Chinh ChiếnWiki
Tìm
Thơ văn chinh chiến

Cung oán ngâm khúc và những tiếng nói của người ở lại trong thơ cổ

Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều là lời người cung nữ bị bỏ quên. Đặt cạnh Chinh phụ ngâm và thơ khuê oán đời Đường, nó cho thấy tiếng nói người ở lại.

Cung oán ngâm khúc và những tiếng nói của người ở lại trong thơ cổ

Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều là khúc ngâm 356 câu song thất lục bát, kể nỗi oán của một người cung nữ được vua sủng ái rồi bị bỏ quên. Đặt cạnh Chinh phụ ngâm, nó cho thấy một mạch lớn của thơ cổ Việt Nam và Trung Hoa: tiếng nói của người ở lại, những người phụ nữ chờ đợi trong buồng the, trong cung cấm, bên đường cái quan, trong khi đàn ông đi đánh trận, làm quan, hay đơn giản là không quay lại nữa.

Nguyễn Gia Thiều và Cung oán ngâm khúc

Nguyễn Gia Thiều (1741–1798), tước Ôn Như hầu, quê làng Liễu Ngạn, xứ Kinh Bắc (nay thuộc Bắc Ninh). Ông xuất thân quý tộc, mẹ là quận chúa, con gái chúa Trịnh Cương. Ông làm võ quan, sống giữa phủ chúa, am hiểu nhạc, họa, Phật học. Ông chứng kiến cảnh cung đình Lê – Trịnh cuối thế kỷ 18 xa hoa mà mục ruỗng.

Cung oán ngâm khúc mở đầu bằng những câu lạnh buốt:

Trải vách quế gió vàng hiu hắt,
Mảnh vũ y lạnh ngắt như đồng.

"Vách quế" là cung phòng, "gió vàng" là gió thu, "vũ y" là áo múa. Chiếc áo từng múa trước vua giờ lạnh như kim loại. Không cần nói "bị ruồng bỏ", chỉ cần một chiếc áo.

Tác phẩm đi theo ba chặng: người cung nữ kể vẻ đẹp và tài năng của mình, kể những ngày được sủng ái, rồi kể cảnh bị bỏ rơi, cô quạnh, và suy ngẫm về kiếp người. Phần cuối nặng màu triết lý Phật giáo: đời là bể khổ, danh lợi là trò hư ảo. Câu nổi tiếng nhất có lẽ là:

Thảo nào khi mới chôn nhau,
Đã mang tiếng khóc ban đầu mà ra.

Cung oán có liên quan gì tới thơ chinh chiến

Cung oán không viết về chiến tranh. Người cung nữ không có chồng đi lính. Nhưng nếu đặt nó cạnh Chinh phụ ngâm, ra đời trước đó vài chục năm, sẽ thấy hai tác phẩm cùng một cấu trúc:

Chinh phụ ngâmCung oán ngâm khúc
Người nóiNgười vợ trẻNgười cung nữ
Người vắng mặtNgười chồng ra trậnNhà vua, người đã thôi đoái hoài
Không gianBuồng the, khuê phòngCung cấm
Nỗi sợ lớn nhấtChồng chết nơi biên ảiTuổi xuân tàn mà không ai nhớ
Thể thơSong thất lục bát (bản diễn Nôm)Song thất lục bát, viết thẳng bằng chữ Nôm
Chỗ đi tớiMơ sum họpSuy ngẫm về kiếp người, vô thường

Cả hai là độc thoại của người phụ nữ bị đặt vào thế chờ. Chiến tranh trong Chinh phụ ngâm và quyền lực trong Cung oán đều là thứ ở bên ngoài, đàn ông nắm, đàn bà chịu. Giới nghiên cứu xếp hai tác phẩm cùng một dòng ngâm khúc thế kỷ 18, dòng văn học mà tiếng nói cá nhân của phụ nữ lần đầu vang lên rõ ràng.

Khuê oán trong thơ Đường: những người vợ không ra trận

Thơ Đường có cả một mảng gọi là "khuê oán", tức nỗi oán trong khuê phòng, thường là của người vợ có chồng đi chinh thú. Ba bài tiêu biểu:

Khuê oán của Vương Xương Linh

Người thiếu phụ chưa từng biết sầu, ngày xuân trang điểm lên lầu ngắm cảnh. Chợt thấy màu liễu bên đường, bỗng hối hận đã khuyên chồng đi kiếm tước hầu. Câu kết "Hối giao phu tế mịch phong hầu" (hối vì đã để chồng đi tìm phong hầu) là một cú chuyển tâm lý rất nhỏ mà rất thật: chỉ một màu lá xanh đủ làm sụp đổ mọi tham vọng công danh.

Tý dạ thu ca của Lý Bạch

Trường An nhất phiến nguyệt,
Vạn hộ đảo y thanh.

Trường An một vầng trăng, muôn nhà tiếng đập áo. Cuối thu, phụ nữ đập vải, may áo rét gửi ra biên ải. Cả kinh thành vang tiếng chày, nghĩa là nhà nào cũng có người đi. Bài kết bằng câu hỏi: bao giờ dẹp xong giặc Hồ để chồng thôi đi đánh xa.

Xuân oán của Kim Xương Tự

Người vợ đuổi con chim vàng anh trên cành, đừng để nó hót, vì tiếng hót làm nàng tỉnh giấc, không mơ được tới Liêu Tây, nơi chồng đang đóng quân. Bốn câu, một hành động nhỏ, một lý do kỳ lạ, mà người đọc hiểu cả một nỗi nhớ.

Bài thơ ám ảnh nhất: Lũng Tây hành của Trần Đào

Trần Đào, nhà thơ cuối Đường, viết bài tứ tuyệt mà nhiều người đọc một lần là nhớ mãi:

Thệ tảo Hung Nô bất cố thân,
Ngũ thiên điêu cẩm táng Hồ trần.
Khả liên Vô Định hà biên cốt,
Do thị xuân khuê mộng lý nhân.

Dịch nghĩa: Thề quét sạch Hung Nô, không tiếc thân; năm nghìn quân áo gấm mũ lông chồn vùi trong bụi Hồ. Thương thay nắm xương bên bờ sông Vô Định, vẫn là người trong giấc mộng của khuê phòng mùa xuân.

Hai câu cuối đặt hai không gian sát nhau: bên này là xương trắng, bên kia là giấc mơ. Người vợ chưa biết chồng đã chết, vẫn mơ thấy chồng. Đây là đỉnh cao của tiếng nói người ở lại: nỗi đau không phải ở chỗ biết, mà ở chỗ chưa biết.

Người ở lại trong văn hóa Việt Nam

Hòn Vọng Phu

Nhiều nơi ở Việt Nam có núi đá mang tên Vọng Phu, như ở Lạng Sơn, Thanh Hóa, Bình Định, gắn với truyền thuyết người vợ bồng con đứng chờ chồng đi xa không về, lâu ngày hóa đá. Câu chuyện mỗi vùng kể khác nhau, có nơi chồng đi lính, có nơi đi buôn, nhưng lõi chung là sự chờ đợi biến thành đá. Đây là truyền thuyết dân gian, không phải sử liệu, và nên hiểu như cách người xưa hình dung nỗi chờ.

Ai tư vãn của Lê Ngọc Hân

Một tiếng nói người ở lại có thật trong lịch sử là Ai tư vãn của Lê Ngọc Hân (1770–1799), công chúa nhà Lê, vợ vua Quang Trung. Sau khi Quang Trung mất năm 1792, bà viết khúc ngâm bằng chữ Nôm, theo thể song thất lục bát, khóc chồng. Ở đây người vợ không chờ chồng từ chiến trường về; người chồng, một vị tướng bách chiến, đã ra đi hẳn. Tác phẩm được xem là một trong những khúc ngâm Nôm xúc động nhất cuối thế kỷ 18.

Văn tế thập loại chúng sinh

Nguyễn Du trong bài văn tế các loại cô hồn có một đoạn dành cho người lính: "Cũng có kẻ mắc vào khóa lính, / Bỏ cửa nhà gồng gánh việc quan." Rồi câu nặng nhất: "Buổi chiến trận mạng người như rác." Ở đây người ở lại là chính người cầu siêu, khóc thay cho những hồn lính không ai thờ cúng.

Đọc dòng văn "người ở lại" hôm nay

  • Đọc liền ba tác phẩm: Chinh phụ ngâm, Cung oán ngâm khúc, Ai tư vãn. Cả ba cùng thể song thất lục bát, cùng giọng người phụ nữ, cùng thế kỷ 18, nhưng ba hoàn cảnh khác nhau. Đọc liền sẽ thấy thể thơ này sinh ra như để dành cho tiếng than.
  • Tìm tuyển tập Thơ Đường có mục khuê oán. Đọc Vương Xương Linh, Lý Bạch, Kim Xương Tự, Trần Đào liền một lúc, mỗi bài chỉ bốn đến sáu câu.
  • Đến các điểm Vọng Phu. Ở Lạng Sơn, nàng Tô Thị đi vào câu ca dao quen thuộc "Đồng Đăng có phố Kỳ Lừa, / Có nàng Tô Thị, có chùa Tam Thanh"; Bình Định và Thanh Hóa cũng có núi Vọng Phu với chuyện kể riêng. Đứng trước núi đá rồi đọc lại Trần Đào, cảm giác khác hẳn.
  • Đọc Cung oán chậm. Đây là tác phẩm dùng nhiều điển và chữ Hán nhất trong các khúc ngâm Nôm. Nên đọc bản có chú thích kỹ, đừng đọc lướt.

Thơ chinh chiến thường được nhớ qua tiếng trống, ngựa, gươm. Nhưng phần sống lâu nhất của nó lại nằm ở những căn phòng không có ai ra trận: một ngọn đèn, một chiếc áo múa, một giấc mơ bên bờ sông Vô Định.

Câu hỏi thường gặp

Cung oán ngâm khúc của ai?

Cung oán ngâm khúc là tác phẩm của Nguyễn Gia Thiều (1741–1798), tước Ôn Như hầu, quê làng Liễu Ngạn xứ Kinh Bắc. Tác phẩm viết bằng chữ Nôm, thể song thất lục bát, gồm 356 câu.

Cung oán ngâm khúc nói về gì?

Tác phẩm là lời của một người cung nữ tài sắc, từng được vua sủng ái rồi bị bỏ quên trong cung cấm. Từ nỗi oán của mình, nhân vật đi tới suy ngẫm về sự vô thường của kiếp người, mang màu sắc triết lý Phật giáo.

Chinh phụ ngâm và Cung oán ngâm khúc khác nhau thế nào?

Chinh phụ ngâm là lời người vợ có chồng ra trận, nguyên tác chữ Hán rồi được diễn Nôm. Cung oán ngâm khúc là lời người cung nữ bị vua ruồng bỏ, viết thẳng bằng chữ Nôm, nặng tính triết lý hơn. Cả hai cùng thể song thất lục bát và cùng là tiếng nói của người phụ nữ phải chờ đợi.

Khuê oán là gì?

Khuê oán nghĩa là nỗi oán trong khuê phòng, chỉ một mảng thơ cổ diễn tả nỗi buồn của người vợ có chồng đi xa, nhất là đi chinh thú. Bài Khuê oán của Vương Xương Linh đời Đường là ví dụ nổi tiếng nhất.

Ai tư vãn là gì?

Ai tư vãn là khúc ngâm chữ Nôm của Lê Ngọc Hân, công chúa nhà Lê và là vợ vua Quang Trung, viết để khóc chồng sau khi ông mất năm 1792. Tác phẩm theo thể song thất lục bát và là một trong những tiếng nói người ở lại cảm động nhất của văn học trung đại.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183