hơn nửa thế kỷ.
- Máy tính khổng lồ: viễn tưởng thập niên 1950 thường hình dung máy tính ngày càng to, chiếm cả toà nhà. Thực tế đi ngược lại: máy tính ngày càng nhỏ và nằm trong túi mỗi người.
Vì sao có lúc trúng, có lúc trượt
Đoán trúng nhờ tính toán, không nhờ trực giác
Những dự đoán trúng nhất thường đến từ người hiểu kỹ thuật và chỉ kéo dài một xu hướng có thật: Verne tính quỹ đạo, Clarke làm việc với radar và vô tuyến. Họ không đoán mò; họ làm phép tính rồi đặt câu hỏi "nếu làm được thì sao".
Đoán trật vì tiền và nhu cầu, không vì kỹ thuật
Con người làm được nhiều thứ nhưng không làm vì không đáng tiền. Quay lại Mặt Trăng hoàn toàn khả thi về kỹ thuật; thứ thiếu là lý do để chi tiêu. Ô tô bay vướng ở tiếng ồn, an toàn, nhiên liệu và luật lệ.
Thiên kiến kẻ sống sót
Hàng nghìn tác phẩm viễn tưởng đã ra đời, mỗi tác phẩm chứa vài chục ý tưởng. Theo xác suất, một số ý tưởng sẽ trùng với thực tế. Ta nhớ những lần trúng, quên những lần trượt — giống cách người ta nhớ lời thầy bói nói đúng.
Có những "dự đoán" tự thực hiện
Nhiều kỹ sư lớn lên với viễn tưởng và cố ý biến giấc mơ tuổi nhỏ thành thật. Trường hợp chiếc điện thoại nắp gập và thiết bị liên lạc trong phim Star Trek thường được nhắc, dù mức độ ảnh hưởng thật vẫn còn tranh cãi. Khi đó, viễn tưởng không đoán tương lai mà góp phần định hướng nó.
Góc nhìn hôm nay: đọc viễn tưởng như đọc một câu hỏi
Giá trị của khoa học viễn tưởng chưa bao giờ nằm ở tỉ lệ đoán trúng. Bradbury, Forster hay Wells không cố đoán đồ vật; họ hỏi con người sẽ thay đổi thế nào khi có những đồ vật ấy. Câu hỏi đó vẫn đúng dù chi tiết kỹ thuật trật hết.
Một bài tập đáng làm: chọn một truyện viễn tưởng viết cách đây năm mươi năm, ghi ra những gì nó đoán về đời sống thường ngày, rồi so với hiện tại. Bạn sẽ thấy tác giả thường đoán đúng công nghệ nhưng đoán sai con người — hoặc ngược lại. Ai muốn tìm đọc, các tác phẩm nêu trong bài đều là kinh điển, nhiều cuốn đã có bản tiếng Việt, như Fahrenheit 451 và các tiểu thuyết của Verne.
Câu hỏi thường gặp
Jules Verne đã đoán trúng điều gì về chuyến bay lên Mặt Trăng?
Trong Từ Trái Đất lên Mặt Trăng (1865) và Quanh Mặt Trăng (1870), Verne đặt bãi phóng ở Florida, phi hành đoàn ba người và cho tàu hạ xuống Thái Bình Dương, giống chương trình Apollo. Tuy vậy, cách phóng bằng đại bác của ông là không khả thi với con người.
Ai nghĩ ra vệ tinh viễn thông địa tĩnh?
Arthur C. Clarke mô tả rõ ý tưởng dùng ba vệ tinh địa tĩnh để phủ sóng toàn cầu trong bài báo năm 1945 trên tạp chí Wireless World. Quỹ đạo này đã được nhắc tới trước đó, nhưng Clarke là người phổ biến ứng dụng viễn thông của nó.
Thẻ tín dụng xuất hiện trong tiểu thuyết nào?
Cụm từ "credit card" xuất hiện trong tiểu thuyết Looking Backward (1888) của Edward Bellamy, mô tả một xã hội năm 2000 không dùng tiền mặt. Cơ chế trong truyện khác thẻ tín dụng hiện đại nhưng ý tưởng thanh toán không tiền mặt đã có.
Khoa học viễn tưởng có dự đoán sai nhiều không?
Rất nhiều: kênh đào sao Hỏa, sao Kim nhiệt đới, ô tô bay đại trà, thành phố trên Mặt Trăng trước năm 2000. Ta nhớ những lần trúng nhiều hơn vì thiên kiến kẻ sống sót.
Vì sao một số dự đoán viễn tưởng lại trở thành sự thật?
Một phần vì các tác giả hiểu kỹ thuật và kéo dài những xu hướng có thật. Một phần vì kỹ sư lớn lên với viễn tưởng đã cố ý biến những ý tưởng đó thành sản phẩm.