Vasco da Gama là người chỉ huy hạm đội Bồ Đào Nha đầu tiên đi từ châu Âu tới Ấn Độ bằng đường biển, vòng qua mũi Hảo Vọng ở cực nam châu Phi. Đoàn rời Lisbon ngày 8/7/1497 và tới gần Calicut (bờ tây nam Ấn Độ, nay là Kozhikode) ngày 20/5/1498. Chuyến đi mở ra tuyến hàng hải nối thẳng châu Âu với châu Á, đặt nền cho đế quốc biển của Bồ Đào Nha trong thế kỷ 16.
Bồ Đào Nha chuẩn bị gần một thế kỷ
Chuyến đi của da Gama là đỉnh của một quá trình dài. Từ đầu thế kỷ 15, dưới sự bảo trợ của hoàng tử Henrique (thường gọi là Henry Nhà hàng hải), các đoàn tàu Bồ Đào Nha từng bước dò xuống bờ tây châu Phi. Mục tiêu ban đầu là vàng, nô lệ và tìm vương quốc Thiên chúa giáo huyền thoại của "Prester John"; dần dần, mục tiêu lớn nhất trở thành tuyến đường tới nguồn hồ tiêu và gia vị Ấn Độ, vốn phải đi qua tay thương nhân Ả Rập và Venice với giá rất đắt.
Năm 1488, Bartolomeu Dias vòng qua mũi cực nam châu Phi, chứng minh Đại Tây Dương thông sang Ấn Độ Dương. Thủy thủ mệt mỏi buộc ông quay về. Cùng thời gian đó, Pêro da Covilhã được cử đi đường bộ qua Ai Cập, Ả Rập, tới tận Calicut, gửi về thông tin về các thương cảng Ấn Độ Dương. Khi da Gama ra khơi, Bồ Đào Nha đã có hai mảnh ghép: biết đường vòng châu Phi và biết điểm đến trông thế nào.
Đội tàu và vòng cung lớn giữa Nam Đại Tây Dương
Hạm đội gồm bốn tàu: São Gabriel (soái hạm), São Rafael do anh trai Paulo da Gama chỉ huy, chiếc caravel Berrio và một tàu chở hàng tiếp tế. Tổng số người khoảng 150–170, trong đó có một số tù nhân được giảm án để làm những việc nguy hiểm như lên bờ dò la đầu tiên. Hai chiếc tàu chính được đóng theo kinh nghiệm của Dias, với buồm vuông để chạy gió xuôi trên quãng đường dài.
Điểm táo bạo về hàng hải là đường đi. Thay vì men bờ châu Phi như những người đi trước, nơi gió ngược và dòng chảy cản đường, da Gama rời quần đảo Cape Verde rồi lái một vòng cung rộng xuống giữa Nam Đại Tây Dương để bắt các dải gió tây ở vĩ độ cao, rồi mới quay vào bờ. Đoàn tàu không thấy đất liền khoảng ba tháng, một kỷ lục đối với người châu Âu thời đó. Họ cập vịnh St. Helena (Nam Phi ngày nay) đầu tháng 11/1497 và vòng mũi Hảo Vọng ngày 22/11. Ngày lễ Giáng sinh năm ấy, họ đi ngang một vùng bờ biển và đặt tên Natal, nghĩa là "Giáng sinh", cái tên còn ở tỉnh KwaZulu-Natal ngày nay.
Bờ Đông Phi: từ thù địch đến người dẫn đường
Đi lên bờ đông châu Phi, người Bồ Đào Nha bước vào một thế giới buôn bán đã có từ hàng thế kỷ: các thành bang Swahili theo Hồi giáo, có thương nhân Ả Rập, Ấn Độ, thuyền buồm dhow chở vàng, ngà, vải và gia vị. Ở Mozambique và Mombasa, quan hệ nhanh chóng căng thẳng; người Bồ Đào Nha bị nghi ngờ, có lúc bị tấn công, và chính họ cũng bắt giữ, tra khảo người địa phương.
Tới Malindi (Kenya ngày nay), vị tiểu vương vốn là đối thủ của Mombasa tiếp đón họ và cấp cho một hoa tiêu thạo đường sang Ấn Độ. Nhiều sách viết hoa tiêu đó là Ahmad ibn Mājid, nhà hàng hải Ả Rập nổi tiếng. Phần lớn sử gia ngày nay cho rằng điều này không đúng: nguồn Bồ Đào Nha chỉ nói đó là một người Gujarat (tây bắc Ấn Độ), còn danh tính chính xác thì không rõ. Nhờ gió mùa tây nam, đoàn vượt biển Ả Rập trong khoảng ba tuần.
Calicut 1498: "Ma quỷ nào đưa các ông tới đây?"
Ngày 20/5/1498, đoàn thả neo gần Calicut, thương cảng hồ tiêu lớn nhất bờ Malabar. Nguồn chính về chuyến đi là một cuốn nhật ký khuyết danh (thường gọi là Roteiro, nhiều người cho là của thủy thủ Álvaro Velho). Sách kể người đầu tiên lên bờ gặp hai thương nhân gốc Tunis biết tiếng Castile và tiếng Genoa. Câu đầu tiên họ hỏi, đại ý: "Ma quỷ nào đưa các ông tới đây?" Người Bồ Đào Nha trả lời rằng họ đi tìm "người Thiên chúa giáo và gia vị". Hai vế trong câu ấy tóm gọn mục đích của cả thời kỳ.
Cũng theo Roteiro, người Bồ Đào Nha tưởng người Ấn giáo ở Calicut là một cộng đồng Thiên chúa giáo lạ, và đã vào cầu nguyện trong một ngôi đền Hindu mà họ nghĩ là nhà thờ. Khi da Gama mang quà ra mắt Zamorin, vua Calicut, gồm vải sọc, mũ, dây san hô, chậu rửa, đường, dầu và mật ong, các quan trong triều chê cười: thương nhân nghèo nhất từ Mecca cũng mang quà tốt hơn. Bồ Đào Nha không có món hàng nào mà thị trường Ấn Độ cần. Đàm phán buôn bán gặp nhiều trở ngại, một phần do thương nhân Hồi giáo đã nắm thị trường tìm cách ngăn cản.
Đường về: cái giá của việc bỏ qua gió mùa
Da Gama rời Calicut cuối tháng 8/1498 với một ít hồ tiêu, quế và đá quý. Ông không chờ gió mùa đông bắc nên phải vật lộn gần ba tháng trên biển Ả Rập, trong khi chiều đi chỉ mất ba tuần. Bệnh scorbut hoành hành: lợi sưng, chân phù, người chết dần. Không đủ người, đoàn phải đốt tàu São Rafael ở bờ Đông Phi. Paulo da Gama mất trên đường về ở quần đảo Azores.
Năm 1499, các tàu lần lượt về Lisbon. Theo ước tính phổ biến, chỉ khoảng một phần ba số người ra đi trở về. Dù vậy, hàng mang về bán được giá cao gấp nhiều lần chi phí; con số "gấp sáu mươi lần" thường được trích nhưng khó kiểm chứng. Vua Manuel I tự xưng thêm tước hiệu "Chúa tể của cuộc chinh phục, hàng hải và thương mại của Ethiopia, Ả Rập, Ba Tư và Ấn Độ", cho thấy tham vọng của Bồ Đào Nha lớn đến đâu.
Những gì diễn ra sau đó
- 1500: hạm đội thứ hai do Pedro Álvares Cabral chỉ huy, đi vòng cung còn rộng hơn qua Nam Đại Tây Dương, chạm bờ Brazil trên đường sang Ấn Độ.
- 1502–1503: da Gama trở lại Ấn Độ với khoảng hai mươi tàu, lần này bằng vũ lực. Ông đốt chiếc tàu Mîrî chở người hành hương từ Mecca về, khiến hàng trăm người chết, rồi pháo kích Calicut. Đây là vết nhơ lớn nhất trong sự nghiệp ông.
- 1510–1511: Afonso de Albuquerque chiếm Goa rồi Malacca, kiểm soát các eo biển then chốt.
- 1524: da Gama sang Ấn Độ làm phó vương và mất ở Cochin cuối năm đó. Hài cốt ông nay ở tu viện Jerónimos, Lisbon.
Mạng lưới Bồ Đào Nha sau đó vươn tới Macau (từ 1557) và các thương cảng Đông Nam Á. Thương nhân và giáo sĩ đi trên các tuyến ấy đã tới Hội An, Thăng Long trong thế kỷ 16–17. Bộ chữ Quốc ngữ được các giáo sĩ dòng Tên, trong đó có những người Bồ Đào Nha như Francisco de Pina và người Pháp Alexandre de Rhodes, hình thành trong chính mạng lưới hải trình này; một dấu vết dễ thấy là tổ hợp "nh", vay từ chính tả tiếng Bồ Đào Nha.
Góc nhìn hôm nay
Ở Bồ Đào Nha, da Gama là anh hùng dân tộc, nhân vật trung tâm của sử thi Os Lusíadas (1572) của Luís de Camões. Ở Ấn Độ, ông được nhìn với con mắt khác: người mở đầu cho bốn trăm năm can thiệp vũ lực của châu Âu vào thương mại Ấn Độ Dương. Cả hai cách nhìn đều có cơ sở. Điều nên nhớ: người Bồ Đào Nha không "khám phá" một biển vắng; họ chen vào một hệ thống thương mại sầm uất đã có từ lâu, và họ chen vào bằng súng nhiều hơn bằng hàng hóa.
Người muốn tìm hiểu có thể đọc bản dịch Roteiro (tiếng Anh: A Journal of the First Voyage of Vasco da Gama), cuốn The Career and Legend of Vasco da Gama của Sanjay Subrahmanyam để có góc nhìn từ phía Ấn Độ Dương. Ở Lisbon, khu Belém có tu viện Jerónimos, tháp Belém và Bảo tàng Hải quân với nhiều mô hình tàu thời khám phá. Ở Kerala, bãi biển Kappad gần Kozhikode có cột mốc ghi nơi đoàn tàu đổ bộ.
Câu hỏi thường gặp
Vasco da Gama đến Ấn Độ năm nào?
Vasco da Gama tới gần Calicut, bờ tây nam Ấn Độ, ngày 20/5/1498, sau khi rời Lisbon ngày 8/7/1497. Ông là người châu Âu đầu tiên đi từ châu Âu tới Ấn Độ hoàn toàn bằng đường biển vòng qua châu Phi.
Vasco da Gama khác Bartolomeu Dias thế nào?
Bartolomeu Dias là người vòng qua mũi Hảo Vọng đầu tiên năm 1488 nhưng phải quay về. Vasco da Gama đi tiếp tuyến đó, lên bờ Đông Phi rồi vượt Ấn Độ Dương tới Ấn Độ năm 1498, hoàn thành mục tiêu mà Dias mở đường.
Ai dẫn đường cho Vasco da Gama sang Ấn Độ?
Từ Malindi (Kenya ngày nay), da Gama có một hoa tiêu địa phương dẫn qua biển Ả Rập. Nhiều sách nói đó là Ahmad ibn Mājid, nhưng sử gia hiện nay phần lớn bác bỏ; nguồn Bồ Đào Nha chỉ cho biết đó là một người Gujarat.
Chuyến đi của Vasco da Gama có lời không?
Có, dù tổn thất rất lớn: theo ước tính phổ biến chỉ khoảng một phần ba thủy thủ sống sót, hai trong bốn tàu không về. Hàng gia vị mang về bán được giá cao gấp nhiều lần chi phí, đủ để vua Bồ Đào Nha đầu tư các hạm đội lớn hơn ngay sau đó.
Vì sao gọi là mũi Hảo Vọng?
Theo truyền thống, Bartolomeu Dias gọi mũi đất này là Mũi Bão Tố, còn vua João II đổi thành Mũi Hy Vọng Tốt Lành (Cabo da Boa Esperança) vì nó mở ra hy vọng tìm đường sang Ấn Độ. Tiếng Việt gọi là mũi Hảo Vọng.