Đoàn lạc đà trên con đường tơ lụa gần như không bao giờ đi xuyên qua giữa sa mạc Taklamakan. Họ men theo chuỗi ốc đảo ở rìa bắc và rìa nam, đi từ giếng này tới giếng kia, mỗi ngày khoảng 30–40 km, dựa vào giống lạc đà hai bướu chịu được cả nóng, rét lẫn khát. Những người liều đi tắt qua lòng cát đã để lại xương làm dấu đường, như nhà sư Pháp Hiển tả từ đầu thế kỷ 5.
Taklamakan là sa mạc thế nào
Taklamakan nằm giữa bồn địa Tarim, khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc. Diện tích khoảng 320.000–340.000 km², tức rộng ngang lãnh thổ Việt Nam, và là một trong những sa mạc cát di động lớn nhất thế giới. Ba phía bị núi cao vây kín: Thiên Sơn ở bắc, Côn Lôn ở nam, Pamir ở tây. Hơi ẩm từ đại dương gần như không vào được, nên nhiều nơi mỗi năm chỉ mưa vài chục milimét.
Khí hậu khắc nghiệt theo cả hai chiều: mùa hè cát nóng như rang, mùa đông nhiệt độ xuống dưới âm 20 độ C. Đồi cát có thể cao hàng trăm mét và dịch chuyển theo gió. Bão cát mùa xuân, người địa phương gọi là kara buran (bão đen), có thể làm trời tối giữa ban ngày.
Tên Taklamakan thường được giải thích là "vào thì không ra được". Đây là cách hiểu dân gian phổ biến nhưng không chắc đúng; các nhà ngôn ngữ học đưa ra nhiều giải thích khác cho gốc chữ. Dù nghĩa gốc là gì, lời giải thích ấy phản ánh đúng ấn tượng của người đi đường.
Hai vòng ốc đảo quanh sa mạc
Nước tuyết tan từ núi chảy xuống, thấm vào cát rồi trồi lên ở chân núi thành các ốc đảo. Mỗi ốc đảo là một thành bang nhỏ có tường, chợ, đền chùa và vua riêng. Đoàn buôn đi vòng theo chuỗi ốc đảo ấy.
| Nhánh | Ốc đảo chính (tên Hán cổ) | Nổi tiếng về |
|---|---|---|
| Bắc | Turfan (Cao Xương), Karashahr (Yên Kỳ), Kucha (Quy Từ), Aksu, Kashgar (Sơ Lặc) | Nho, âm nhạc Quy Từ, các hang Phật giáo Kizil, Bezeklik |
| Nam | Lâu Lan, Miran, Niya (Tinh Tuyệt), Khotan (Vu Điền), Yarkand (Sa Xa) | Ngọc Khotan, thảm, văn bản cổ khai quật |
| Điểm nối | Đôn Hoàng ở đầu đông, Kashgar ở đầu tây | Chợ lớn, nơi đổi người dẫn đường và súc vật |
Nhánh bắc đông đúc và an toàn hơn vì ốc đảo lớn, nhưng hay bị các thế lực du mục từ thảo nguyên quấy phá. Nhánh nam vắng hơn, khô hơn, nhiều ốc đảo bị cát nuốt dần theo thời gian.
Lạc đà hai bướu: con vật làm nên con đường
Lạc đà trên tuyến này là lạc đà Bactria, loài hai bướu, khác với lạc đà một bướu ở Ả Rập và châu Phi. Nó hợp với Trung Á vì những đặc điểm sau:
- Chịu cả nóng lẫn lạnh: mùa đông mọc bộ lông dày, mùa xuân thay lông từng mảng lớn.
- Nhịn uống nhiều ngày: bướu chứa mỡ, không chứa nước như nhiều người tưởng; cơ thể nó tiết kiệm nước rất giỏi và khi gặp nguồn nước có thể uống hơn trăm lít trong một lần.
- Ăn được cỏ khô, cây bụi gai, uống được nước hơi mặn mà ngựa và lừa phải chịu thua.
- Chở nặng: một con thường mang khoảng 150–200 kg hàng trên chặng dài.
- Đánh hơi nước và báo bão: nhiều ghi chép kể lạc đà già biết tụm lại, vùi mũi xuống cát trước khi bão tới.
Người Hán từ rất sớm đã dùng lạc đà trong quân đội và vận tải ở biên giới phía tây. Tượng gốm lạc đà chở hàng, có khi kèm người dắt mặc áo Hồ, là loại tượng tùy táng phổ biến trong mộ đời Đường. Những tượng ấy cho thấy lạc đà đã trở thành biểu tượng của buôn bán đường dài trong mắt người đương thời.
Một đoàn buôn được tổ chức thế nào
Ghi chép trực tiếp về tổ chức đoàn buôn thời cổ không nhiều; phần lớn hình dung dưới đây ghép từ văn bản khai quật ở Turfan, Đôn Hoàng, Niya và ghi chép của các đoàn lạc đà còn hoạt động đầu thế kỷ 20.
Người và vật
Đoàn có thể từ vài chục tới vài trăm lạc đà, buộc thành chuỗi, mỗi chuỗi một người dắt. Đứng đầu là trưởng đoàn, thường là thương nhân có vốn và uy tín, người Sogdia là lực lượng nổi bật suốt nhiều thế kỷ. Người dẫn đường thuộc lòng từng giếng nước, từng mốc đá. Văn bản Turfan đời Đường cho thấy đoàn buôn phải xin giấy thông hành (gọi là "quá sở"), ghi rõ số người, số súc vật, nơi đi nơi đến, và được kiểm ở mỗi trạm.
Nhịp đi
Đoàn thường dậy từ khi trời còn tối, đi lúc mát, nghỉ khi nắng gắt. Mùa hè có khi đi đêm. Mỗi ngày khoảng 30–40 km, khớp với khoảng cách giữa các trạm nghỉ và giếng nước. Chuông lạc đà vừa giúp đoàn không lạc nhau trong đêm và bão cát, vừa báo cho người đi trước biết có đoàn phía sau.
Nghỉ ở đâu
Trong ốc đảo có quán trọ có sân rộng cho súc vật, về sau ở Trung Á và Ba Tư phát triển thành caravanserai: khối nhà vuông, cổng lớn, sân giữa, phòng xung quanh, đóng cửa ban đêm để chống cướp. Giữa hai ốc đảo xa, đoàn dựng trại ngoài trời, quây lạc đà thành vòng.
Những gì người xưa kể về sa mạc
Khoảng năm 400, nhà sư Pháp Hiển đi từ Đôn Hoàng sang Lâu Lan qua vùng sa mạc phía đông Tarim mà ông gọi là "sa hà" (sông cát). Trong Phật quốc ký, ông tả: trong sa hà nhiều ác quỷ và gió nóng, gặp phải thì chết; trên không có chim bay, dưới không có thú chạy, nhìn khắp bốn phía không biết đường nào mà đi, chỉ lấy xương khô của người chết làm dấu. Đoạn văn ngắn này là một trong những mô tả sa mạc cổ nhất bằng chữ Hán và vẫn được trích nhiều.
Gần một nghìn năm sau, Marco Polo đi qua vùng sa mạc Lop và kể rằng người đi lạc khỏi đoàn ban đêm có thể nghe tiếng gọi tên mình, tiếng nhạc, tiếng trống, bị dụ đi xa rồi mất tích; vì vậy đoàn buôn treo chuông vào cổ súc vật và đánh dấu người tách đoàn. Ngày nay người ta biết cát dịch chuyển có thể phát ra âm thanh trầm như tiếng ù hoặc tiếng trống, hiện tượng gọi là "cát hát". Truyền thuyết về giọng ma có thể bắt nguồn từ đó, cộng với ảo giác khi kiệt sức và mất nước.
Những thành phố bị cát nuốt
Nhánh nam đầy dấu vết thành cổ bị bỏ hoang. Năm 1900, nhà thám hiểm Thụy Điển Sven Hedin tình cờ tìm thấy phế tích Lâu Lan gần hồ Lop Nur. Sau đó, Aurel Stein (người Anh gốc Hungary) đào ở Niya, Lâu Lan, Miran, Đôn Hoàng, mang về hàng nghìn văn bản viết trên thẻ gỗ, da, giấy bằng chữ Kharosthi, chữ Hán, chữ Brahmi và nhiều thứ tiếng khác.
Những văn bản ở Niya, thế kỷ 3–4, là sổ sách hành chính thường ngày: giao lạc đà, kiện tụng đất đai, đơn từ về nô lệ, thư từ gia đình. Chúng cho thấy cuộc sống ở ốc đảo phụ thuộc hoàn toàn vào nước và lạc đà. Lâu Lan bị bỏ hoang khoảng thế kỷ 4; nguyên nhân còn được bàn cãi, có thể do dòng sông đổi hướng và hồ Lop Nur thu hẹp, cộng với thay đổi tuyến đường.
Khí hậu cực khô của bồn địa Tarim còn giữ được các xác ướp tự nhiên hàng nghìn năm tuổi, như xác ướp ở nghĩa địa Tiểu Hà và "người đẹp Lâu Lan". Nguồn gốc của những cư dân này là đề tài nghiên cứu di truyền học vẫn đang tiếp tục.
Một thành tựu khác của các ốc đảo là hệ thống karez ở Turfan: những đường hầm ngầm dẫn nước tuyết tan từ chân núi tới ruộng, tránh bốc hơi dưới nắng. Kỹ thuật này giống qanat của Ba Tư; nó có từ thời nào ở Turfan còn là câu hỏi mở, nhưng đến nay vẫn còn được dùng.
Góc nhìn hôm nay
Khách tham quan có thể thấy dấu vết những đoàn lạc đà ở Turfan (thành cổ Giao Hà, Cao Xương, giếng karez), hang Mạc Cao ở Đôn Hoàng, và bảo tàng khu tự trị ở Urumqi, nơi trưng bày xác ướp và văn bản cổ. Phần lớn văn bản Stein mang về nay ở Thư viện Anh và Bảo tàng Anh; dự án Đôn Hoàng quốc tế (International Dunhuang Project) đã số hóa rất nhiều để ai cũng xem được.
Sách nên đọc: Phật quốc ký của Pháp Hiển (có bản dịch tiếng Việt) cho cái nhìn của người đi đường; Foreign Devils on the Silk Road của Peter Hopkirk kể chuyện các nhà thám hiểm phương tây đầu thế kỷ 20 và những tranh cãi quanh việc họ mang di vật đi.
Bài học từ những đoàn lạc đà rất thực tế: đường an toàn nhất không phải đường ngắn nhất. Họ đi vòng vài trăm cây số để không bao giờ xa nước quá vài ngày. Kẻ liều đi tắt là kẻ để xương làm mốc cho người sau.
Câu hỏi thường gặp
Sa mạc Taklamakan ở đâu?
Taklamakan nằm giữa bồn địa Tarim ở Tân Cương, tây bắc Trung Quốc, bị bao quanh bởi dãy Thiên Sơn, Côn Lôn và cao nguyên Pamir. Diện tích khoảng 320.000–340.000 km². Đây là một trong những sa mạc cát di động lớn nhất thế giới.
Taklamakan nghĩa là gì?
Cách giải thích phổ biến là "vào thì không ra được", nhưng đây là cách hiểu dân gian chưa được xác nhận. Các nhà ngôn ngữ học có nhiều giả thuyết khác về gốc của tên gọi. Dù vậy cái tên phản ánh đúng sự hiểm nguy của vùng cát này.
Vì sao đoàn buôn dùng lạc đà hai bướu?
Lạc đà hai bướu chịu được cả mùa hè nóng lẫn mùa đông dưới âm 20 độ C của Trung Á, nhịn uống nhiều ngày, ăn được cây bụi khô. Mỗi con chở khoảng 150–200 kg hàng. Lạc đà một bướu hợp với sa mạc nóng ở Ả Rập và châu Phi hơn.
Một đoàn lạc đà đi được bao xa mỗi ngày?
Thông thường khoảng 30–40 km mỗi ngày, tùy địa hình và mùa. Nhịp đi được sắp sao cho mỗi chặng kết thúc ở một giếng nước hoặc ốc đảo. Mùa hè đoàn hay đi lúc sáng sớm hoặc ban đêm để tránh nắng.
Thành Lâu Lan bị bỏ hoang vì sao?
Lâu Lan bị bỏ hoang khoảng thế kỷ 4, nguyên nhân còn tranh cãi. Giả thuyết phổ biến là dòng sông nuôi thành đổi hướng, hồ Lop Nur thu hẹp, cộng với việc tuyến buôn chuyển sang nhánh khác. Phế tích được Sven Hedin tìm thấy năm 1900.