Đẻ đất đẻ nước là sử thi của người Mường, kể chuyện trời đất hình thành, cây Si khổng lồ, đôi chim thần đẻ ra những quả trứng nở thành muôn loài và loài người, rồi người đi tìm lửa, tìm lúa, dựng mường. Tác phẩm không được kể để giải trí mà do thầy mo đọc trong tang lễ, như một bản đồ dẫn hồn người chết về với tổ tiên – vì vậy nó vừa là văn chương, vừa là nghi lễ, vừa là "lịch sử" theo cách người Mường hiểu.
"Đẻ đất đẻ nước" nghĩa là gì
Trong tiếng Mường cũng như tiếng Việt cổ, "đẻ" ở đây có nghĩa là sinh ra, hình thành. Đẻ đất đẻ nước là chuyện đất được sinh ra, nước được sinh ra, rồi đến muôn vật và con người. Các nhà nghiên cứu văn học Việt Nam thường xếp tác phẩm vào loại sử thi thần thoại (hay sử thi sáng thế), để phân biệt với sử thi anh hùng như Đăm Săn của người Ê Đê.
| Sử thi thần thoại – Đẻ đất đẻ nước | Sử thi anh hùng – Đăm Săn | |
|---|---|---|
| Kể về | Nguồn gốc vũ trụ, loài người, lửa, lúa, mường bản | Chiến công của một tù trưởng |
| Nhân vật | Thần, chim thần, cây thần, những người đầu tiên | Người anh hùng và kẻ thù cụ thể |
| Dịp kể | Tang lễ, do thầy mo đọc | Đêm vui ở nhà dài, do pô khan kể |
| Chức năng chính | Nghi lễ: đưa hồn người chết về cõi tổ tiên | Sinh hoạt cộng đồng, ca ngợi người anh hùng |
Mo Mường: sử thi sống trong tang lễ
Đẻ đất đẻ nước là phần quan trọng nhất của Mo Mường – toàn bộ lời mo do thầy mo (ông mo) đọc trong đám tang. Theo quan niệm truyền thống của người Mường, người chết phải được dẫn qua con đường mà tổ tiên đã đi, từ thuở trời đất mới có, để hồn về được nơi ở của ông bà. Đọc lại chuyện sinh thành của thế giới là cách "chỉ đường" cho hồn.
Vì thế, lời mo được đọc qua nhiều đêm liên tiếp bên linh cữu. Đám tang càng lớn, càng trang trọng – nhất là của các nhà lang (tầng lớp quý tộc Mường xưa) – thì lời mo càng dài. Người nghe không chỉ là người chết: cả họ hàng, làng xóm ngồi nghe, và lớp trẻ học được nguồn cội của mình từ chính những đêm ấy.
Thầy mo phải thuộc hàng nghìn câu. Nghề mo truyền miệng từ thầy sang trò, trò phải theo thầy nhiều năm. Do đó, như mọi văn chương truyền miệng, mỗi vùng Mường, mỗi thầy mo có bản riêng; tên nhân vật, thứ tự các đoạn và độ dài không hoàn toàn trùng khớp.
Câu chuyện: từ cây Si đến mường bản
Dưới đây là mạch chung được nhắc đến nhiều nhất trong các bản đã sưu tầm. Người đọc nên nhớ rằng tên đoạn và chi tiết khác nhau tuỳ bản.
Cây Si và đôi chim thần
Thuở ban đầu, trời đất còn mờ mịt. Một cây Si mọc lên, lớn mãi, cành lá che kín cả trời. Từ cây Si sinh ra đôi chim thần – chim Ây và cái Ứa. Đôi chim ấp một ổ trứng lớn, thường được kể là trăm quả "trứng điếng".
Trứng nở thành muôn loài và loài người
Từ những quả trứng nở ra các nhân vật đầu tiên của thế giới Mường, trong đó có những tên quen thuộc như Dịt Dàng và Lang Cun Cần, người sau trở thành vị thủ lĩnh đầu tiên của đất Mường. Trứng nở ra cả muông thú và nhiều tộc người khác nhau. Chi tiết nhiều dân tộc cùng nở từ một ổ trứng thường được các nhà nghiên cứu nhấn mạnh như một quan niệm cổ về tình anh em giữa các tộc người cùng sống trên một vùng đất.
Đi tìm lửa, tìm lúa
Có người rồi, nhưng người chưa có lửa để nấu, chưa có lúa để ăn. Những đoạn tiếp theo kể chuyện con người đi tìm lửa, xin hạt lúa, học làm nhà, làm ruộng, đặt ra lễ nghi. Đây là phần gần với đời sống nhất: một nền nông nghiệp lúa nước miền núi được giải thích nguồn gốc từng thứ.
Dựng mường, chia đất
Phần sau kể chuyện Lang Cun Cần dựng mường, các nhà lang được chia đất cai quản, và những xung đột giữa các thủ lĩnh. Thế giới thần thoại dần chuyển sang thế giới xã hội có tôn ti – trật tự mà người Mường xưa sống trong đó.
Đẻ đất đẻ nước và truyền thuyết của người Việt
Người Việt (Kinh) và người Mường có chung nguồn gốc xa xưa: ngôn ngữ hai bên cùng thuộc nhóm Việt – Mường, rất nhiều từ cơ bản gần nhau. Vì thế, đọc Đẻ đất đẻ nước, người Việt dễ nhận ra những điểm tương đồng:
- Trăm trứng: chuyện đôi chim thần đẻ trứng nở ra người gợi ngay truyền thuyết Âu Cơ sinh bọc trăm trứng nở trăm người con, như ghi trong Lĩnh Nam chích quái và Đại Việt sử ký toàn thư. Sự giống nhau này được giới nghiên cứu chú ý từ lâu.
- Cây vũ trụ: hình ảnh cây khổng lồ chống trời có mặt trong thần thoại nhiều dân tộc Đông Nam Á.
- Nguồn gốc lúa, lửa: mô típ "đi tìm lúa", "lấy lửa" phổ biến trong truyện cổ các dân tộc trồng lúa.
Điểm khác lớn: người Việt không giữ được một sử thi sáng thế dài liền mạch như người Mường. Các mảnh thần thoại của người Việt tồn tại rải rác trong truyền thuyết, ca dao, sách sưu tập đời sau. Vì vậy, Đẻ đất đẻ nước được nhiều nhà nghiên cứu coi là nguồn quý để hình dung thế giới quan cổ của cả khối Việt – Mường. Tuy nhiên, suy từ thần thoại Mường ngược về "người Việt cổ" là việc cần thận trọng, không nên coi là sử liệu.
Ghi chép và bảo tồn
Lời mo vốn chỉ truyền miệng. Từ thập niên 1960–1970, các nhà sưu tầm ở Thanh Hoá và Hoà Bình bắt đầu ghi chép, dịch sang tiếng Việt và xuất bản Đẻ đất đẻ nước; về sau có thêm nhiều bản sưu tầm khác, kể cả bản song ngữ Mường – Việt. Việc so sánh các bản vẫn đang tiếp tục.
Mo Mường đã được Nhà nước đưa vào Danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia. Nhưng khó khăn cũng rõ: thầy mo già dần, tang lễ ngày nay giản lược, lớp trẻ ít người theo học nghề mo. Trong thời gian dài, mo còn bị coi là mê tín và hạn chế, khiến nhiều thầy mo không truyền nghề. Những năm gần đây, cách nhìn đã thay đổi, nhiều địa phương tổ chức ghi âm, ghi hình các thầy mo còn lại.
Góc nhìn hôm nay
Đọc Đẻ đất đẻ nước không giống đọc Iliad. Không có trận đánh lớn, không có người anh hùng nổi bật. Cái hay của nó nằm ở chỗ khác: một cộng đồng tự giải thích cho mình vì sao có trời đất, có lửa, có hạt gạo, có mường bản – và đọc lời giải thích ấy ở đúng lúc khó khăn nhất là khi một người thân ra đi. Ở đây, văn chương là cách để người sống nói lời tiễn biệt.
Muốn tìm hiểu thêm:
- Đọc bản Đẻ đất đẻ nước đã xuất bản có chú thích, nếu được thì chọn bản song ngữ để thấy nhịp lời Mường.
- Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Hà Nội) có tư liệu về tang lễ và nhà sàn người Mường.
- Bảo tàng Không gian văn hoá Mường ở khu vực thành phố Hoà Bình cũ (nay thuộc tỉnh Phú Thọ) trưng bày đồ dùng, nhà sàn và tư liệu về đời sống người Mường.
- Vùng Mường ở miền tây Thanh Hoá và vùng Mường Hoà Bình cũ là nơi còn các thầy mo; nếu muốn tìm hiểu tận nơi, nên đi qua cán bộ văn hoá địa phương và tôn trọng tính chất tang lễ của lời mo.
Câu hỏi thường gặp
Đẻ đất đẻ nước là sử thi của dân tộc nào?
Đẻ đất đẻ nước là sử thi của người Mường, cư trú chủ yếu ở vùng Hoà Bình cũ (nay thuộc tỉnh Phú Thọ) và miền tây Thanh Hoá. Tác phẩm là phần cốt lõi của Mo Mường, lời đọc của thầy mo trong tang lễ.
Đẻ đất đẻ nước kể về chuyện gì?
Sử thi kể chuyện trời đất hình thành, cây Si khổng lồ, đôi chim thần Ây và Ứa đẻ trứng nở ra muôn loài và loài người, rồi người đi tìm lửa, tìm lúa, làm nhà, dựng mường. Chi tiết cụ thể khác nhau tuỳ bản sưu tầm.
Đẻ đất đẻ nước là sử thi thần thoại hay sử thi anh hùng?
Các nhà nghiên cứu thường xếp Đẻ đất đẻ nước vào loại sử thi thần thoại hay sử thi sáng thế, vì kể về nguồn gốc vũ trụ và loài người. Sử thi anh hùng như Đăm Săn thì xoay quanh chiến công của một con người.
Vì sao Đẻ đất đẻ nước được đọc trong đám tang?
Theo quan niệm truyền thống của người Mường, hồn người chết cần được dẫn qua con đường tổ tiên đã đi từ thuở khai thiên lập địa để về với ông bà. Thầy mo kể lại chuyện sinh thành của thế giới chính là để chỉ đường cho hồn.
Đẻ đất đẻ nước có liên quan đến truyền thuyết trăm trứng không?
Có nét tương đồng: đôi chim thần đẻ trứng nở ra người, gần với chuyện Âu Cơ sinh bọc trăm trứng. Do người Việt và người Mường có chung nguồn gốc Việt – Mường, giới nghiên cứu chú ý điểm này, nhưng mức độ liên hệ cụ thể vẫn còn được bàn.