Chinh ChiếnWiki
Tìm
Con đường tơ lụa & thương lộ cổ

Hội An thế kỷ 17: thương cảng quốc tế của xứ Đàng Trong

Thế kỷ 17, Hội An là thương cảng lớn nhất Đàng Trong, nơi thuyền Nhật, Hoa, Bồ Đào Nha, Hà Lan đến theo gió mùa đổi bạc, đồng lấy tơ, đường, trầm hương và quế.

Hội An thế kỷ 17: thương cảng quốc tế của xứ Đàng Trong

Hội An, người phương tây gọi là Faifo, là thương cảng quốc tế lớn nhất của xứ Đàng Trong dưới thời các chúa Nguyễn, đạt đỉnh cao vào thế kỷ 17. Thuyền buôn Nhật Bản, Trung Hoa, Bồ Đào Nha, Hà Lan đến đây theo gió mùa, mua tơ, đường, trầm hương, quế, đổi bằng bạc, đồng và hàng thủ công. Phố cổ ngày nay, được UNESCO công nhận năm 1999, là phần còn lại khá nguyên vẹn của thương cảng ấy.

Vì sao Hội An lớn lên vào thế kỷ 17

Ba điều kiện gặp nhau ở cùng một thời điểm.

Thứ nhất là vị trí. Hội An nằm gần cửa sông Thu Bồn, có cảng sông kín gió, nối ngược lên vùng thượng nguồn nhiều lâm sản quý và xuôi ra biển. Trước đó vùng này đã là cửa ngõ thương mại của Champa; một địa danh trong thư tịch Ả Rập thế kỷ 9 thường được đồng nhất với Cù Lao Chàm, nơi thuyền buôn ghé lấy nước ngọt.

Thứ hai là chính quyền. Từ khi Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa, Quảng Nam (1558, 1570), họ Nguyễn dần xây dựng một vùng đất gần như tự chủ. Để có tiền và vũ khí chống họ Trịnh ở Đàng Ngoài, các chúa Nguyễn mở cửa cho thuyền ngoại quốc, đánh thuế thuyền vào ra và cho thương nhân lập phố.

Thứ ba là hoàn cảnh quốc tế. Nhà Minh vẫn hạn chế thuyền Nhật Bản vào Trung Hoa vì nạn cướp biển. Thương nhân hai nước cần một nơi trung lập để gặp nhau: người Nhật mang bạc đến, người Hoa mang tơ lụa đến. Hội An là một trong những nơi như vậy, cùng với Manila, Ayutthaya và vài cảng khác.

Phố Nhật, phố Hoa và chợ phiên theo gió mùa

Đầu thế kỷ 17, chính quyền Tokugawa ở Nhật cấp giấy phép đóng dấu đỏ (châu ấn) cho thuyền buôn ra nước ngoài, gọi là thuyền châu ấn. Trong khoảng 1604–1635, Đàng Trong là một trong những điểm đến nhận nhiều thuyền châu ấn nhất, phần lớn cập Hội An. Người Nhật lập một khu phố riêng.

Giáo sĩ Dòng Tên người Ý Cristoforo Borri, sống ở Đàng Trong khoảng 1618–1622, viết rằng ở cảng này có hai khu, một của người Hoa, một của người Nhật, mỗi khu có người đứng đầu riêng và sống theo luật lệ riêng của mình. Ông cũng tả mỗi năm có một kỳ chợ lớn kéo dài nhiều tháng, khi thuyền các nước tới buôn bán. Sách của Borri in năm 1631 là một trong những mô tả sớm nhất của người châu Âu về Đàng Trong.

Nhịp buôn bán theo gió mùa. Thuyền từ Trung Hoa và Nhật Bản xuôi xuống theo gió mùa đông bắc vào khoảng cuối năm, đầu năm; bán hàng, mua hàng, rồi chờ gió mùa tây nam vào mùa hè để quay về. Trong mấy tháng ấy, phố đông nghẹt người, kho hàng đầy, thương nhân ngoại quốc thuê nhà, có người lấy vợ ở lại.

Hàng hoá trao đổi

Thương nhân mang tớiMua đi từ Hội An
Người Nhật: bạc, đồng, tiền đồng, đồ sơn, vũ khíTơ sống, lụa, đường
Người Hoa: tơ lụa, gốm sứ, giấy, thuốc bắc, đồ đồngTrầm hương, kỳ nam, quế, hồ tiêu
Người Bồ Đào Nha (từ Macao): bạc, súng, hàng Ấn ĐộNgà voi, sừng tê, da thú
Người Hà Lan (VOC): bạc, vảiGỗ quý, yến sào, vàng

Tiền đồng Nhật Bản đặc biệt quan trọng. Đàng Trong thiếu tiền đồng để lưu thông, và chính quyền chúa Nguyễn còn cần đồng để đúc súng. Kỳ nam và trầm hương, nhựa thơm của cây dó bầu ở vùng núi Quảng Nam, là hàng xa xỉ được người Nhật đánh giá rất cao, dùng trong nghi lễ đốt hương.

Người Nhật ở Hội An: một cộng đồng ngắn ngủi

Câu chuyện nổi tiếng nhất về quan hệ Hội An – Nhật Bản là của thương nhân Araki Sōtarō ở Nagasaki. Năm 1619, ông được chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên gả một người con gái trong họ Nguyễn, đưa về Nagasaki. Tên Việt của bà còn được tranh luận; người Nagasaki gọi bà bằng tên thân mật, và đến nay lễ hội Nagasaki Kunchi vẫn có màn tái hiện đám rước cưới của hai người.

Ở chùa Jōmyō-ji (Nagoya) còn giữ bức tranh cuộn thường được biết dưới tên "Giao Chỉ quốc mậu dịch độ hải đồ" của gia đình thương nhân Chaya, vẽ thuyền châu ấn từ Nhật tới Hội An, cảnh phố và cảnh tiếp kiến ở dinh trấn. Đây là một trong những hình ảnh trực quan quý nhất về Hội An đầu thế kỷ 17.

Từ năm 1635, chính quyền Tokugawa cấm người Nhật ra nước ngoài và cấm người đã ra đi trở về; đến 1639 chính sách đóng cửa (sakoku) hoàn chỉnh. Phố Nhật ở Hội An mất nguồn bổ sung, người ở lại lấy vợ Việt, đồng hóa dần. Cuối thế kỷ 17, phố Nhật gần như chỉ còn là ký ức. Dấu vết còn lại là vài ngôi mộ người Nhật ở ngoại ô Hội An, trong đó có mộ thương nhân Tani Yajirobei ghi năm 1647 theo truyền thống địa phương.

Người Hoa và Minh Hương: lớp cư dân thay thế

Khi nhà Minh sụp đổ năm 1644, nhiều người Hoa trung thành với nhà Minh không chịu theo nhà Thanh, chạy sang Đông Nam Á. Chúa Nguyễn cho họ định cư, lập làng Minh Hương ở Hội An. Người Minh Hương lấy vợ Việt, nói tiếng Việt, làm quan cho chúa Nguyễn, trở thành một phần của xã hội Đàng Trong.

Các thương nhân Hoa theo quê gốc lập hội quán: Phúc Kiến, Quảng Đông, Triều Châu, Hải Nam, Trung Hoa (Ngũ Bang). Những ngôi hội quán vừa là nơi thờ tự, vừa là nơi họp bàn làm ăn, đến nay vẫn đứng trên phố Trần Phú.

Năm 1695, thiền sư Thích Đại Sán từ Quảng Đông sang Đàng Trong, viết Hải ngoại kỷ sự. Ông tả Hội An là bến lớn, nơi khách buôn các nước tụ hội, dọc bờ sông có con phố dài ba bốn dặm, nhà cửa liền nhau, chủ yếu là người Phúc Kiến. Lúc đó người Hoa đã thay người Nhật làm lực lượng buôn bán chính.

Chùa Cầu và câu hỏi về người dựng

Chùa Cầu là biểu tượng của Hội An. Theo truyền thống, cây cầu có mái này do người Nhật dựng vào khoảng cuối thế kỷ 16 hoặc đầu thế kỷ 17 để nối khu phố Nhật với khu phố Hoa, vì vậy còn gọi là Cầu Nhật Bản. Tuy nhiên chưa có văn bản cùng thời xác nhận chính xác năm xây và người xây; đây là truyền thống địa phương được nhắc lại nhiều hơn là sử liệu chắc chắn.

Điều chắc chắn hơn: năm 1719, chúa Nguyễn Phúc Chu tới Hội An và đặt tên cầu là Lai Viễn Kiều, nghĩa là cầu đón khách phương xa. Tấm biển ấy còn đến ngày nay. Cầu đã được trùng tu nhiều lần trong thế kỷ 18–19 và gần đây nhất là đợt trùng tu hoàn thành năm 2024.

Suy tàn và may mắn được giữ lại

  • Cuối thế kỷ 18: chiến tranh giữa Tây Sơn, chúa Nguyễn và quân Trịnh tàn phá Quảng Nam; phố Hội An bị hư hại nặng, thương nhân bỏ đi.
  • Đầu thế kỷ 19: cửa sông Thu Bồn bị bồi lấp, thuyền lớn khó vào. Nhà Nguyễn ưu tiên Đà Nẵng, nơi có vịnh sâu.
  • Thế kỷ 19–20: Hội An trở thành thị xã yên tĩnh, ít bị xây mới; chính vì ít phát triển mà nhà cổ còn nguyên.
  • Năm 1999: UNESCO công nhận Phố cổ Hội An là di sản văn hóa thế giới.

Hội An cho thấy một nghịch lý quen thuộc: những thương cảng bị bỏ quên thường là những nơi giữ di sản tốt nhất, vì không ai phá đi để xây cái mới.

Góc nhìn hôm nay: đọc Hội An như một thương cảng

Hội An nay thuộc phường Hội An, thành phố Đà Nẵng (trước tháng 7/2025 là tỉnh Quảng Nam). Để thấy thương cảng thay vì chỉ thấy phố đèn lồng, nên đi theo thứ tự này: Bảo tàng Gốm sứ mậu dịch để hiểu hàng hoá; các hội quán người Hoa để hiểu ai buôn bán; nhà cổ Tấn Ký hoặc Phùng Hưng để thấy kiểu nhà ống vừa ở vừa làm kho, mặt trước ra phố, mặt sau ra sông; khu mộ người Nhật ở ngoại ô; rồi ra Cù Lao Chàm, nơi thuyền buôn xưa dừng lấy nước.

Sách nên đọc: tuyển tập Đô thị cổ Hội An (kỷ yếu hội thảo quốc tế năm 1990); bản dịch tiếng Việt Xứ Đàng Trong năm 1621 của Cristoforo Borri; Hải ngoại kỷ sự của Thích Đại Sán; và cuốn Xứ Đàng Trong: lịch sử kinh tế – xã hội Việt Nam thế kỷ 17–18 của Li Tana.

Câu hỏi thường gặp

Hội An phát triển mạnh nhất vào thời nào?

Hội An phát triển mạnh nhất vào thế kỷ 17, thời các chúa Nguyễn mở cửa cho thương thuyền ngoại quốc. Khi ấy thuyền Nhật Bản, Trung Hoa, Bồ Đào Nha, Hà Lan thường xuyên đến buôn bán theo mùa gió.

Vì sao Hội An được gọi là Faifo?

Faifo là cách người phương tây phiên âm tên gọi địa phương của Hội An, có lẽ từ "Hội An phố" hoặc "Hải phố". Tên này xuất hiện trong ghi chép và bản đồ châu Âu từ thế kỷ 17. Gốc chính xác của tên vẫn còn được bàn luận.

Chùa Cầu Hội An do ai xây?

Theo truyền thống, Chùa Cầu do người Nhật xây khoảng cuối thế kỷ 16 hoặc đầu thế kỷ 17, nhưng chưa có sử liệu cùng thời xác nhận. Điều chắc chắn là năm 1719 chúa Nguyễn Phúc Chu đặt tên cầu là Lai Viễn Kiều.

Vì sao người Nhật rời Hội An?

Từ năm 1635 chính quyền Tokugawa cấm người Nhật ra nước ngoài và cấm người đã ở nước ngoài trở về. Phố Nhật ở Hội An không còn người mới đến, người cũ đồng hóa với người Việt. Đến cuối thế kỷ 17, cộng đồng Nhật gần như không còn.

Vì sao Hội An suy tàn?

Chiến tranh cuối thế kỷ 18 tàn phá phố cảng, cửa sông Thu Bồn bị bồi lấp khiến tàu lớn khó vào, và nhà Nguyễn chuyển trọng tâm sang cảng Đà Nẵng. Nhờ ít được xây mới sau đó, phố cổ còn giữ nguyên dáng vẻ xưa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183