Grit là khái niệm do nhà tâm lý học Angela Duckworth (Đại học Pennsylvania) đưa vào nghiên cứu từ năm 2007, nghĩa là sự kết hợp giữa đam mê bền lâu và kiên trì theo đuổi một mục tiêu dài hạn. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy người có điểm grit cao trụ lại tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt như học viện quân sự West Point hay cuộc thi đánh vần quốc gia Mỹ. Nhưng những phân tích tổng hợp sau này cũng chỉ ra grit dự đoán thành tích yếu hơn nhiều so với lời quảng bá, và gần như trùng với một nét tính cách đã biết từ lâu: sự tận tâm.
Grit được định nghĩa và đo thế nào
Trong bài báo năm 2007 (đồng tác giả Christopher Peterson, Michael Matthews, Dennis Kelly), Duckworth mô tả grit gồm hai vế:
- Kiên trì với nỗ lực (perseverance of effort): gặp khó vẫn tiếp tục, thất bại vẫn làm lại.
- Bền bỉ với sở thích (consistency of interest): giữ một mục tiêu lớn qua nhiều năm, không đổi hướng liên tục theo hứng thú mới.
Công cụ đo là một bảng tự đánh giá: bản gốc 12 câu, bản rút gọn 8 câu ra đời năm 2009. Người làm tự chấm mức độ giống mình với những câu như "Thất bại không làm tôi nản" hay "Tôi thường đặt mục tiêu rồi sau đó chuyển sang theo đuổi mục tiêu khác". Câu thứ hai là câu chấm ngược.
Vì là tự đánh giá, bảng này có điểm yếu quen thuộc: người ta mô tả mình theo cách mình muốn được nhìn nhận. Đây là lý do nhiều nhà nghiên cứu cẩn trọng khi dùng nó để xếp loại hay tuyển chọn ai đó.
Những nghiên cứu làm grit nổi tiếng
Mùa hè ở West Point
Học viện quân sự West Point của Mỹ tuyển học viên bằng một điểm tổng hợp gồm học lực, thể lực và năng lực lãnh đạo. Nhưng mỗi năm vẫn có một phần học viên bỏ ngang ngay trong khoá huấn luyện hè đầu tiên, nổi tiếng khắc nghiệt. Nhóm của Duckworth phát hiện điểm grit đo lúc nhập học dự đoán ai trụ lại qua khoá hè tốt hơn chính điểm tổng hợp mà nhà trường dùng để tuyển.
Cuộc thi đánh vần
Ở Cuộc thi Đánh vần Quốc gia Mỹ (National Spelling Bee), thí sinh có điểm grit cao đi xa hơn ở vòng chung kết. Phân tích sâu hơn, công bố năm 2011, cho thấy cầu nối nằm ở cách luyện tập: người grit cao dành nhiều giờ hơn cho kiểu luyện tập có chủ đích, tức là tự kiểm tra, sửa lỗi, học từ khó, chứ không chỉ đọc lướt hay giải đố chữ cho vui.
Năm 2016, Duckworth xuất bản cuốn Grit: The Power of Passion and Perseverance, trở thành sách bán chạy. Từ đó grit bước vào trường học, doanh nghiệp, và nhiều nơi bắt đầu muốn "dạy grit" như dạy một môn học.
Những gì phân tích tổng hợp nói lại
Năm 2017, nhóm của Marcus Credé đăng trên Journal of Personality and Social Psychology một phân tích tổng hợp gộp dữ liệu từ hàng chục nghiên cứu, hơn 66.000 người. Ba kết luận đáng nhớ:
- Grit dự đoán thành tích chỉ ở mức khiêm tốn. Mối tương quan với kết quả học tập và công việc có thật nhưng nhỏ, không lớn như những gì sách phổ thông gợi ý.
- Grit trùng rất nhiều với sự tận tâm (conscientiousness), một trong năm nét tính cách lớn mà tâm lý học đo từ hàng chục năm: chăm chỉ, ngăn nắp, giữ lời. Hai thứ tương quan rất cao, khiến câu hỏi đặt ra là grit có thật sự là khái niệm mới hay chỉ là cái tên mới.
- Vế "kiên trì nỗ lực" có ích hơn vế "bền bỉ sở thích". Khả năng tiếp tục khi gặp khó dự đoán kết quả tốt hơn việc giữ một đam mê duy nhất.
Duckworth thừa nhận nhiều điểm trong số này và đã nói công khai rằng bà lo ngại việc grit bị đem ra chấm điểm học sinh hay dùng làm tiêu chí xếp hạng trường học. Đây là một ví dụ tốt về cách khoa học tự sửa mình: ý tưởng ban đầu hấp dẫn, rồi dữ liệu lớn hơn cắt gọt nó về đúng kích thước.
Grit, tư duy phát triển và chiếc kẹo dẻo
Grit thường được nhắc chung với hai ý tưởng nổi tiếng khác, và cả hai cũng đi qua một vòng "thổi lên rồi thu nhỏ" tương tự:
| Khái niệm | Ý tưởng gốc | Dữ liệu về sau |
|---|---|---|
| Grit (Duckworth) | Đam mê và kiên trì dài hạn dự đoán thành công | Tác động nhỏ, trùng nhiều với sự tận tâm |
| Tư duy phát triển (Carol Dweck) | Tin rằng năng lực rèn được thì học tốt hơn | Các phân tích tổng hợp từ 2018 cho thấy hiệu quả can thiệp nhỏ, rõ hơn ở học sinh có hoàn cảnh khó khăn |
| Thí nghiệm kẹo dẻo (Walter Mischel) | Trẻ biết chờ để được thêm kẹo thì sau này thành công hơn | Nghiên cứu lặp lại năm 2018 với mẫu lớn hơn: mối liên hệ yếu đi nhiều khi tính đến hoàn cảnh gia đình |
Điểm chung của ba câu chuyện: tính kiên nhẫn, sự bền bỉ có liên quan đến kết quả, nhưng không phải chiếc chìa khoá vạn năng, và hoàn cảnh sống (tiền bạc, sự ổn định, người dẫn dắt) chiếm phần không nhỏ. Một đứa trẻ không chờ kẹo có khi chỉ vì nó đã quen với việc người lớn hứa rồi không giữ lời.
Luyện tập có chủ đích: phần thật sự làm nên khác biệt
Nếu grit là động cơ thì luyện tập có chủ đích là con đường. Khái niệm này do nhà tâm lý học Anders Ericsson phát triển, từ nghiên cứu năm 1993 về học viên violin ở Berlin. Luyện tập có chủ đích khác "làm nhiều" ở chỗ: có mục tiêu cụ thể cho từng buổi, nhắm vào điểm yếu, có phản hồi ngay, và thường không dễ chịu.
"Quy tắc 10.000 giờ" mà nhiều người nhắc là cách Malcolm Gladwell phổ biến hoá nghiên cứu này trong cuốn Outliers (2008). Chính Ericsson đã phản đối cách hiểu đó: con số 10.000 chỉ là mức trung bình của một nhóm nhỏ, không phải ngưỡng thần kỳ. Một phân tích tổng hợp năm 2014 (Brooke Macnamara và cộng sự) còn cho thấy lượng luyện tập có chủ đích giải thích phần khác biệt về thành tích khá lớn ở các lĩnh vực có luật chơi rõ ràng như cờ, âm nhạc, thể thao, nhưng rất nhỏ ở giáo dục và nghề nghiệp nói chung.
Bài học thực tế: kiên trì chỉ có giá trị khi đi kèm cách luyện đúng. Lặp lại một việc sai mười năm không biến nó thành đúng.
Góc nhìn hôm nay: dùng khái niệm grit cho đúng
Tục ngữ Việt có sẵn hai câu nói gần đúng tinh thần của grit: "Có công mài sắt, có ngày nên kim" và "Thua keo này, bày keo khác". Câu thứ hai thật ra còn khôn hơn: nó không bảo cứ đâm đầu vào cùng một cách, mà bảo đổi cách và đánh tiếp. Từ nghiên cứu, có thể rút ra vài điều dùng được:
- Đừng tự chấm grit của mình rồi buồn. Bảng đo không dùng để phân loại người. Duckworth và nhiều nghiên cứu cắt ngang còn ghi nhận điểm grit thường cao hơn ở người lớn tuổi, gợi ý sự bền bỉ phát triển theo trải nghiệm.
- Chọn cái để bền bỉ. Vế "kiên trì nỗ lực" quan trọng hơn vế "chỉ theo một đam mê". Thử nhiều thứ khi còn trẻ không phải là thiếu grit.
- Gắn kiên trì với phản hồi. Có thầy, có bạn tập, có cách đo tiến bộ. Kiên trì một mình trong bóng tối dễ thành cố chấp.
- Nhìn hoàn cảnh trước khi trách tính cách. Một người bỏ ngang có thể vì kiệt sức, vì thiếu tiền, vì môi trường độc hại, không phải vì "thiếu grit".
Muốn đọc thêm: cuốn Grit của Duckworth (đã có bản dịch tiếng Việt), đọc song song với Peak của Anders Ericsson và Robert Pool (2016) để hiểu phần luyện tập, và nếu muốn thấy mặt trái, tìm bài phân tích tổng hợp năm 2017 của Credé, Tynan và Harms.
Câu hỏi thường gặp
Grit là gì?
Grit là khái niệm tâm lý học do Angela Duckworth đề xuất năm 2007, chỉ sự kết hợp giữa đam mê bền lâu và kiên trì theo đuổi mục tiêu dài hạn. Nó được đo bằng một bảng tự đánh giá 12 câu hoặc bản rút gọn 8 câu.
Grit có quan trọng hơn tài năng không?
Sách phổ thông thường nói vậy, nhưng dữ liệu không ủng hộ mạnh đến thế. Phân tích tổng hợp năm 2017 trên hơn 66.000 người cho thấy grit chỉ dự đoán thành tích ở mức khiêm tốn, và trùng nhiều với nét tính cách tận tâm.
Grit khác sự tận tâm thế nào?
Sự tận tâm là nét tính cách rộng gồm chăm chỉ, ngăn nắp, có trách nhiệm. Grit nhấn vào việc theo đuổi một mục tiêu dài hạn qua nhiều năm. Trên thực tế hai thứ tương quan rất cao, nên nhiều nhà nghiên cứu xem grit như một mặt của sự tận tâm.
Có rèn luyện được grit không?
Chưa có bằng chứng mạnh rằng các chương trình "dạy grit" thay đổi được kết quả lâu dài. Điều có cơ sở hơn là chọn mục tiêu mình thật sự quan tâm, luyện tập có chủ đích với phản hồi rõ ràng, và có người đồng hành, vì sự bền bỉ thường lớn lên theo trải nghiệm.
Quy tắc 10.000 giờ có đúng không?
Không hẳn. Con số này do Malcolm Gladwell phổ biến từ nghiên cứu của Anders Ericsson, và chính Ericsson phản đối cách hiểu nó như ngưỡng cố định. Lượng luyện tập cần thiết khác nhau theo lĩnh vực, và cách luyện quan trọng không kém số giờ.