Chinh ChiếnWiki
Tìm
Viễn chinh trên biển

Thuyền buồm thời khám phá: caravel, nao, galleon và thuyền mành

Caravel nhỏ để dò bờ, nao lớn chở hàng đường dài, galleon vừa buôn vừa đánh trận, thuyền mành có vách kín nước và buồm nan tre: các loại tàu đã mở ra thời khám phá.

Thuyền buồm thời khám phá: caravel, nao, galleon và thuyền mành

Thời kỳ khám phá địa lý (thế kỷ 15–17) dựa trên ba loại tàu buồm chính của châu Âu: caravel nhỏ, nhanh, hợp để dò bờ biển lạ; nao (carrack) lớn, chở nhiều hàng cho các chuyến dài; và galleon, ra đời giữa thế kỷ 16, vừa chở hàng vừa đánh trận. Cùng lúc đó, ở châu Á, thuyền mành kiểu Trung Hoa và các loại thuyền buồm Đông Nam Á đã đi biển xa từ nhiều thế kỷ trước, với những cải tiến như vách ngăn kín nước và bánh lái đuôi.

Bài toán của người đi biển: buồm vuông hay buồm tam giác

Mọi con tàu buồm đều phải chọn giữa hai kiểu buồm. Buồm vuông treo ngang trên trục, đón gió từ phía sau rất hiệu quả, dễ điều khiển khi gió xuôi, nhưng đi ngược gió kém. Buồm tam giác (buồm latin) căng theo một trục xiên, cho phép tàu chạy chếch vào hướng gió, rất hữu ích khi men bờ hay ra vào cảng, nhưng với buồm lớn thì việc trở hướng đòi hỏi nhiều người và nguy hiểm khi biển động.

Biển Địa Trung Hải quen với buồm tam giác, vốn phổ biến trên thuyền dhow của thương nhân Ả Rập ở Ấn Độ Dương. Biển phương Bắc quen với buồm vuông. Người đóng tàu bán đảo Iberia thế kỷ 15 đã kết hợp cả hai trên cùng một con tàu nhiều cột buồm, và đó là chìa khóa kỹ thuật của thời kỳ khám phá.

Caravel: con tàu trinh sát của Bồ Đào Nha

Caravel là tàu nhỏ, thường dài khoảng 20–30 mét, hai hoặc ba cột buồm, ban đầu toàn buồm tam giác. Ưu điểm lớn nhất là mớn nước nông và khả năng đi chếch gió. Khi dò dọc bờ Tây Phi, gặp gió và dòng chảy ngược từ phía nam, người Bồ Đào Nha cần một con tàu có thể đi vào cửa sông, lách quanh bãi cạn và quay về được. Caravel làm được những việc ấy.

Nhược điểm của nó là chở ít: ít hàng, ít lương thực, ít người. Trên đại dương mở, với gió đều thổi một chiều nhiều ngày, buồm tam giác không còn là lợi thế. Vì thế xuất hiện kiểu caravela redonda, thay cột trước bằng buồm vuông. Trong chuyến đi năm 1492, chiếc Niña ban đầu mang buồm tam giác và được đổi sang buồm vuông khi dừng ở quần đảo Canary, trước chặng vượt Đại Tây Dương. Pinta và Niña đều là caravel; Bartolomeu Dias cũng dùng caravel khi vòng qua mũi Hảo Vọng năm 1488.

Nao (carrack): tàu lớn cho tuyến dài

Khi tuyến đường đã biết, người ta cần tàu chở nhiều. Nao, tiếng Anh gọi là carrack, là tàu thân tròn, sâu, có ba hoặc bốn cột buồm: buồm vuông ở cột trước và cột chính, buồm tam giác ở cột sau để hỗ trợ lái. Mũi và đuôi tàu có "lâu đài" cao, vừa làm chỗ ở cho sĩ quan vừa là vị trí phòng thủ khi bị tấn công áp mạn.

Santa María của Columbus là một nao cỡ nhỏ. Soái hạm São Gabriel của Vasco da Gama và tàu Victoria trong đoàn Magellan cũng thuộc loại này. Về sau, những chiếc "nau da Índia" chạy tuyến Lisbon – Goa phình to tới hàng trăm, có chiếc trên một nghìn tấn, chở hồ tiêu, quế, vải bông và hàng sứ. Tàu to nhưng nặng nề, dễ lật khi chở quá tải, và nhiều chiếc đã chìm ở vùng biển nam châu Phi.

Galleon: lai giữa thương thuyền và chiến hạm

Galleon xuất hiện khoảng giữa thế kỷ 16. So với nao, nó dài và thon hơn, lâu đài mũi thấp hơn nên ít bị gió đánh dạt, sàn pháo chắc chắn hơn. Đây là tàu của các đoàn chở bạc Tây Ban Nha từ châu Mỹ về Seville và của những hạm đội tham chiến trên biển châu Âu.

Với người châu Á, galleon gắn với một tuyến đường đặc biệt: tuyến galleon Manila (1565–1815). Năm 1565, nhà hàng hải Andrés de Urdaneta tìm ra đường quay về từ Philippines sang Mexico, bằng cách đi ngược lên phía bắc tới vùng gió tây ở vĩ độ cao rồi băng ngang Thái Bình Dương. Suốt 250 năm sau đó, các galleon chở bạc Mexico sang Manila, đổi lấy lụa, gốm sứ Trung Hoa và hương liệu, rồi chở ngược sang Acapulco. Bạc châu Mỹ chảy vào thị trường Trung Hoa và Đông Nam Á qua chính tuyến này.

Thuyền mành và thuyền buồm châu Á

Những cải tiến đi trước châu Âu

Thuyền mành, tức thuyền buồm kiểu Trung Hoa mà tiếng Anh gọi là junk, có ba điểm kỹ thuật đáng chú ý. Thứ nhất, thân thuyền chia thành nhiều khoang bằng các vách ngăn kín nước; thủng một khoang, thuyền vẫn nổi. Marco Polo đã ghi lại điều này với sự ngạc nhiên khi tả thuyền Trung Hoa thế kỷ 13. Thứ hai, bánh lái gắn ở giữa đuôi xuất hiện ở Trung Hoa sớm hơn châu Âu nhiều thế kỷ. Thứ ba, buồm có nan tre (chính là "mành"): các nan ngang giữ buồm phẳng, thu buồm nhanh khi gió to bằng cách hạ từng đoạn, và một chỗ rách không lan ra cả tấm. La bàn được dùng trên biển ở Trung Hoa ít nhất từ đầu thế kỷ 12, theo ghi chép trong sách Bình Châu khả đàm của Chu Úc.

Thuyền Đông Nam Á

Thuyền của các cư dân Nam Đảo ở Đông Nam Á có truyền thống riêng: ván ghép bằng chốt gỗ, thường có giàn cân bằng, buồm hình chữ nhật xiên. Người Bồ Đào Nha đến Malacca đầu thế kỷ 16 đã mô tả những chiếc thuyền lớn của Java (jong) với nhiều lớp ván dày. Trên bờ biển Việt Nam, ghe bầu và các loại thuyền buồm vận tải chở gạo, muối, cá khô, nước mắm dọc theo bờ, theo nhịp gió mùa, là xương sống của buôn bán Bắc – Nam trong nhiều thế kỷ.

So sánh nhanh các loại tàu

LoạiThời kỳ nổi bậtKiểu buồmMạnh ởVí dụ tiêu biểu
Caravelthế kỷ 15 – đầu 16tam giác, sau thêm buồm vuôngdò bờ, đi chếch gió, mớn nước nôngPinta, Niña; tàu của Dias
Nao (carrack)cuối thế kỷ 15 – 16vuông + tam giác ở cột sauchở nhiều hàng, chuyến dàiSanta María, São Gabriel, Victoria
Galleongiữa thế kỷ 16 – 18vuông + tam giácvừa chở hàng vừa mang pháotuyến galleon Manila – Acapulco
Thuyền mành (junk)từ trước thế kỷ 10 đến thế kỷ 20buồm có nan trevách kín nước, thu buồm nhanhthuyền buôn Biển Đông, hạm đội Trịnh Hòa

Sống trên một con tàu thời khám phá

Một con tàu dài 25 mét có thể chở bốn, năm chục người trong nhiều tháng. Chỉ thuyền trưởng và vài sĩ quan có buồng riêng ở đuôi tàu; thủy thủ ngủ ở bất cứ chỗ nào trên boong hay trong khoang. Võng ngủ là thứ người Tây Ban Nha học từ người Taíno ở vùng Caribe; chính chữ "hamaca" của tiếng Tây Ban Nha có gốc từ tiếng Taíno.

Khẩu phần chủ yếu là bánh quy khô nướng hai lần, thịt và cá ướp muối, đậu, rượu vang, dầu ô liu, nước ngọt đựng thùng gỗ. Sau vài tuần, nước đóng rêu, bánh quy có mọt. Chuột, rận, khoang đáy ngập nước bẩn là chuyện thường. Thiếu rau quả tươi, bệnh scorbut trở thành kẻ giết người lớn nhất trên các chuyến dài. Một ca trực thường kéo dài bốn tiếng, được đo bằng đồng hồ cát mà một cậu thiếu niên có nhiệm vụ lật mỗi nửa giờ, vừa lật vừa hô một câu cầu nguyện ngắn.

Góc nhìn hôm nay

Nhìn các con tàu này, ta thấy thời kỳ khám phá không phải chuyện của một phát minh thần kỳ mà của nhiều cải tiến nhỏ được ghép lại: buồm vuông phương Bắc, buồm tam giác Địa Trung Hải và Ả Rập, la bàn từ Trung Hoa, kỹ thuật đóng tàu khung trước rồi mới đóng ván. Mỗi nền văn minh đóng góp một mảnh.

Muốn xem tận nơi, ở Palos de la Frontera (Tây Ban Nha) có bản dựng lại ba tàu của Columbus tại Muelle de las Carabelas; ở Lisbon có Bảo tàng Hải quân với nhiều mô hình nao và caravel; ở Stockholm, Bảo tàng Vasa trưng bày gần như nguyên vẹn một chiến hạm chìm ngay chuyến đầu năm 1628. Ở Việt Nam, Bảo tàng Gốm sứ mậu dịch Hội An giới thiệu đồ gốm từ các con tàu đắm và tuyến thương thuyền qua Biển Đông. Sách nên đọc cho người mới: The Ship của Björn Landström, nhiều hình vẽ minh họa từng loại tàu qua các thời kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Caravel khác galleon thế nào?

Caravel là tàu nhỏ thế kỷ 15, mớn nước nông, chủ yếu buồm tam giác, hợp để dò bờ biển lạ. Galleon là tàu lớn hơn nhiều, xuất hiện giữa thế kỷ 16, có nhiều buồm vuông và sàn pháo, dùng để chở hàng giá trị cao trên các tuyến đại dương và đánh trận.

Thuyền mành là gì?

Thuyền mành là cách gọi trong tiếng Việt cho loại thuyền buồm kiểu Trung Hoa, tiếng Anh là junk. Đặc trưng là cánh buồm có nan tre ngang, thân chia nhiều khoang bằng vách ngăn kín nước và bánh lái gắn giữa đuôi thuyền.

Ba tàu của Columbus thuộc loại gì?

Santa María là một nao (carrack) cỡ nhỏ, làm soái hạm. Pinta và Niña là caravel, nhỏ và nhanh hơn. Trước khi vượt Đại Tây Dương, Niña được đổi từ buồm tam giác sang buồm vuông để hợp với gió mậu dịch.

Tàu buồm thời xưa đi được bao nhiêu hải lý một ngày?

Tùy gió và loại tàu, tàu buồm thời khám phá thường đi trung bình khoảng 3–6 hải lý mỗi giờ khi gió thuận, tức khoảng 100–150 hải lý một ngày. Lúc lặng gió, tàu có thể nằm yên nhiều ngày gần như không tiến được.

Galleon Manila là gì?

Đó là tuyến tàu galleon Tây Ban Nha nối Manila (Philippines) với Acapulco (Mexico) từ năm 1565 đến năm 1815. Tàu chở bạc châu Mỹ sang châu Á và mang lụa, gốm sứ, hương liệu về châu Mỹ, là tuyến thương mại xuyên Thái Bình Dương đầu tiên hoạt động đều đặn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183