Người lính trong ca dao Việt Nam thời phong kiến hiện lên theo hai giọng: một giọng hào hùng của chí làm trai "xuống đông đông tĩnh, lên đoài đoài yên", và một giọng ngậm ngùi của anh lính thú "ba năm trấn thủ lưu đồn", nước mắt như mưa khi bước xuống thuyền. Khác với thơ chữ Hán của nhà nho, ca dao nói bằng giọng của chính người lính, người vợ, người mẹ ở làng quê, nên chân thật và cụ thể đến bất ngờ.
Người lính thời xưa là ai
Muốn hiểu ca dao về lính, cần biết người lính thời phong kiến sống thế nào. Phần lớn là nông dân bị bắt hoặc được tuyển theo sổ đinh của làng. Từ thời Lý, Trần đã có lối "ngụ binh ư nông", gửi lính vào nông nghiệp: quân lính chia phiên, phần lớn thời gian về làm ruộng, đến phiên mới ra doanh trại. Đầu thời Lê sơ, sau chiến thắng quân Minh, Lê Lợi cũng cho phần lớn quân về làm ruộng theo phiên.
Sang thời Lê – Trịnh và nhà Nguyễn, lính được lấy theo tỷ lệ suất đinh, tùy vùng cứ một số suất đinh thì lấy một người. Người đi phải mang theo lương ăn hoặc gia đình phải tiếp tế. Lính "thú" là lính đi trấn giữ nơi xa, nhất là đồn biên giới, miền núi nước độc, thường đi nhiều năm mới được thay phiên. Từ "đi thú" trong ca dao gợi đúng nỗi khổ đó.
| Từ trong ca dao | Nghĩa |
|---|---|
| Lính thú, đi thú | Lính đi trấn giữ đồn ải xa, nhiều năm mới về |
| Trấn thủ lưu đồn | Đóng giữ ở đồn, lưu lại lâu ngày |
| Trống ngũ liên | Hồi trống dồn từng loạt năm tiếng, báo hiệu khẩn cấp hoặc tập hợp quân |
| Nón dấu | Nón của lính, có chóp nhọn, thường bịt đồng hoặc sơn |
| Hỏa mai | Súng kíp, châm ngòi bằng dây cháy âm ỉ |
| Việc quan | Việc của nhà nước giao, gồm cả lính tráng, phu phen |
Giọng thứ nhất: chí làm trai
Ca dao có nhiều câu nói về người trai phải ra giúp nước, dẹp loạn. Hai câu quen thuộc nhất:
Làm trai cho đáng nên trai,
Xuống đông đông tĩnh, lên đoài đoài yên.
Làm trai cho đáng nên trai,
Phú Xuân cũng trải, Đồng Nai cũng từng.
Câu thứ nhất mang tinh thần dẹp yên bốn phương: đi phương đông thì phương đông yên, sang phương tây (đoài) thì phương tây yên. Câu thứ hai ghi dấu những cuộc hành quân dài từ Phú Xuân vào Đồng Nai, gợi thời kỳ chiến tranh nội chiến và mở cõi thế kỷ 18. Cả hai không tả trận đánh mà tả một tầm vóc: người trai phải đi xa, phải trải nghiệm, phải làm được việc lớn.
Ở Bình Định, quê của nhà Tây Sơn, còn truyền câu:
Anh đi theo chúa Tây Sơn,
Em về cày cuốc mà thương mẹ già.
Chỉ hai câu mà có đủ một gia đình: người chồng theo nghĩa quân, người vợ ở lại gánh ruộng đồng và phụng dưỡng mẹ chồng. Lời dặn không bi lụy, có phần tự hào, đúng không khí một vùng đất từng là căn cứ của phong trào. Cùng vùng ấy còn câu "Ai về Bình Định mà coi, / Con gái Bình Định cầm roi đi quyền", nhắc truyền thống võ nghệ cả nam lẫn nữ.
Giọng thứ hai: nỗi khổ người lính thú
Đây là phần ca dao về lính có giá trị tư liệu nhất, vì nó ghi lại thứ mà sử chính thống ít quan tâm: đời sống thường ngày của người lính.
Ba năm trấn thủ lưu đồn
Ba năm trấn thủ lưu đồn,
Ngày thì canh điếm, tối dồn việc quan.
Chém tre đẵn gỗ trên ngàn,
Hữu thân hữu khổ phàn nàn cùng ai?
Miệng ăn măng trúc măng mai,
Những giang cùng nứa lấy ai bạn cùng?
Bài ca này cho thấy lính không chỉ đánh trận. Ban ngày canh gác ở điếm, tối lại làm việc quan, rồi lên rừng chặt tre, đẵn gỗ. Ăn măng rừng, bạn bè chỉ có cây giang, cây nứa. "Hữu thân hữu khổ", có thân thì có khổ, là câu chữ Hán đã thành thành ngữ dân gian. Người lính than mà không biết than với ai. Một số dị bản còn có câu kết "Nước giếng trong con cá nó vẫy vùng", như so cái tự do của con cá với thân phận mình.
Bước chân xuống thuyền
Ngang lưng thì thắt bao vàng,
Đầu đội nón dấu, vai mang súng dài.
Một tay thì cắp hỏa mai,
Một tay cắp giáo, quan sai xuống thuyền.
Thùng thùng trống đánh ngũ liên,
Bước chân xuống thuyền nước mắt như mưa.
Bốn câu đầu tả trang phục, vũ khí gần như một bức tranh: bao vàng, nón dấu, súng dài, hỏa mai, giáo. Câu thứ tư có chữ "quan sai": không phải tự nguyện, mà bị sai đi. Rồi trống thúc, và câu cuối đổ ập xuống: nước mắt như mưa. Cấu trúc này giống hệt Binh xa hành của Đỗ Phủ ở chỗ: tả đoàn quân trước, tiếng khóc sau. Người bình dân Việt Nam và nhà thơ lớn đời Đường, không hề biết nhau, cùng chọn một cách kể.
Chi tiết súng hỏa mai giúp đoán niên đại: bài ca này khó ra đời trước khi súng hỏa mai phổ biến trong quân đội Đại Việt, tức khoảng từ thế kỷ 16–17 trở đi. Đây là suy luận từ nội dung, không phải niên đại chắc chắn, vì ca dao vốn được sửa đi sửa lại qua nhiều đời.
Giọng thứ ba: người ở lại
Ca dao còn có giọng của người vợ, người mẹ chờ lính về. Một câu được truyền rộng:
Ngày đi lúa chửa chia vè,
Ngày về lúa đã đỏ hoe ngoài đồng.
Thời gian được đo bằng cây lúa: lúc đi lúa còn chưa tách lá, lúc về lúa đã chín đỏ. Đó là cách người nông dân đếm ngày, không cần lịch. Câu ca này được hiểu theo nhiều hoàn cảnh: người đi lính, người đi phu, người đi làm ăn xa. Ca dao thường có nhiều dị bản và nhiều cách hiểu như vậy.
Lời ru con cũng là một kho chứa ký ức về chiến tranh và người anh hùng:
Ru con con ngủ cho lành,
Để mẹ gánh nước rửa bành con voi.
Muốn coi lên núi mà coi,
Có bà Triệu tướng cưỡi voi đánh cồng.
Bà Triệu (Triệu Thị Trinh) khởi nghĩa ở Cửu Chân năm 248 chống quân Ngô, được Đại Việt sử ký toàn thư chép lại. Hình ảnh bà cưỡi voi ra trận được truyền đời qua lời ru, nghĩa là người mẹ dạy con về anh hùng ngay từ khi con còn nằm nôi. Ở đây, người phụ nữ không chỉ là người ở lại mà còn là người cầm quân.
Ca dao khác thơ bác học thế nào khi nói về lính
- Cụ thể hơn. Thơ chữ Hán nói "chinh phu", "biên ải", "sa trường". Ca dao nói bao vàng, nón dấu, măng trúc, cây nứa.
- Không mượn điển. Không có Lâu Lan, Ngọc Môn quan. Địa danh nếu có là Phú Xuân, Đồng Nai, Bình Định, những chỗ người hát biết.
- Than mà không oán vua. Ca dao than "việc quan", "quan sai", nhưng hiếm khi nói thẳng tới triều đình. Nỗi khổ được gói vào thân phận.
- Ngắn và dễ nhớ. Hai câu, bốn câu, sáu câu. Người mù chữ cũng thuộc, cũng hát, nên ca dao sống được hàng trăm năm không cần giấy.
Tìm hiểu thêm hôm nay
- Các tuyển tập ca dao, dân ca do các nhà nghiên cứu văn học dân gian biên soạn thường xếp riêng mục ca dao về lính tráng, việc quan. Nên chọn bản có ghi dị bản và vùng sưu tầm.
- Đền thờ Bà Triệu ở vùng Hậu Lộc cũ, tỉnh Thanh Hóa, dưới chân núi Gai (còn gọi núi Tùng), là nơi lễ hội diễn ra hằng năm vào tháng Hai âm lịch.
- Bảo tàng Quang Trung ở vùng Tây Sơn, Bình Định cũ (nay thuộc tỉnh Gia Lai sau sáp nhập), nơi có biểu diễn võ cổ truyền và trống trận Tây Sơn, giúp hình dung không khí của những câu ca về chúa Tây Sơn.
- Nghe dân ca theo vùng. Hò, lý, hát ru miền Trung, miền Nam giữ lại nhiều lời về người đi lính hơn ta tưởng. Nghe bằng giọng hát của người địa phương sẽ hiểu đúng hơn đọc trên giấy.
Ca dao về lính là thứ sử ký không chữ của người nông dân. Nó không ghi năm, không ghi tên trận, nhưng ghi đúng cái giá mà một gia đình phải trả khi có người đi lính.
Câu hỏi thường gặp
Ba năm trấn thủ lưu đồn nghĩa là gì?
Câu này nói về người lính phải đóng giữ ở một đồn xa suốt ba năm. Bài ca dao kể ngày canh gác, tối làm việc quan, lại phải lên rừng chặt tre đẵn gỗ, ăn măng rừng, không có ai bầu bạn. Đây là bài ca tiêu biểu về nỗi khổ của lính thú thời phong kiến.
Lính thú là gì?
Lính thú là lính được phái đi trấn giữ đồn ải xa, nhất là vùng biên giới, miền núi, thường phải ở lại nhiều năm mới được thay phiên. Trong ca dao, "đi thú" gắn với nỗi xa nhà và cực khổ.
Trống ngũ liên là gì?
Trống ngũ liên là hồi trống đánh dồn từng loạt năm tiếng liên tiếp, thường dùng để báo động hoặc thúc giục tập hợp. Trong câu "Thùng thùng trống đánh ngũ liên", tiếng trống là hiệu lệnh xuất quân.
Câu Làm trai cho đáng nên trai có ý nghĩa gì?
Câu ca dao nói về chí làm trai: người trai phải đi xa, làm được việc lớn cho đất nước. Dị bản "Xuống đông đông tĩnh, lên đoài đoài yên" nhấn vào dẹp yên bốn phương, còn dị bản "Phú Xuân cũng trải, Đồng Nai cũng từng" nhấn vào những chặng đường hành quân dài.
Ca dao nào nói về Bà Triệu?
Bài quen thuộc nhất là lời ru "Ru con con ngủ cho lành, để mẹ gánh nước rửa bành con voi, muốn coi lên núi mà coi, có bà Triệu tướng cưỡi voi đánh cồng". Bà Triệu khởi nghĩa năm 248 chống quân Ngô, sự kiện được ghi trong Đại Việt sử ký toàn thư.