Những cuộc thám hiểm thất bại nổi tiếng nhất, như đoàn Franklin mất tích ở Bắc Cực năm 1845, đoàn Burke và Wills chết đói giữa nội địa Úc năm 1861 hay chuyến khinh khí cầu lên Bắc Cực của Andrée năm 1897, hiếm khi thất bại vì thiếu can đảm. Chúng thất bại vì quá tin vào trang bị, xem nhẹ hiểu biết của người bản địa, lỡ hẹn với đội hậu cần, và không biết quay đầu đúng lúc. Đó cũng là những lỗi mà một dự án, một chuyến đi hay một doanh nghiệp hôm nay vẫn mắc.
Đoàn Franklin, 1845: hai con tàu tốt nhất và 129 người không trở về
Tháng 5/1845, Hải quân Anh cử Sir John Franklin dẫn hai tàu HMS Erebus và HMS Terror đi tìm Hành lang Tây Bắc, tuyến biển nối Đại Tây Dương với Thái Bình Dương qua quần đảo Bắc Cực của Canada. Đây là đoàn được trang bị tốt bậc nhất thời đó: thân tàu gia cố thép, động cơ hơi nước lấy từ đầu máy xe lửa, hệ thống sưởi, thư viện, và lương thực đóng hộp đủ dùng nhiều năm. Toàn bộ 129 người không ai trở về.
Sau hàng chục cuộc tìm kiếm, sự thật được ghép dần. Năm 1854, bác sĩ John Rae ghi lời kể của người Inuit: họ từng thấy những người da trắng kéo xe trượt, đói lả, và có dấu hiệu đã ăn thịt đồng đội. Nước Anh thời Victoria phẫn nộ, nhiều người danh giá, trong đó có nhà văn Charles Dickens, công khai bác bỏ lời kể của người Inuit. Hơn một thế kỷ sau, dấu vết vết cắt trên xương tìm thấy ở đảo King William xác nhận lời người Inuit là đúng. Năm 1859, đoàn tìm kiếm của McClintock tìm thấy một mẩu giấy ghi Franklin đã chết tháng 6/1847, các tàu bị kẹt băng và thuỷ thủ đoàn bỏ tàu đi bộ về phía nam.
Xác tàu Erebus được tìm thấy năm 2014, Terror năm 2016, cả hai đều ở vùng mà người Inuit đã kể từ lâu. Nguyên nhân cái chết là sự kết hợp của bệnh scorbut, đói, lạnh và có thể cả nhiễm độc chì từ hộp thức ăn hàn bằng chì hoặc hệ thống nước trên tàu. Riêng giả thuyết chì vẫn còn tranh cãi: một số nghiên cứu xương và tóc cho thấy nồng độ chì cao, một số nghiên cứu mới hơn lại cho rằng không cao hơn nhiều so với người Anh cùng thời.
Bài học
Đoàn Franklin mang theo công nghệ của châu Âu nhưng gần như không học gì từ những người đã sống ở Bắc Cực hàng nghìn năm: cách săn hải cẩu, mặc áo da thú, dựng lều tuyết, di chuyển bằng chó kéo. Khi tàu kẹt, họ kéo những chiếc xuồng nặng chất đầy đồ vô dụng đi bộ qua băng. Trang bị tốt không thay được kiến thức địa phương.
Burke và Wills, 1861: lỡ hẹn chín tiếng
Năm 1860, bang Victoria (Úc) tài trợ một đoàn thám hiểm lớn đi xuyên lục địa từ Melbourne lên vịnh Carpentaria ở phía bắc. Trưởng đoàn Robert O'Hara Burke là sĩ quan cảnh sát, không có kinh nghiệm đi rừng hoang. Đoàn khởi hành với hàng chục người, ngựa, lạc đà nhập từ Ấn Độ và khối hành lý nặng tới mức phải chia ra nhiều đợt.
Sốt ruột vì chậm, Burke chia đoàn. Ông cùng William John Wills, John King và Charles Gray tách ra đi nhanh lên phía bắc, để một nhóm nhỏ do William Brahe chờ ở trại dọc sông Cooper Creek, dặn chờ ba tháng. Bốn người tới được vùng đầm lầy gần bờ biển phía bắc, nhưng trên đường về thì cạn lương thực. Gray chết.
Brahe chờ hơn bốn tháng, rồi rời trại sáng ngày 21/4/1861. Burke, Wills và King tới nơi vào tối cùng ngày, trễ khoảng chín tiếng. Brahe chôn lại một ít lương thực dưới gốc cây và khắc chữ lên thân cây; cây ấy nay gọi là "Cây Đào" (Dig Tree), vẫn còn ở vùng Cooper Creek. Kiệt sức, ba người quyết định không đuổi theo mà đi về hướng khác, và hai bên lỡ nhau thêm một lần nữa khi Brahe quay lại trại mà không phát hiện họ đã đến.
Người thổ dân Yandruwandha trong vùng đã cho họ cá và bánh làm từ hạt cây nardoo. Nhưng hạt nardoo phải được xử lý đúng cách mới an toàn; ăn không đúng cách có thể gây thiếu vitamin B1, và nhiều nhà nghiên cứu cho rằng điều này góp phần vào cái chết của Burke và Wills dù bụng vẫn có thức ăn. Chỉ King sống sót, nhờ người Yandruwandha cưu mang cho tới khi đoàn cứu hộ tìm thấy.
Bài học
Một kế hoạch có điểm hẹn mà không có cách liên lạc dự phòng thì chỉ cần lệch một chút là đổ vỡ. Và một lần nữa: người bản địa sống được ở chính nơi người thám hiểm chết đói.
Andrée, 1897: bay lên Bắc Cực bằng khinh khí cầu
Kỹ sư người Thuỵ Điển Salomon August Andrée tin rằng có thể bay qua Bắc Cực bằng khinh khí cầu hydro có dây kéo lê trên mặt đất để lái. Ngày 11/7/1897, ông cùng Nils Strindberg và Knut Frænkel cất cánh từ quần đảo Svalbard trên khí cầu Örnen (Đại Bàng). Ngay lúc cất cánh, phần lớn dây lái bị tuột mất. Khí cầu đóng băng, nặng dần, và chưa đầy ba ngày sau thì hạ xuống mặt băng, còn cách Bắc Cực rất xa.
Ba người kéo xe trượt đi bộ trên băng trôi gần ba tháng, rồi dựng trại trên đảo Kvitøya và chết ở đó. Suốt 33 năm, không ai biết số phận của họ. Năm 1930, một đoàn tàu Na Uy tình cờ tìm thấy trại, kèm nhật ký và cả cuộn phim chụp ảnh của Strindberg; một số tấm ảnh rửa ra được dù đã nằm trong băng ba thập kỷ. Nguyên nhân tử vong đến nay vẫn tranh cãi: lạnh, kiệt sức, ngộ độc khí, hay bệnh giun xoắn do ăn thịt gấu Bắc Cực chưa nấu kỹ.
Bài học
Trước chuyến bay, khí cầu đã bị phát hiện rò khí và có người trong nhóm nghi ngờ phương pháp lái bằng dây. Áp lực công chúng và tài trợ khiến chuyến đi vẫn diễn ra. Đây là mẫu hình mà giới hàng không vũ trụ gọi là "go fever", cơn sốt phải đi: càng đầu tư nhiều vào một kế hoạch, càng khó gọi tên những dấu hiệu bảo dừng lại.
Năm kiểu sai lầm lặp đi lặp lại
| Kiểu sai lầm | Ví dụ | Phiên bản hôm nay |
|---|---|---|
| Tin trang bị hơn kiến thức | Franklin mang động cơ hơi nước, không học cách sống của người Inuit | Mua đồ đắt tiền thay vì học kỹ năng cơ bản |
| Coi thường người địa phương | Lời kể Inuit bị bác bỏ suốt hơn trăm năm; Burke không học cách ăn nardoo | Không hỏi người đã làm việc đó lâu năm |
| Điểm hẹn không có dự phòng | Lỡ đội Brahe chín tiếng ở Cooper Creek | Kế hoạch phụ thuộc vào một mốc duy nhất |
| Bỏ qua cảnh báo vì đã lỡ đầu tư | Andrée cất cánh dù khí cầu rò khí | Tiếp tục dự án chỉ vì đã tốn nhiều tiền |
| Trưởng đoàn thiếu kinh nghiệm thực địa | Burke chưa từng đi vùng hoang dã | Giao việc theo chức danh, không theo năng lực |
Những người học được từ thất bại
Lịch sử thám hiểm cũng có những người thành công chính vì nghiên cứu kỹ các thất bại trước đó. Nhà thám hiểm Na Uy Fridtjof Nansen thiết kế tàu Fram có thân tròn để khi băng ép, tàu bị nâng lên chứ không bị nghiền nát, và ông học cách dùng xe trượt, chó kéo, ván trượt tuyết từ người dân vùng cực. Chuyến trôi dạt của Fram qua Bắc Băng Dương (1893–1896) kết thúc an toàn. Roald Amundsen, người về sau đi qua Hành lang Tây Bắc đầu tiên (1903–1906) bằng một chiếc tàu nhỏ, đã ở cùng người Inuit để học cách mặc, cách dùng chó kéo. Ông thành công trên đúng tuyến đường đã nuốt đoàn Franklin, và sự khác biệt nằm ở thái độ học hỏi hơn là ở trang bị.
Ngay cả Franklin cũng từng có một bài học bị bỏ qua: chuyến thám hiểm đường bộ của ông năm 1819–1822 đã mất 11 trong 20 người vì đói, tới mức người ta gọi ông là "người đàn ông ăn cả giày". Kinh nghiệm cay đắng đó không ngăn được hải quân giao cho ông một đoàn lớn hơn 23 năm sau.
Góc nhìn hôm nay: "hậu kiểm" trước khi thất bại
Nhà tâm lý học Gary Klein đề xuất một kỹ thuật gọi là "khám nghiệm trước" (pre-mortem): trước khi bắt đầu, cả nhóm tưởng tượng dự án đã thất bại thảm hại, rồi mỗi người viết ra lý do có thể dẫn đến thất bại ấy. Cách này khiến người ta dám nói ra những lo ngại mà bình thường sẽ giữ trong bụng vì sợ làm mất tinh thần. Nếu nhóm của Andrée làm điều này, câu "dây lái có thể tuột" có lẽ đã được nói to.
Cho ai muốn đi tiếp:
- Đọc nhật ký đoàn thám hiểm: những ghi chép cuối của Wills và nhật ký của nhóm Andrée đã được công bố, đọc để thấy thất bại diễn ra từng ngày chứ không phải một khoảnh khắc.
- Tìm hiểu dự án khảo cổ tàu Erebus và Terror do cơ quan Parks Canada phối hợp với cộng đồng Inuit quản lý; nhiều hình ảnh lặn khảo sát được công bố công khai.
- Với các chuyến leo núi, đi rừng ở Việt Nam, áp dụng ngay: thuê người dẫn đường địa phương, báo lịch trình cho người ở nhà, đặt sẵn giờ quay đầu và tôn trọng nó.
Câu hỏi thường gặp
Đoàn thám hiểm Franklin đã gặp chuyện gì?
Năm 1845, đoàn của Sir John Franklin gồm 129 người trên hai tàu Erebus và Terror đi tìm Hành lang Tây Bắc và không ai trở về. Tàu kẹt băng, Franklin chết năm 1847, thuỷ thủ đoàn bỏ tàu và chết dần vì đói, lạnh và bệnh scorbut. Xác hai tàu được tìm thấy năm 2014 và 2016.
Vì sao Burke và Wills chết?
Hai người cạn lương thực trên đường trở về và lỡ đội tiếp tế ở Cooper Creek khoảng chín tiếng, ngày 21/4/1861. Họ chết vì đói và kiệt sức, có thể còn do ăn hạt nardoo không được xử lý đúng cách. Người duy nhất sống sót là John King nhờ được người thổ dân Yandruwandha cưu mang.
Chuyến khinh khí cầu của Andrée kết thúc thế nào?
Khí cầu Örnen cất cánh từ Svalbard năm 1897 và hạ xuống mặt băng chưa đầy ba ngày sau. Ba người đi bộ trên băng gần ba tháng rồi chết trên đảo Kvitøya. Trại của họ, kèm nhật ký và phim ảnh, được tìm thấy năm 1930.
Bài học lớn nhất từ thất bại của các nhà thám hiểm là gì?
Phần lớn thất bại đến từ việc tin vào trang bị hơn kiến thức thực địa, coi thường hiểu biết của người bản địa và không chịu quay đầu khi có dấu hiệu nguy hiểm. Những người thành công như Nansen và Amundsen đều học kỹ từ thất bại trước đó và từ người dân vùng cực.
Phương pháp pre-mortem là gì?
Pre-mortem, hay khám nghiệm trước, là kỹ thuật của nhà tâm lý học Gary Klein: trước khi bắt đầu, nhóm tưởng tượng dự án đã thất bại và viết ra mọi lý do có thể. Nó giúp những lo ngại thường bị giấu được nói ra sớm, khi còn kịp sửa.